Bản dịch của từ Up trong tiếng Việt
Up

Up(Adverb)
Ra khỏi giường.
Out of bed.
Được hiển thị trên bảng thông báo hoặc trang web hiển thị công khai khác.
Displayed on a noticeboard or other publicly visible site.
Tại dơi.
At bat.
Up(Adjective)
(của một hệ thống máy tính) hoạt động bình thường.
(of a computer system) functioning properly.
(của một con đường) đang được sửa chữa.
(of a road) being repaired.
Cuối cùng.
At an end.
Dạng tính từ của Up (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Up Lên | - | - |
Up(Noun)
Dạng danh từ của Up (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Up | Ups |
Up(Verb)
Làm điều gì đó bất ngờ.
Dạng động từ của Up (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Up |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Upped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Upped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Ups |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Upping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Up" là một giới từ và trạng từ trong tiếng Anh, thể hiện sự chuyển động hoặc vị trí trong không gian theo hướng cao hơn. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, "up" được sử dụng phổ biến trong nhiều cụm từ và thành ngữ, như "give up" (từ bỏ) hay "bring up" (nêu lên). Tuy nhiên, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ. "Up" không có sự biến đổi dạng từ, nhưng cũng có thể đóng vai trò là tính từ trong một số ngữ cảnh, như "up cycle" (vòng đời sản phẩm bền vững).
Từ "up" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "upp", bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *uppa, có nghĩa là "lên trên" hoặc "hướng lên". Từ này phản ánh khái niệm không gian và chiều hướng, với liên kết rõ ràng đến động từ "to rise". Trong lịch sử, "up" đã phát triển để biểu thị không chỉ vị trí mà còn biểu hiện sự gia tăng, nâng cao và chuyển động theo chiều dọc. Sự phát triển này đã dẫn đến các nghĩa mở rộng trong ngữ cảnh hiện đại, bao gồm cảm xúc và trạng thái tích cực.
Từ "up" là một từ phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất sử dụng của nó cao, đặc biệt trong các ngữ cảnh mô tả hành động hoặc trạng thái gia tăng. Trong các tình huống khác, "up" thường được dùng để chỉ sự di chuyển, tăng cường hoặc thay đổi tích cực trong ngữ nghĩa. Ngoài ra, từ này còn xuất hiện trong nhiều cụm từ và thành ngữ, làm tăng tính linh hoạt trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
"Up" là một giới từ và trạng từ trong tiếng Anh, thể hiện sự chuyển động hoặc vị trí trong không gian theo hướng cao hơn. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, "up" được sử dụng phổ biến trong nhiều cụm từ và thành ngữ, như "give up" (từ bỏ) hay "bring up" (nêu lên). Tuy nhiên, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ. "Up" không có sự biến đổi dạng từ, nhưng cũng có thể đóng vai trò là tính từ trong một số ngữ cảnh, như "up cycle" (vòng đời sản phẩm bền vững).
Từ "up" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "upp", bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *uppa, có nghĩa là "lên trên" hoặc "hướng lên". Từ này phản ánh khái niệm không gian và chiều hướng, với liên kết rõ ràng đến động từ "to rise". Trong lịch sử, "up" đã phát triển để biểu thị không chỉ vị trí mà còn biểu hiện sự gia tăng, nâng cao và chuyển động theo chiều dọc. Sự phát triển này đã dẫn đến các nghĩa mở rộng trong ngữ cảnh hiện đại, bao gồm cảm xúc và trạng thái tích cực.
Từ "up" là một từ phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất sử dụng của nó cao, đặc biệt trong các ngữ cảnh mô tả hành động hoặc trạng thái gia tăng. Trong các tình huống khác, "up" thường được dùng để chỉ sự di chuyển, tăng cường hoặc thay đổi tích cực trong ngữ nghĩa. Ngoài ra, từ này còn xuất hiện trong nhiều cụm từ và thành ngữ, làm tăng tính linh hoạt trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
