Bản dịch của từ Bourbon trong tiếng Việt
Bourbon

Bourbon(Noun)
Họ của một nhánh của gia đình hoàng gia Pháp. Nhà Bourbon cai trị nước Pháp từ năm 1589, khi Henry IV kế vị ngai vàng, cho đến khi chế độ quân chủ bị lật đổ vào năm 1848, và đạt đến đỉnh cao quyền lực dưới thời Louis XIV vào cuối thế kỷ 17. Các thành viên của gia tộc này cũng từng là vua của Tây Ban Nha (1700–1931 và kể từ năm 1975).
The surname of a branch of the royal family of France The Bourbons ruled France from 1589 when Henry IV succeeded to the throne until the monarchy was overthrown in 1848 and reached the peak of their power under Louis XIV in the late 17th century Members of this family have also been kings of Spain 1700–1931 and since 1975.
Một kẻ phản động.
A reactionary.
Một loại hoa hồng có thời gian ra hoa dài và có hương thơm nồng nàn. Nó phát sinh như một giống lai tự nhiên trên đảo Réunion (trước đây là Île de Bourbon) và được đưa vào châu Âu vào đầu thế kỷ 19.
A rose of a variety which flowers over a long period and has a rich scent It arose as a natural hybrid on the island of Réunion formerly Île de Bourbon and was introduced into Europe in the early 19th century.
Một nhãn hiệu rượu whisky được sản xuất tại Hoa Kỳ, cụ thể là ở Kentucky.
A brand of whiskey made in the United States specifically in Kentucky
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bourbon là một loại whisky được sản xuất chủ yếu từ ngô, với tỷ lệ tối thiểu là 51%. Đây là sản phẩm đặc trưng của Mỹ, đặc biệt phổ biến ở Kentucky. Bourbon có vị ngọt nhẹ, hương caramel và vani nhờ vào quá trình lão hóa trong thùng gỗ sồi cháy. Trong tiếng Anh, "bourbon" không có phiên bản khác nhau giữa Anh và Mỹ, nhưng nó thường được nhấn mạnh và sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "bourbon" xuất phát từ tên của địa danh Bourbon, một khu vực ở Pháp. Gốc Latin của từ này là "burgus", có nghĩa là "thành phố" hoặc "bảo vệ". Vào thế kỷ 18, bourbon đã trở thành một loại rượu whisky đặc trưng của Kentucky, Hoa Kỳ, được làm từ ngũ cốc ngô. Sự phát triển của bourbon từ tên gọi địa lý đến đồ uống có giá trị kinh tế và văn hóa phản ánh sự hòa quyện giữa các di sản châu Âu và truyền thống nông nghiệp Mỹ.
Từ "bourbon" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến văn hoá đồ uống, đặc biệt là trong ngành công nghiệp rượu. Trong kì thi IELTS, từ này có khả năng được đề cập chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, khi thảo luận về các loại đồ uống hoặc phong tục tập quán. Tuy nhiên, tần suất xuất hiện không cao trong phần nói và viết. Từ này cũng thường được sử dụng trong các bài viết và cuộc trò chuyện về ẩm thực và du lịch, nhấn mạnh sự nổi bật của bourbon trong văn hóa Mỹ.
Bourbon là một loại whisky được sản xuất chủ yếu từ ngô, với tỷ lệ tối thiểu là 51%. Đây là sản phẩm đặc trưng của Mỹ, đặc biệt phổ biến ở Kentucky. Bourbon có vị ngọt nhẹ, hương caramel và vani nhờ vào quá trình lão hóa trong thùng gỗ sồi cháy. Trong tiếng Anh, "bourbon" không có phiên bản khác nhau giữa Anh và Mỹ, nhưng nó thường được nhấn mạnh và sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "bourbon" xuất phát từ tên của địa danh Bourbon, một khu vực ở Pháp. Gốc Latin của từ này là "burgus", có nghĩa là "thành phố" hoặc "bảo vệ". Vào thế kỷ 18, bourbon đã trở thành một loại rượu whisky đặc trưng của Kentucky, Hoa Kỳ, được làm từ ngũ cốc ngô. Sự phát triển của bourbon từ tên gọi địa lý đến đồ uống có giá trị kinh tế và văn hóa phản ánh sự hòa quyện giữa các di sản châu Âu và truyền thống nông nghiệp Mỹ.
Từ "bourbon" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến văn hoá đồ uống, đặc biệt là trong ngành công nghiệp rượu. Trong kì thi IELTS, từ này có khả năng được đề cập chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, khi thảo luận về các loại đồ uống hoặc phong tục tập quán. Tuy nhiên, tần suất xuất hiện không cao trong phần nói và viết. Từ này cũng thường được sử dụng trong các bài viết và cuộc trò chuyện về ẩm thực và du lịch, nhấn mạnh sự nổi bật của bourbon trong văn hóa Mỹ.
