Bản dịch của từ Britannia trong tiếng Việt

Britannia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Britannia(Noun)

brɪtˈæniə
brɪˈtæniə
01

Nhân vật lịch sử và huyền thoại tiêu biểu cho nước Anh thường được mô tả với chiếc mũ bảo hiểm và cầm trong tay cây đinh ba.

The historical and legendary figure representing Britain often depicted wearing a helmet and holding a trident

Ví dụ
02

Biểu tượng cho sức mạnh hải quân Anh và sức mạnh đế quốc, đặc biệt trong thời kỳ Victoria.

Symbol of British naval power and imperial strength particularly during the Victorian era

Ví dụ
03

Một cái tên đầy chất thơ để chỉ nước Anh, thường được dùng để nhân hóa quốc gia thành hình ảnh nữ giới.

A poetic name for Britain often used to personify the nation as a female figure

Ví dụ