Anh - Việt

Bản dịch của từ Honors trong tiếng Việt

honors

Noun

honors (Noun)

/ˈɑnɚz/
/ˈɑnɚz/
AI

Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “honor” — những danh dự, vinh dự hoặc lòng kính trọng mà người nào đó được trao hoặc nhận.

Dạng số nhiều của “honor” — những danh dự, vinh dự hoặc lòng kính trọng mà người nào đó được trao hoặc nhận.

plural of honor.

Ví dụ
Nhiều sinh viên nhận danh hiệu vì các dự án phục vụ cộng đồng hàng năm.Many students receive honors for their community service projects each year.
Không phải tất cả tình nguyện viên đều nhận danh hiệu cho những đóng góp của họ.Not all volunteers earn honors for their contributions to society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của honors (Noun)

SingularPlural

honor

honors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh