Bản dịch của từ Britannia trong tiếng Việt

Britannia

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Britannia(Noun)

bɹɪtˈæniə
bɹɪtˈæniə
01

Chỉ Đế quốc Anh, nhất là giai đoạn mở rộng thuộc địa khi Anh cai trị nhiều vùng đất và lãnh thổ trên thế giới.

The British Empire especially in its colonial phase.

大英帝国,尤其是它的殖民时期。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Britannia là hình tượng cổ điển tượng trưng cho nước Anh/Britain, thường được khắc họa dưới dạng một nữ thần đội mũ sắt (mũ chiến) cầm khiên và đôi khi cầm giáo hoặc lá nguyệt quế.

A classical representation of Britain as a goddess frequently depicted with a helmet and shield.

代表英国的女神,常戴头盔并持盾牌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tên tượng trưng cho nước Anh hoặc Nữ thần Anh, thường được dùng để nhân cách hóa nước Anh, nhất là trong bối cảnh lịch sử hải chiến hoặc thời Đế quốc Anh.

A name often used to personify Britain particularly in the context of its maritime history or imperial past.

象征英国的女神,尤其在海洋历史中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Từ liên quan đến bản sắc lịch sử và văn hóa của Anh; thường dùng để chỉ Anh (Great Britain) ở khía cạnh lịch sử, biểu tượng hoặc truyền thống.

A term associated with the historical and cultural identity of Britain.

英国的历史文化象征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Britannia: cách gọi trang trọng hoặc cổ điển để chỉ đế chế Anh hoặc các quốc gia cấu thành Vương quốc Liên hiệp Anh (Anh, Scotland, Wales, Bắc Ireland).

The British empire or the collective nations that make up the United Kingdom.

大不列颠帝国或联合王国的各个国家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Tên cổ của nước Anh (Britain) trong các văn bản lịch sử và văn học, dùng để chỉ đất nước Anh thời xưa.

The ancient name for Britain.

古英国的名称

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Một hình tượng nhân cách hóa nước Anh dưới dạng một người phụ nữ, thường được vẽ đội mũ sắt/bảo hiểm và cầm đinh ba (biểu tượng hải quân).

A personification of Britain as a woman often depicted wearing a helmet and holding a trident.

英国女神,通常戴头盔、持三叉戟。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Một nhân vật tượng trưng (thường là phụ nữ mặc áo giáp) xuất hiện trong văn học và nghệ thuật để biểu thị nước Anh hoặc nền văn hóa Anh.

An allegorical figure used in literature and art to represent Britain typically depicted as a woman in armor.

象征英国的女性人物,通常穿着盔甲。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Một nhân vật nữ tượng trưng hoặc nữ chiến binh bảo vệ nước Anh (Britain); có thể là hình tượng nữ anh hùng, người bảo vệ Tổ quốc Anh.

A female warrior or defender of Britain.

保护英国的女战士

Ví dụ
10

Một tên gọi mang tính văn chương/thi vị để chỉ nước Anh hoặc xứ Anh (Britain). Thường dùng trong văn thơ, bài hát hoặc văn phong trang trọng, cổ kính.

A poetic name for Britain.

英国的诗意名称

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

11

“Britannia” chỉ toàn bộ Đế quốc Anh khi nó ở thời kỳ đỉnh cao, tức là quyền lực và lãnh thổ rộng lớn của nước Anh trên thế giới trong lịch sử.

The British Empire in its full extent.

大英帝国的全盛时期

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

12

Hình tượng quốc gia của nước Anh, thường được mô tả là một người phụ nữ ngồi, cầm cây đinh ba và chiếc khiên — biểu tượng nhân cách hóa nước Anh (giống như hình tượng tượng trưng cho quốc gia).

The national personification of Britain usually depicted as a seated woman with a trident and shield.

英国的化身,通常描绘为坐着的女性,手持三叉戟和盾牌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

13

Một tên gọi mang tính thơ ca để chỉ nước Anh/Anh quốc (Great Britain), thường được nhân cách hóa thành hình ảnh người phụ nữ đại diện cho quốc gia.

A poetic name for Great Britain often used in a personified form as a female figure representing the nation.

大不列颠的诗意名称,常以女性形象代表国家。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

14

Tên mà người La Mã dùng để chỉ lãnh thổ nước Anh (Britannia) trong thời cổ đại.

A name used by the Romans for Britain.

罗马人对英国的称呼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

15

Một nhân cách hóa của nước Anh, thường được miêu tả dưới hình dạng một người phụ nữ tượng trưng cho đất nước, giống như biểu tượng quốc gia.

A personification of Britain often depicted as a woman.

英国的拟人化形象,通常描绘为一位女性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

16

Một cách nhân cách hóa nước Anh dưới hình tượng nữ thần hoặc nhân vật nữ; tức là dùng hình ảnh một phụ nữ để đại diện cho nước Anh (ví dụ: hình tượng “Britannia” mang áo giáp, cầm giáo và khiên).

A personification of Britain as a goddess or female figure.

代表英国的女神或女性形象

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

17

Một biểu tượng nhân cách hóa cho tinh thần, bản sắc hoặc nước Anh — thường được tưởng tượng như một nữ thần đại diện cho nước Anh và các giá trị của dân tộc này.

The spirit of Great Britain sometimes personified as a goddess.

大不列颠的精神,常被拟人化为女神。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Britannia(Idiom)

brɪˈtæ.ni.ə
brɪˈtæ.ni.ə
01

Cụm từ “Britannia rules the waves” diễn tả uy quyền và sức mạnh hải quân của Đế quốc Anh (ý nói Anh kiểm soát biển cả, có quyền lực trên đại dương).

Britannia rules the waves used to indicate the power and authority of the British Empire.

不列颠统治海洋,象征英国帝国的力量和权威。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Câu thành ngữ 'Britannia rules the waves' nghĩa là nước Anh (hoặc Anh quốc) thống trị biển cả, có quyền lực và ảnh hưởng lớn trên đại dương. Thường dùng để nhấn mạnh sức mạnh hải quân hoặc vị thế hàng hải của Anh trong lịch sử.

Britannia rules the waves.

不列颠统治海洋。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh