Bản dịch của từ Satan trong tiếng Việt
Satan

Satan(Noun)
Một nhân vật đại diện cho sự cám dỗ và tội lỗi.
A character representing temptation and sin.
Một hiện thân của cái ác hoặc sự gian ác.
A personification of evil or wickedness.
Một nhân vật trong thần học Kitô giáo đại diện cho cái ác và sự cám dỗ.
A figure in Christian theology representing evil and temptation.
Trong một số hệ thống tín ngưỡng, là một sinh vật hoặc thực thể cám dỗ hoặc dẫn dắt người khác vào hành vi sai trái.
In some belief systems a being or entity that tempts or leads others into wrongdoing.
Một sinh vật siêu nhiên thường gắn liền với cái ác.
A supernatural being often associated with evil.
Một ẩn dụ cho sự gian ác hoặc cám dỗ.
A metaphor for wickedness or temptation.
Trong một số tín ngưỡng, một thực thể siêu nhiên cám dỗ hoặc dẫn dắt con người lạc lối.
In some beliefs a supernatural entity that tempts or leads humans astray.
Một thuật ngữ dùng để chỉ một người độc ác hoặc ác tâm.
A term used to refer to a wicked or malevolent person.
Kẻ thù của Chúa và hiện thân của cái ác trong các tôn giáo khác nhau.
The adversary of God and the personification of evil in various religions.
Satan(Adjective)
Đặc điểm của một người có ác tâm hoặc có hại.
Characteristic of a person who is malevolent or harmful.
Satan(Noun Uncountable)
Một hiện thân của sự nổi loạn chống lại quyền lực thần thánh.
An embodiment of rebellion against divine authority.
Khái niệm về cái ác hoặc sự độc ác thường gắn liền với tính cách của Satan.
The concept of evil or malevolence often associated with the character of Satan.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Satan" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hebrew "Śāṭān", mang nghĩa là "kẻ phản đối" hoặc "kẻ thù". Trong nhiều truyền thống tôn giáo, Satan được xem là hiện thân của cái ác, đối lập với Thiên Chúa. Trong Kinh Thánh, Satan thường xuất hiện như một nhân vật quyến rũ con người phạm tội. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và Anh, cả hai đều sử dụng "Satan" với cách phát âm và ý nghĩa tương tự trong các ngữ cảnh tôn giáo và văn hóa.
Từ "satan" bắt nguồn từ tiếng Hebrew "שָׂטָן" (śāṭān), có nghĩa là "kẻ đối kháng" hoặc "kẻ thù". Trong văn hóa Do Thái, sự hiện diện của Satan được coi là một phần của bài kiểm tra đức tin và lòng trung thành. Trong Kitô giáo, thuật ngữ này bắt đầu biểu thị cho kẻ phản bội tối cao và là hiện thân của điều ác. Ý nghĩa hiện tại của "satan" mang nặng sự tượng trưng cho cái ác, sự cám dỗ, đang được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh văn hóa và tôn giáo ngày nay.
Từ "satan" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về các chủ đề tôn giáo, triết lý hoặc văn hóa. Trong ngữ cảnh khác, "satan" thường được sử dụng trong văn hóa đại chúng, văn học và phim ảnh để đại diện cho ác quỷ, cám dỗ hoặc xung đột giữa thiện và ác. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tâm lý con người, tôn giáo hoặc hình ảnh nhân vật phản diện.
Họ từ
"Satan" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hebrew "Śāṭān", mang nghĩa là "kẻ phản đối" hoặc "kẻ thù". Trong nhiều truyền thống tôn giáo, Satan được xem là hiện thân của cái ác, đối lập với Thiên Chúa. Trong Kinh Thánh, Satan thường xuất hiện như một nhân vật quyến rũ con người phạm tội. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và Anh, cả hai đều sử dụng "Satan" với cách phát âm và ý nghĩa tương tự trong các ngữ cảnh tôn giáo và văn hóa.
Từ "satan" bắt nguồn từ tiếng Hebrew "שָׂטָן" (śāṭān), có nghĩa là "kẻ đối kháng" hoặc "kẻ thù". Trong văn hóa Do Thái, sự hiện diện của Satan được coi là một phần của bài kiểm tra đức tin và lòng trung thành. Trong Kitô giáo, thuật ngữ này bắt đầu biểu thị cho kẻ phản bội tối cao và là hiện thân của điều ác. Ý nghĩa hiện tại của "satan" mang nặng sự tượng trưng cho cái ác, sự cám dỗ, đang được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh văn hóa và tôn giáo ngày nay.
Từ "satan" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về các chủ đề tôn giáo, triết lý hoặc văn hóa. Trong ngữ cảnh khác, "satan" thường được sử dụng trong văn hóa đại chúng, văn học và phim ảnh để đại diện cho ác quỷ, cám dỗ hoặc xung đột giữa thiện và ác. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tâm lý con người, tôn giáo hoặc hình ảnh nhân vật phản diện.
