Bản dịch của từ Satan trong tiếng Việt

Satan

Noun [U/C] Adjective Noun [U] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Satan(Noun)

sˈeɪtn
sˈeɪtn
01

Ma quỷ, được coi là kẻ thù của Chúa và nhân loại.

The devil regarded as the enemy of God and humanity.

Ví dụ
02

Tên của một nhân vật thường gắn liền với cái ác trong nhiều tôn giáo.

The name of a figure commonly associated with evil in various religions.

Ví dụ
03

Một thuật ngữ dùng để chỉ Kẻ thù hoặc Kẻ buộc tội trong thần học Cơ đốc.

A term used to refer to the Adversary or the Accuser in Christian theology.

Ví dụ
04

Một nhân vật đại diện cho sự cám dỗ và tội lỗi.

A character representing temptation and sin.

Ví dụ
05

Một hiện thân của cái ác hoặc sự gian ác.

A personification of evil or wickedness.

Ví dụ
06

Một nhân vật trong thần học Kitô giáo đại diện cho cái ác và sự cám dỗ.

A figure in Christian theology representing evil and temptation.

Ví dụ
07

Kẻ thù hoặc kẻ buộc tội trong bối cảnh tôn giáo.

The adversary or accuser in religious contexts.

Ví dụ
08

Một người bị coi là xấu xa hoặc độc ác.

A person considered evil or wicked.

Ví dụ
09

Trong một số hệ thống tín ngưỡng, là một sinh vật hoặc thực thể cám dỗ hoặc dẫn dắt người khác vào hành vi sai trái.

In some belief systems a being or entity that tempts or leads others into wrongdoing.

Ví dụ
10

Tinh thần tối cao của cái ác; Ác quỷ.

The supreme spirit of evil the Devil.

Ví dụ
11

Một sinh vật siêu nhiên thường gắn liền với cái ác.

A supernatural being often associated with evil.

Ví dụ
12

Một thuật ngữ được sử dụng trong thần học Kitô giáo để chỉ Ma quỷ.

A term used in Christian theology to refer to the Devil.

Ví dụ
13

Một ẩn dụ cho sự gian ác hoặc cám dỗ.

A metaphor for wickedness or temptation.

Ví dụ
14

Trong một số tín ngưỡng, một thực thể siêu nhiên cám dỗ hoặc dẫn dắt con người lạc lối.

In some beliefs a supernatural entity that tempts or leads humans astray.

Ví dụ
15

Một thuật ngữ dùng để chỉ một người độc ác hoặc ác tâm.

A term used to refer to a wicked or malevolent person.

Ví dụ
16

Kẻ thù của Chúa và hiện thân của cái ác trong các tôn giáo khác nhau.

The adversary of God and the personification of evil in various religions.

Ví dụ
17

Ác quỷ; Lucifer.

The Devil Lucifer.

Ví dụ

Satan(Adjective)

01

Của hoặc liên quan đến Satan hoặc ma quỷ.

Of or relating to Satan or the devil.

Ví dụ
02

Xấu xa, độc ác hoặc sai trái về mặt đạo đức.

Evil wicked or morally wrong.

Ví dụ
03

Đặc điểm của một người có ác tâm hoặc có hại.

Characteristic of a person who is malevolent or harmful.

Ví dụ

Satan(Noun Uncountable)

sˈeɪtn
sˈeɪtn
01

Một hiện thân của sự nổi loạn chống lại quyền lực thần thánh.

An embodiment of rebellion against divine authority.

Ví dụ
02

Khái niệm về cái ác tối thượng trong các tôn giáo khác nhau.

The concept of ultimate evil in various religions.

Ví dụ
03

Khái niệm về cái ác hoặc sự độc ác thường gắn liền với tính cách của Satan.

The concept of evil or malevolence often associated with the character of Satan.

Ví dụ
04

Ảnh hưởng hoặc sự hiện diện của cái ác được gán cho Satan.

The influence or presence of evil ascribed to Satan.

Ví dụ

Satan(Idiom)

01

Gây náo loạn (gây ra sự náo loạn hoặc náo động).

To raise hell to cause a disturbance or a commotion.

Ví dụ
02

Bán linh hồn cho Satan: phản bội các nguyên tắc đạo đức để đạt được lợi ích cá nhân.

To sell ones soul to Satan to betray ones moral principles for personal gain.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ