Bản dịch của từ Hook trong tiếng Việt

Hook

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hook(Verb)

hˈʊk
hˈʊk
01

(dùng cho phụ nữ) hành nghề mại dâm; bán dâm để kiếm tiền.

(of a woman) work as a prostitute.

(女性)卖淫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong rugby, động tác dùng chân móc bóng để giữ rồi đưa bóng về phía sau cho đồng đội trong pha scrum.

Secure (the ball) and pass it backwards with the foot in the scrum.

在橄榄球中用脚钩住球并向后传球。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong cricket, “hook” là đánh bóng hướng về phía bên trên (thường là phía chân của người ném) bằng cách vung bóng gậy ngang hoặc hơi hướng lên ở ngang vai, để đón một quả ném ngắn và đánh nó sang bên (on side).

Hit (the ball) round to the on side with a horizontal or slightly upward swing of the bat at shoulder height; hit a ball delivered by (the bowler) with such a stroke.

横扫球

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(trong tiếng lóng, 'hook' nghĩa là chạy trốn, bỏ trốn — rời khỏi nơi nào đó đột ngột để tránh bị bắt, bị trách hoặc để trốn việc)

Run away.

逃跑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Bắt hoặc móc lại bằng móc (ví dụ: bắt cá bằng lưỡi câu hoặc móc vật gì đó bằng móc).

Catch with a hook.

用钩子捕捉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Gắn, móc hoặc cố định bằng móc (dùng móc để treo, nối hoặc chốt thứ gì vào một vật khác).

Attach or fasten with a hook or hooks.

用钩子固定或挂住

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Hook (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Hook

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Hooked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Hooked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Hooks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Hooking

Hook(Noun)

hˈʊk
hˈʊk
01

Một chi tiết hoặc yếu tố được thiết kế để thu hút sự chú ý của người khác (ví dụ: câu mở đầu hấp dẫn, tiêu đề gây tò mò).

A thing designed to catch people's attention.

吸引注意的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một miếng kim loại hoặc vật cứng khác uốn cong hoặc gập lại thành móc để móc, treo hoặc giữ đồ vật.

A piece of metal or other hard material curved or bent back at an angle, for catching hold of or hanging things on.

钩子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một nét cong hoặc móc trong chữ viết tay — phần đường nét uốn cong giống cái móc thường xuất hiện ở một chữ cái hoặc khi viết hoa/viết nghiêng.

A curved stroke in handwriting.

手写中的弯曲笔画

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một mũi đất cong vươn ra biển hoặc hồ, thường tạo thành một dải cát hoặc đầu mũi lởm chởm hình móc.

A curved promontory or sand spit.

弯曲的岬角或沙洲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một cú đấm ngắn, quặt ngang bằng cẳng tay, khủy tay gập và cứng, thường dùng trong quyền anh.

A short swinging punch made with the elbow bent and rigid, especially in boxing.

短打拳,肘部弯曲且坚硬

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một công cụ có lưỡi cong dùng để cắt hoặc hái, thường dùng trong nông nghiệp để gặt lúa, cắt cỏ hoặc xén tỉa.

A curved cutting instrument, especially as used for reaping or shearing.

镰刀

hook
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Hook (Noun)

SingularPlural

Hook

Hooks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ