Bản dịch của từ Capris trong tiếng Việt
Capris

Capris (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại quần dài trên lưng chừng bắp chân hoặc ngang đầu gối (dài hơn quần short nhưng ngắn hơn quần dài), thường mặc vào thời tiết ấm. Quần capris thường ôm vừa hoặc hơi rộng, là trang phục hàng ngày thoải mái, nữ tính.
A type of cropped trousers that are typically kneelength or slightly below usually worn in warm weather.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Capri là loại quần lửng dài đến giữa bắp chân, thường may bằng vải nhẹ để mặc thoải mái và thoáng khí.
Capris are often made from lightweight fabrics for comfort and breathability.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một kiểu quần nữ có chiều dài ngắn hơn quần dài bình thường nhưng dài hơn quần shorts; thường dài đến giữa bắp chân hoặc ngay trên mắt cá chân.
A style of womens clothing that is shorter than fulllength pants but longer than shorts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Capris (Noun Countable)
Một chiếc quần capri (quần dài đến bắp chân hoặc ngang bắp chân) — ở đây chỉ một chiếc quần capri.
A pair of capris.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chiếc quần capri, tức là quần lửng (dài tới bắp chân hoặc ngay dưới đầu gối), thường ôm vừa hoặc hơi rộng, dành cho nữ hoặc nam.
A pair of capris.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chiếc quần capri; quần dài cạp vừa tới bắp chân (quần lửng), thường ôm hoặc hơi rộng, dài khoảng dưới đầu gối hoặc tới bắp chuối.
A pair of capri pants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quần lửng (đến mắt cá hoặc giữa bắp chân), thường may bằng vải nhẹ, thoáng mát — loại quần ngắn dành cho thời tiết ấm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quần lửng ngang bắp chân, kiểu quần thể thao/thoải mái thường mặc trong các dịp đời thường hoặc khi vận động. Thường gợi ý phong cách thoải mái, năng động.
Often associated with casual or comfortable attire.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Capris là một loại quần dài lửng dành cho nữ, dài hơn quần short nhưng ngắn hơn quần dài thông thường, thường kết thúc ở bắp chân hoặc ngay dưới đầu gối. Đây là một món đồ thời trang có thể mua được như một chiếc quần (một “pair”/một cái).
A specific garment or fashion item that can be purchased in pairs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Capris là một thuật ngữ mô tả loại quần cắt ngắn, thường chấm ở giữa hoặc phía trên mắt cá chân. Đặc điểm nổi bật của capris là sự thoải mái và tính đa năng, phù hợp với nhiều hoàn cảnh khác nhau, từ dạo phố đến công sở. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai vùng.
Capris là một thuật ngữ mô tả loại quần cắt ngắn, thường chấm ở giữa hoặc phía trên mắt cá chân. Đặc điểm nổi bật của capris là sự thoải mái và tính đa năng, phù hợp với nhiều hoàn cảnh khác nhau, từ dạo phố đến công sở. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai vùng.
