blacked
blacked (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ hoàn thành của động từ “black”, nghĩa là đã làm cho (cái gì) trở nên đen hoặc che phủ/ẩn đi bằng màu đen.
simple past and past participle of black.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của blacked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | black |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | blacked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | blacked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | blacks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | blacking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blacked" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "black", có nghĩa là làm cho một cái gì đó trở nên màu đen hoặc làm cho nó không còn khả năng nhìn thấy. Trong văn cảnh hiện đại, "blacked" cũng thường được sử dụng để chỉ các hành vi hoặc kết quả của việc xóa bỏ hoặc làm mất uy tín. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm và ý nghĩa của từ này. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, phụ thuộc vào lĩnh vực như văn học, xã hội hoặc nghệ thuật.