Bản dịch của từ Hook trong tiếng Việt
Hook

Hook(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong cricket, “hook” là đánh bóng hướng về phía bên trên (thường là phía chân của người ném) bằng cách vung bóng gậy ngang hoặc hơi hướng lên ở ngang vai, để đón một quả ném ngắn và đánh nó sang bên (on side).
Hit (the ball) round to the on side with a horizontal or slightly upward swing of the bat at shoulder height; hit a ball delivered by (the bowler) with such a stroke.
横扫球
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bắt hoặc móc lại bằng móc (ví dụ: bắt cá bằng lưỡi câu hoặc móc vật gì đó bằng móc).
Catch with a hook.
用钩子捕捉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Hook (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Hook |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Hooked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Hooked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Hooks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Hooking |
Hook(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một nét cong hoặc móc trong chữ viết tay — phần đường nét uốn cong giống cái móc thường xuất hiện ở một chữ cái hoặc khi viết hoa/viết nghiêng.
A curved stroke in handwriting.
手写中的弯曲笔画
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một mũi đất cong vươn ra biển hoặc hồ, thường tạo thành một dải cát hoặc đầu mũi lởm chởm hình móc.
A curved promontory or sand spit.
弯曲的岬角或沙洲
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một công cụ có lưỡi cong dùng để cắt hoặc hái, thường dùng trong nông nghiệp để gặt lúa, cắt cỏ hoặc xén tỉa.
A curved cutting instrument, especially as used for reaping or shearing.
镰刀

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Hook (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Hook | Hooks |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hook" trong tiếng Anh có nhiều ý nghĩa khác nhau. Nó có thể chỉ một vật dùng để móc, hoặc được sử dụng trong ngữ cảnh truyền thông như một yếu tố thu hút sự chú ý. Trong tiếng Anh Mỹ, "hook" thường đề cập đến các kỹ thuật sáng tạo trong nghệ thuật và quảng cáo để giữ chân người xem, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh vào kĩ thuật móc vật lý. Cả hai dạng đều có sự tương đồng về ngữ nghĩa, nhưng cách dùng có thể khác nhau trong các lĩnh vực cụ thể.
Từ "hook" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hoc", có thể bắt nguồn từ gốc tiếng Đức “hōkō” và có liên quan đến nghĩa "để bám vào" hoặc "khóa lại". Nói chung, "hook" được sử dụng để chỉ một vật dụng có hình dạng cong nhằm giữ hoặc kéo cái gì đó. Sự chuyển biến từ nghĩa đen sang nghĩa bóng, như trong văn viết hay quảng cáo, phản ánh chức năng thu hút sự chú ý hoặc gợi ý trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ "hook" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking. Trong Writing, nó được sử dụng để chỉ các phương pháp thu hút sự chú ý của người đọc trong đoạn mở đầu. Trong Speaking, thí sinh có thể sử dụng "hook" khi thảo luận về kỹ thuật trình bày hoặc thu hút khán giả. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng trong âm nhạc để chỉ một giai điệu bắt tai, hay trong câu chuyện để nói về yếu tố gây sự chú ý.
Họ từ
Từ "hook" trong tiếng Anh có nhiều ý nghĩa khác nhau. Nó có thể chỉ một vật dùng để móc, hoặc được sử dụng trong ngữ cảnh truyền thông như một yếu tố thu hút sự chú ý. Trong tiếng Anh Mỹ, "hook" thường đề cập đến các kỹ thuật sáng tạo trong nghệ thuật và quảng cáo để giữ chân người xem, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh vào kĩ thuật móc vật lý. Cả hai dạng đều có sự tương đồng về ngữ nghĩa, nhưng cách dùng có thể khác nhau trong các lĩnh vực cụ thể.
Từ "hook" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hoc", có thể bắt nguồn từ gốc tiếng Đức “hōkō” và có liên quan đến nghĩa "để bám vào" hoặc "khóa lại". Nói chung, "hook" được sử dụng để chỉ một vật dụng có hình dạng cong nhằm giữ hoặc kéo cái gì đó. Sự chuyển biến từ nghĩa đen sang nghĩa bóng, như trong văn viết hay quảng cáo, phản ánh chức năng thu hút sự chú ý hoặc gợi ý trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ "hook" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking. Trong Writing, nó được sử dụng để chỉ các phương pháp thu hút sự chú ý của người đọc trong đoạn mở đầu. Trong Speaking, thí sinh có thể sử dụng "hook" khi thảo luận về kỹ thuật trình bày hoặc thu hút khán giả. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng trong âm nhạc để chỉ một giai điệu bắt tai, hay trong câu chuyện để nói về yếu tố gây sự chú ý.
