Anh - Việt

Bản dịch của từ Crosses trong tiếng Việt

crosses

Noun

crosses (Noun)

/kɹˈɔsɪz/
/kɹˈɔsɪz/
AI

Nghĩa 01

Số nhiều của "crosse" — đây là thuật ngữ chỉ gậy chơi lacrosse (một loại gậy có túi lưới dùng để bắt và ném bóng trong môn lacrosse).

plural of crosse.

Ví dụ
Nhiều cây thánh giá đánh dấu các ngôi mộ trong nghĩa trang cũ.Many crosses mark the graves in the old cemetery.
Không có cây thánh giá nào trong khu vực công viên mới.There are no crosses in the new park area.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của crosses (Noun)

SingularPlural

cross

crosses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh