Bản dịch của từ Britannia trong tiếng Việt
Britannia

Britannia(Noun)
Chỉ Đế quốc Anh, nhất là giai đoạn mở rộng thuộc địa khi Anh cai trị nhiều vùng đất và lãnh thổ trên thế giới.
The British Empire especially in its colonial phase.
大英帝国,尤其是它的殖民时期。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Britannia là hình tượng cổ điển tượng trưng cho nước Anh/Britain, thường được khắc họa dưới dạng một nữ thần đội mũ sắt (mũ chiến) cầm khiên và đôi khi cầm giáo hoặc lá nguyệt quế.
A classical representation of Britain as a goddess frequently depicted with a helmet and shield.
代表英国的女神,常戴头盔并持盾牌。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ liên quan đến bản sắc lịch sử và văn hóa của Anh; thường dùng để chỉ Anh (Great Britain) ở khía cạnh lịch sử, biểu tượng hoặc truyền thống.
A term associated with the historical and cultural identity of Britain.
英国的历史文化象征
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Britannia: cách gọi trang trọng hoặc cổ điển để chỉ đế chế Anh hoặc các quốc gia cấu thành Vương quốc Liên hiệp Anh (Anh, Scotland, Wales, Bắc Ireland).
The British empire or the collective nations that make up the United Kingdom.
大不列颠帝国或联合王国的各个国家
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một nhân vật tượng trưng (thường là phụ nữ mặc áo giáp) xuất hiện trong văn học và nghệ thuật để biểu thị nước Anh hoặc nền văn hóa Anh.
An allegorical figure used in literature and art to represent Britain typically depicted as a woman in armor.
象征英国的女性人物,通常穿着盔甲。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hình tượng quốc gia của nước Anh, thường được mô tả là một người phụ nữ ngồi, cầm cây đinh ba và chiếc khiên — biểu tượng nhân cách hóa nước Anh (giống như hình tượng tượng trưng cho quốc gia).
The national personification of Britain usually depicted as a seated woman with a trident and shield.
英国的化身,通常描绘为坐着的女性,手持三叉戟和盾牌。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một nhân cách hóa của nước Anh, thường được miêu tả dưới hình dạng một người phụ nữ tượng trưng cho đất nước, giống như biểu tượng quốc gia.
A personification of Britain often depicted as a woman.
英国的拟人化形象,通常描绘为一位女性。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cách nhân cách hóa nước Anh dưới hình tượng nữ thần hoặc nhân vật nữ; tức là dùng hình ảnh một phụ nữ để đại diện cho nước Anh (ví dụ: hình tượng “Britannia” mang áo giáp, cầm giáo và khiên).
A personification of Britain as a goddess or female figure.
代表英国的女神或女性形象
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Britannia(Idiom)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Câu thành ngữ 'Britannia rules the waves' nghĩa là nước Anh (hoặc Anh quốc) thống trị biển cả, có quyền lực và ảnh hưởng lớn trên đại dương. Thường dùng để nhấn mạnh sức mạnh hải quân hoặc vị thế hàng hải của Anh trong lịch sử.
Britannia rules the waves.
不列颠统治海洋。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Britannia" là một thuật ngữ xuất phát từ tên gọi La Mã của hòn đảo Anh, biểu trưng cho quốc gia Anh và thường được nhân hoá dưới hình dạng một người phụ nữ. Từ này mang ý nghĩa biểu tượng cho quyền lực và văn hoá của Anh, thường xuất hiện trong các tác phẩm nghệ thuật và tài liệu lịch sử. Mặc dù không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, "Britannia" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "Britannia" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ từ "Britannia", được sử dụng để chỉ hòn đảo Anh và người dân sống trên đó trong thời kỳ La Mã. Ban đầu, thuật ngữ này được dùng để mô tả một vùng đất gần gũi với đế chế La Mã, nhưng dần dần đã trở thành biểu tượng văn hóa và quốc gia của Vương quốc Anh. Hiện nay, "Britannia" được hiểu như một hình ảnh huy hoàng đại diện cho tinh thần dân tộc và di sản lịch sử của Anh.
Từ "britannia" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh văn học và lịch sử của Anh. Trong phần viết và nói, từ này có thể liên quan đến các chủ đề về văn hóa hoặc di sản. Trong các tình huống phổ biến, "britannia" thường được sử dụng khi đề cập đến biểu tượng hoặc hình ảnh của nước Anh trong văn hóa đại chúng hoặc trong các cuộc thảo luận về chủ quyền và bản sắc dân tộc.
"Britannia" là một thuật ngữ xuất phát từ tên gọi La Mã của hòn đảo Anh, biểu trưng cho quốc gia Anh và thường được nhân hoá dưới hình dạng một người phụ nữ. Từ này mang ý nghĩa biểu tượng cho quyền lực và văn hoá của Anh, thường xuất hiện trong các tác phẩm nghệ thuật và tài liệu lịch sử. Mặc dù không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, "Britannia" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "Britannia" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ từ "Britannia", được sử dụng để chỉ hòn đảo Anh và người dân sống trên đó trong thời kỳ La Mã. Ban đầu, thuật ngữ này được dùng để mô tả một vùng đất gần gũi với đế chế La Mã, nhưng dần dần đã trở thành biểu tượng văn hóa và quốc gia của Vương quốc Anh. Hiện nay, "Britannia" được hiểu như một hình ảnh huy hoàng đại diện cho tinh thần dân tộc và di sản lịch sử của Anh.
Từ "britannia" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh văn học và lịch sử của Anh. Trong phần viết và nói, từ này có thể liên quan đến các chủ đề về văn hóa hoặc di sản. Trong các tình huống phổ biến, "britannia" thường được sử dụng khi đề cập đến biểu tượng hoặc hình ảnh của nước Anh trong văn hóa đại chúng hoặc trong các cuộc thảo luận về chủ quyền và bản sắc dân tộc.
