Anh - Việt

Bản dịch của từ Tones trong tiếng Việt

tones

Noun

tones (Noun)

/tˈoʊnz/
/tˈoʊnz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “tone” — tức là các âm sắc/giọng/tông khác nhau. Thường dùng để chỉ những loại âm thanh, sắc thái giọng nói hoặc tông màu (ví dụ: âm điệu, sắc thái cảm xúc, hoặc tông màu trong âm nhạc và lời nói).

plural of tone.

Ví dụ
Các nền văn hóa khác nhau có âm điệu riêng trong âm nhạc và múa truyền thống.Different cultures have unique tones in their traditional music and dance.
Nhiều người không hiểu được âm điệu sử dụng trong các phương ngữ địa phương.Many people do not understand the tones used in local dialects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của tones (Noun)

SingularPlural

tone

tones

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh