Anh - Việt

Bản dịch của từ Whipped trong tiếng Việt

whipped

Adjective

whipped (Adjective)

/wɪpt/
/wɪpt/
AI

Nghĩa 01

Từ lóng chỉ trạng thái rất mệt, kiệt sức; cảm thấy rã rời, không còn năng lượng.

slang Very tired worn out exhausted.

Ví dụ
Sau bữa tiệc, tôi cảm thấy rất mệt và cần nghỉ ngơi.After the party, I felt completely whipped and needed rest.
Tôi không mệt; tôi vẫn có thể tham gia thảo luận.I am not whipped; I can still join the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả món ăn được làm bằng cách đánh/tạo bọt mạnh (bằng máy hoặc bằng phới) để trở nên nhẹ, mịn và xốp.

Food prepared by whipping or beating.

Ví dụ
Kem đánh bông phủ lên món tráng miệng tại tiệc sinh nhật của Sarah.The whipped cream topped the dessert at Sarah's birthday party.
Đầu bếp không sử dụng bơ đánh bông cho bánh mì cuộn.The chef did not use whipped butter for the bread rolls.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Từ lóng, viết tắt của “pussywhipped”, nghĩa là người đàn ông bị bạn gái/vợ chi phối hoàn toàn, làm mọi thứ theo ý người đó vì quá mê hoặc hay phục tùng tình cảm.

slang Short for pussywhipped.

Ví dụ
John bị bạn gái điều khiển, luôn làm việc nhà cho cô ấy.John is whipped by his girlfriend, always doing her chores.
Mark không bị điều khiển; anh ấy coi trọng sự độc lập và tự do.Mark isn't whipped; he values his independence and freedom.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của whipped (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

whipped

bị đánh roi

more whipped

thêm roi

most whipped

bị đánh roi nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh