Bản dịch của từ Whip trong tiếng Việt

Whip

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whip(Noun)

hwˈɪp
ɪp
01

Một loại món tráng miệng được làm từ kem hoặc lòng trứng đánh bông cho nhẹ và xốp, thường trộn với trái cây, socola hoặc các nguyên liệu khác.

A dessert consisting of cream or eggs beaten into a light fluffy mass with fruit, chocolate, or other ingredients.

Ví dụ
02

Một dụng cụ nâng hạ gồm dây thừng và ròng rọc (hệ thống dây và bánh xe) dùng để kéo hoặc nâng vật nặng lên xuống.

A rope-and-pulley hoisting apparatus.

Ví dụ
03

Một loại liềm lớn hoặc hái dùng để gặt lúa hoặc các cây trồng nhất định; công cụ dài có lưỡi sắc để cắt cây trồng.

A scythe for cutting specified crops.

Ví dụ
04

Một cành mảnh, thẳng, không phân nhánh của cây hoặc cây non có thân mảnh dài (thường dùng để chỉ chồi dài, giống như roi).

A slender, unbranched shoot or plant.

Ví dụ
05

Một chức danh trong đảng chính trị, người được phân nhiệm giữ kỷ luật trong nghị viện (quốc hội) giữa các thành viên của đảng, đảm bảo họ có mặt và bỏ phiếu theo chỉ đạo trong các phiên tranh luận và bỏ phiếu.

An official of a political party appointed to maintain parliamentary discipline among its members, especially so as to ensure attendance and voting in debates.

Ví dụ
06

Một dải da hoặc sợi dây dài gắn vào cán, dùng để quất, đánh người hoặc thúc (động vật) chạy; thường gọi là roi.

A strip of leather or length of cord fastened to a handle, used for flogging or beating a person or for urging on an animal.

Ví dụ
07

Trong tiếng lóng Mỹ, “whip” là cách gọi thân mật cho một chiếc ô tô (car).

A car.

Ví dụ

Dạng danh từ của Whip (Noun)

SingularPlural

Whip

Whips

Whip(Verb)

hwˈɪp
ɪp
01

Đánh (một người hoặc động vật) bằng roi hoặc dụng cụ tương tự, thường để trừng phạt hoặc thúc ép họ di chuyển hoặc làm việc nhanh hơn.

Beat (a person or animal) with a whip or similar instrument, especially as a punishment or to urge them on.

Ví dụ
02

Buộc chặt một vật bằng dây xoắn hoặc dây bện quấn vòng quanh (ví dụ: quấn dây thừng quanh bó hàng, buộc bằng dây xoắn để cố định).

Bind (something) with spirally wound twine.

Ví dụ
03

Đánh (kem, trứng hoặc thực phẩm khác) cho đến khi tạo bọt, bông hoặc đặc và mịn hơn.

Beat (cream, eggs, or other food) into a froth.

Ví dụ
04

Ăn cắp, lấy trộm (cái gì của người khác) — dùng ở lối nói thông tục để chỉ hành động lấy đồ của người khác mà không được phép.

Steal (something)

Ví dụ
05

Di chuyển nhanh hoặc đột ngột theo một hướng nhất định; vung mạnh, phóng vội sang bên nào đó.

Move fast or suddenly in a specified direction.

Ví dụ

Dạng động từ của Whip (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Whip

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Whipped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Whipped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Whips

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Whipping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ