cracked
cracked (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ của động từ “crack”: đã làm vỡ, nứt hoặc rạn (một vật). Dùng để nói rằng cái gì đó từng bị nứt, vỡ, rạn hoặc tạo thêm vết nứt.
Dạng quá khứ của động từ “crack”: đã làm vỡ, nứt hoặc rạn (một vật). Dùng để nói rằng cái gì đó từng bị nứt, vỡ, rạn hoặc tạo thêm vết nứt.
simple past and past participle of crack.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cracked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | crack |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cracked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cracked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cracks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cracking |
cracked (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cracked" là tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là bị nứt, vỡ hoặc có sự rạn nứt. Trong ngữ cảnh sử dụng, "cracked" có thể mô tả vật thể như gốm sứ hay kính bị hỏng hóc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về âm phát âm hay nghĩa, nhưng có thể xuất hiện trong các cách diễn đạt khác nhau tuỳ vào ngữ cảnh văn hóa. "Cracked" cũng thường được sử dụng trong ngôn ngữ hình thức và bình dân để chỉ tình trạng không hoàn hảo hoặc hỏng hóc.