hooked
hooked (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'hook' — có nghĩa là đã móc, đã treo, đã móc nối hoặc đã móc vào bằng cái móc.
simple past and past participle of hook.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hooked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hook |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hooked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hooked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hooks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hooking |
hooked (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có phần cuối cong nhọn giống móc (như đầu mũi hay mép vật có uốn cong tựa cái móc). Dùng để mô tả hình dáng có cái đầu/cong giống móc.
Having a sharp curve at the end resembling a hook.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của hooked (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
hooked bị móc | more hooked thêm móc | most hooked bị móc gần nhất |
Kết hợp từ của hooked (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn bị cuốn hút well and truly hooked | Cô ấy đã bị nghiện mạng xã hội. She was well and truly hooked on social media addiction. |
hoàn toàn cuốn hút completely hooked | Cô ấy hoàn toàn nghiện các nền tảng truyền thông xã hội. She is completely hooked on social media platforms. |
hoàn toàn nghiện totally hooked | Cô ấy hoàn toàn nghiện các nền tảng truyền thông xã hội. She is totally hooked on social media platforms. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hooked" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ trạng thái bị cuốn hút hoặc nghiện một cái gì đó, chẳng hạn như hoạt động, sở thích hoặc chất kích thích. Trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa, song cách phát âm có thể biến đổi nhẹ. Trong cả hai phiên bản, "hooked" được sử dụng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, mang hàm nghĩa cảm giác bị thu hút mạnh mẽ hoặc không thể cưỡng lại.