Bản dịch của từ Whip trong tiếng Việt

Whip

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whip(Verb)

hwˈɪp
ɪp
01

Buộc (thứ gì đó) bằng dây bện xoắn ốc.

Bind (something) with spirally wound twine.

Ví dụ
02

Di chuyển nhanh hoặc đột ngột theo một hướng xác định.

Move fast or suddenly in a specified direction.

Ví dụ
03

Ăn trộm (thứ gì đó)

Steal (something)

Ví dụ
04

Đánh (kem, trứng hoặc thức ăn khác) thành bọt.

Beat (cream, eggs, or other food) into a froth.

Ví dụ
05

Đánh (một người hoặc động vật) bằng roi hoặc dụng cụ tương tự, đặc biệt là để trừng phạt hoặc thúc giục họ.

Beat (a person or animal) with a whip or similar instrument, especially as a punishment or to urge them on.

Ví dụ

Dạng động từ của Whip (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Whip

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Whipped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Whipped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Whips

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Whipping

Whip(Noun)

hwˈɪp
ɪp
01

Một chồi hoặc cây mảnh khảnh, không phân nhánh.

A slender, unbranched shoot or plant.

Ví dụ
02

Một món tráng miệng bao gồm kem hoặc trứng được đánh thành khối mịn nhẹ với trái cây, sô cô la hoặc các nguyên liệu khác.

A dessert consisting of cream or eggs beaten into a light fluffy mass with fruit, chocolate, or other ingredients.

Ví dụ
03

Một quan chức của một đảng chính trị được bổ nhiệm để duy trì kỷ luật quốc hội giữa các thành viên của đảng đó, đặc biệt là để đảm bảo sự tham dự và bỏ phiếu trong các cuộc tranh luận.

An official of a political party appointed to maintain parliamentary discipline among its members, especially so as to ensure attendance and voting in debates.

Ví dụ
04

Một dải da hoặc một sợi dây dài buộc vào cán, dùng để quất, đánh người hoặc để giục thú.

A strip of leather or length of cord fastened to a handle, used for flogging or beating a person or for urging on an animal.

Ví dụ
05

Thiết bị nâng bằng dây và ròng rọc.

A rope-and-pulley hoisting apparatus.

Ví dụ
06

Một lưỡi hái để cắt các loại cây trồng cụ thể.

A scythe for cutting specified crops.

Ví dụ
07

Xe hơi.

A car.

Ví dụ

Dạng danh từ của Whip (Noun)

SingularPlural

Whip

Whips

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ