whipped
Adjective
whipped (Adjective)
/wɪpt/
/wɪpt/
AI
Ví dụ
Sau bữa tiệc, tôi cảm thấy rất mệt và cần nghỉ ngơi.After the party, I felt completely whipped and needed rest.
Tôi không mệt; tôi vẫn có thể tham gia thảo luận.I am not whipped; I can still join the discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Kem đánh bông phủ lên món tráng miệng tại tiệc sinh nhật của Sarah.The whipped cream topped the dessert at Sarah's birthday party.
Đầu bếp không sử dụng bơ đánh bông cho bánh mì cuộn.The chef did not use whipped butter for the bread rolls.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
John bị bạn gái điều khiển, luôn làm việc nhà cho cô ấy.John is whipped by his girlfriend, always doing her chores.
Mark không bị điều khiển; anh ấy coi trọng sự độc lập và tự do.Mark isn't whipped; he values his independence and freedom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của whipped (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
whipped bị đánh roi | more whipped thêm roi | most whipped bị đánh roi nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "whipped" là một tính từ thường được sử dụng để mô tả trạng thái bị ảnh hưởng bởi tình cảm mạnh mẽ hoặc sự kiểm soát của người khác, thường trong bối cảnh một mối quan hệ tình cảm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể được sử dụng phổ biến hơn trong văn học và hội thoại không chính thức ở Mỹ. Phiên âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai phiên bản nhưng không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa.