Bản dịch của từ Black trong tiếng Việt
Black

Black(Noun Uncountable)
Màu đen; sắc tối, không có ánh sáng. Dùng để chỉ màu sắc đậm, giống than hoặc mực.
Black.
Black(Adjective)
Thuộc về hoặc dùng để chỉ những nhóm người có màu da sẫm, thường là người gốc châu Phi hoặc thổ dân Australia.
Belonging to or denoting any human group having dark-coloured skin, especially of African or Australian Aboriginal ancestry.
(dùng về hàng hóa hoặc công việc) bị công nhân trong nghiệp đoàn hoặc tổ chức lao động tẩy chay, không được xử lý hay thực hiện bởi thành viên nghiệp đoàn, thường để ủng hộ cuộc tranh chấp lao động ở nơi khác.
(of goods or work) not to be handled or undertaken by trade union members, especially so as to express support for an industrial dispute elsewhere.
Dạng tính từ của Black (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Black Đen | Blacker Tối hơn | Blackest Đen nhất |
Black(Noun)
Chỉ người có làn da sẫm màu, thường dùng để chỉ những người gốc châu Phi hoặc một số nhóm bản địa (ví dụ người thổ dân Úc).
A member of a dark-skinned people, especially one of African or Australian Aboriginal ancestry.
Trong ngữ cảnh này, “black” là viết tắt chỉ một loại nước quả cô đặc làm từ quả lý chua đen (blackcurrant). Tức là nước xi-rô/si-rô quả lý chua đen dùng pha đồ uống hoặc làm hương vị.
Dạng danh từ của Black (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Black | Blacks |
Black(Verb)
Làm cho (cái gì đó) trở nên màu đen, đặc biệt là bằng cách đánh bóng hoặc phủ lên lớp đen.
Make (something) black, especially with polish.
Từ này trong vai trò động từ có nghĩa là từ chối xử lý hàng hóa, nhận làm việc hoặc giao dịch với một người hay doanh nghiệp như một biện pháp đình công hay phê phán; tức là tẩy chay hoặc ngừng làm việc với bên đó để gây sức ép.
Refuse to handle (goods), undertake (work), or have dealings with (a person or business) as a way of taking industrial action.
Dạng động từ của Black (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Black |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Blacked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Blacked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Blacks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Blacking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "black" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được dùng để miêu tả màu sắc, biểu thị tính chất thiếu ánh sáng hoặc không phản chiếu ánh sáng. Trong tiếng Anh Anh (British English), "black" có thể được sử dụng không khác gì so với tiếng Anh Mỹ (American English), cả về mặt ngữ nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa, "black" còn mang nhiều ý nghĩa khác, liên quan đến các vấn đề về chủng tộc hoặc xã hội, mà cần được sử dụng một cách nhạy cảm và cẩn trọng.
Từ "black" có nguồn gốc từ tiếng Old English "blæc", có liên quan đến tiếng Proto-Germanic "*blakaz" và tiếng Proto-Indo-European "*bn̥egʰ-", mang nghĩa "tối đen" hoặc "tối tăm". Thuật ngữ này không chỉ miêu tả màu sắc mà còn gắn liền với những ý nghĩa văn hóa như sự bí ẩn, sự xấu hoặc cái ác. Mặc dù ban đầu chỉ đơn thuần là một từ miêu tả màu sắc, "black" hiện nay còn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nghệ thuật đến xã hội, phản ánh các khía cạnh đa dạng trong hiểu biết và văn hóa nhân loại.
Từ "black" có tần suất sử dụng khá cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến màu sắc, cảm xúc và biểu tượng. Trong phần Viết và Nói, "black" có thể được ứng dụng để mô tả trạng thái, tính cách hoặc các vấn đề xã hội. Trong các tình huống khác, từ này thường được dùng trong nghệ thuật, thời trang và các cuộc thảo luận về sắc tộc.
Họ từ
Từ "black" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được dùng để miêu tả màu sắc, biểu thị tính chất thiếu ánh sáng hoặc không phản chiếu ánh sáng. Trong tiếng Anh Anh (British English), "black" có thể được sử dụng không khác gì so với tiếng Anh Mỹ (American English), cả về mặt ngữ nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa, "black" còn mang nhiều ý nghĩa khác, liên quan đến các vấn đề về chủng tộc hoặc xã hội, mà cần được sử dụng một cách nhạy cảm và cẩn trọng.
Từ "black" có nguồn gốc từ tiếng Old English "blæc", có liên quan đến tiếng Proto-Germanic "*blakaz" và tiếng Proto-Indo-European "*bn̥egʰ-", mang nghĩa "tối đen" hoặc "tối tăm". Thuật ngữ này không chỉ miêu tả màu sắc mà còn gắn liền với những ý nghĩa văn hóa như sự bí ẩn, sự xấu hoặc cái ác. Mặc dù ban đầu chỉ đơn thuần là một từ miêu tả màu sắc, "black" hiện nay còn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nghệ thuật đến xã hội, phản ánh các khía cạnh đa dạng trong hiểu biết và văn hóa nhân loại.
Từ "black" có tần suất sử dụng khá cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến màu sắc, cảm xúc và biểu tượng. Trong phần Viết và Nói, "black" có thể được ứng dụng để mô tả trạng thái, tính cách hoặc các vấn đề xã hội. Trong các tình huống khác, từ này thường được dùng trong nghệ thuật, thời trang và các cuộc thảo luận về sắc tộc.
