Bản dịch của từ Satan trong tiếng Việt
Satan

Satan(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một nhân vật tượng trưng cho cám dỗ và tội lỗi, thường xuất hiện trong truyện tôn giáo, truyền thuyết hoặc văn học như biểu tượng của điều xấu và chống lại cái thiện.
A character representing temptation and sin.
象征诱惑和罪恶的角色
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một nhân vật tượng trưng cho cái ác, sự độc ác hoặc kẻ phản diện tối cao trong tôn giáo và truyền thuyết; thường được coi là biểu tượng của ma quỷ hoặc nguồn gốc của tội lỗi.
A personification of evil or wickedness.
邪恶的化身
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một nhân vật trong thần học Cơ đốc giáo tượng trưng cho cái ác và sự cám dỗ; thường được coi là kẻ chống lại Thiên Chúa và lôi kéo con người sa ngã.
A figure in Christian theology representing evil and temptation.
基督教中象征邪恶和诱惑的角色。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong một số hệ tín ngưỡng, satan là một sinh vật hay thực thể đại diện cho cái ác, thường dụ dỗ hoặc xúi giục người khác làm điều sai trái hoặc phạm tội.
In some belief systems a being or entity that tempts or leads others into wrongdoing.
引诱他人做坏事的邪恶存在
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thực thể siêu nhiên thường được liên kết với cái ác trong tôn giáo và truyền thuyết, biểu tượng của ma quỷ hoặc kẻ phản diện tối cao.
A supernatural being often associated with evil.
与邪恶相关的超自然存在。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong nghĩa ẩn dụ, 'satan' chỉ điều xấu xa, cám dỗ hoặc sức mạnh dẫn người ta làm điều sai trái; thường dùng để nói về ác ý, sự cám dỗ hoặc thứ thúc đẩy hành động đáng trách.
A metaphor for wickedness or temptation.
邪恶的象征
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong một số tôn giáo và tín ngưỡng, Satan là một thực thể siêu nhiên tượng trưng cho điều xấu, cám dỗ hoặc dẫn con người đi sai đường.
In some beliefs a supernatural entity that tempts or leads humans astray.
引诱人类走入邪恶的超自然存在
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để gọi một người rất độc ác, tàn nhẫn hoặc xấu xa; thường mang ý nghĩa mạnh, so sánh người đó như một thế lực ma quỷ.
A term used to refer to a wicked or malevolent person.
一个邪恶或恶意的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong nhiều tôn giáo, Satan là kẻ đối địch với Thiên Chúa và là hiện thân của sự ác, thường được miêu tả là thực thể cám dỗ, chống lại điều thiện và dẫn dắt loài người vào tội lỗi.
The adversary of God and the personification of evil in various religions.
上帝的对手和邪恶的化身。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Satan(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Miêu tả tính cách độc ác, hiểm ác hoặc có ý muốn gây hại của một người; mang nghĩa xấu xa, tàn nhẫn như quỷ dữ.
Characteristic of a person who is malevolent or harmful.
恶毒的 (è dú de)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Satan(Noun Uncountable)
Một hiện thân hoặc biểu tượng của sự nổi loạn chống lại quyền lực thiêng liêng (Thượng Đế), thường được xem là kẻ phản nghịch hay nguồn gốc của cái ác trong tôn giáo.
An embodiment of rebellion against divine authority.
反叛神权的化身
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khái niệm về điều ác, tính xấu hoặc sự tà ác thường liên tưởng đến nhân vật Satan — biểu tượng của ma quỷ, thế lực xấu xa hoặc sự dữ trong tôn giáo và văn hóa.
The concept of evil or malevolence often associated with the character of Satan.
邪恶的概念
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Satan(Idiom)
Làm ầm ĩ, quậy phá hoặc gây náo loạn; hành động để khiến mọi người chú ý hoặc gây rối trật tự.
To raise hell to cause a disturbance or a commotion.
制造混乱或骚动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thành ngữ chỉ hành động “bán linh hồn cho quỷ” — tức là bỏ qua hoặc phản bội những nguyên tắc đạo đức, lương tâm để đổi lấy lợi ích cá nhân (tiền bạc, quyền lực, danh vọng...). Dùng để chỉ người chấp nhận làm điều xấu hoặc bất lương vì lợi ích riêng.
To sell ones soul to Satan to betray ones moral principles for personal gain.
为了个人利益而出卖灵魂,背叛道德原则。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Satan" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hebrew "Śāṭān", mang nghĩa là "kẻ phản đối" hoặc "kẻ thù". Trong nhiều truyền thống tôn giáo, Satan được xem là hiện thân của cái ác, đối lập với Thiên Chúa. Trong Kinh Thánh, Satan thường xuất hiện như một nhân vật quyến rũ con người phạm tội. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và Anh, cả hai đều sử dụng "Satan" với cách phát âm và ý nghĩa tương tự trong các ngữ cảnh tôn giáo và văn hóa.
Từ "satan" bắt nguồn từ tiếng Hebrew "שָׂטָן" (śāṭān), có nghĩa là "kẻ đối kháng" hoặc "kẻ thù". Trong văn hóa Do Thái, sự hiện diện của Satan được coi là một phần của bài kiểm tra đức tin và lòng trung thành. Trong Kitô giáo, thuật ngữ này bắt đầu biểu thị cho kẻ phản bội tối cao và là hiện thân của điều ác. Ý nghĩa hiện tại của "satan" mang nặng sự tượng trưng cho cái ác, sự cám dỗ, đang được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh văn hóa và tôn giáo ngày nay.
Từ "satan" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về các chủ đề tôn giáo, triết lý hoặc văn hóa. Trong ngữ cảnh khác, "satan" thường được sử dụng trong văn hóa đại chúng, văn học và phim ảnh để đại diện cho ác quỷ, cám dỗ hoặc xung đột giữa thiện và ác. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tâm lý con người, tôn giáo hoặc hình ảnh nhân vật phản diện.
Họ từ
"Satan" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hebrew "Śāṭān", mang nghĩa là "kẻ phản đối" hoặc "kẻ thù". Trong nhiều truyền thống tôn giáo, Satan được xem là hiện thân của cái ác, đối lập với Thiên Chúa. Trong Kinh Thánh, Satan thường xuất hiện như một nhân vật quyến rũ con người phạm tội. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và Anh, cả hai đều sử dụng "Satan" với cách phát âm và ý nghĩa tương tự trong các ngữ cảnh tôn giáo và văn hóa.
Từ "satan" bắt nguồn từ tiếng Hebrew "שָׂטָן" (śāṭān), có nghĩa là "kẻ đối kháng" hoặc "kẻ thù". Trong văn hóa Do Thái, sự hiện diện của Satan được coi là một phần của bài kiểm tra đức tin và lòng trung thành. Trong Kitô giáo, thuật ngữ này bắt đầu biểu thị cho kẻ phản bội tối cao và là hiện thân của điều ác. Ý nghĩa hiện tại của "satan" mang nặng sự tượng trưng cho cái ác, sự cám dỗ, đang được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh văn hóa và tôn giáo ngày nay.
Từ "satan" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về các chủ đề tôn giáo, triết lý hoặc văn hóa. Trong ngữ cảnh khác, "satan" thường được sử dụng trong văn hóa đại chúng, văn học và phim ảnh để đại diện cho ác quỷ, cám dỗ hoặc xung đột giữa thiện và ác. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tâm lý con người, tôn giáo hoặc hình ảnh nhân vật phản diện.
