Bản dịch của từ United kingdom trong tiếng Việt

United kingdom

Noun [U/C] Idiom Phrase Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

United kingdom(Noun)

junˈaɪtɨd kˈɪŋdəm
junˈaɪtɨd kˈɪŋdəm
01

Một quốc gia ở châu Âu gồm bốn nước: Anh (England), Wales, Scotland và Bắc Ireland.

A country in Europe consisting of four countries England Wales Scotland and Northern Ireland.

由英格兰、威尔士、苏格兰和北爱尔兰组成的欧洲国家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một quốc gia gồm bốn phần: Anh (England), Scotland, Wales và Bắc Ireland — chính thức gọi là Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland.

A country that consists of England Scotland Wales and Northern Ireland.

由英格兰、苏格兰、威尔士和北爱尔兰组成的国家。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một quốc gia ở tây bắc châu Âu gồm bốn nước thành viên: Anh (England), Wales, Scotland và Bắc Ireland.

A country in northwestern Europe consisting of four constituent countries England Wales Scotland and Northern Ireland.

联合王国,位于西北欧洲,包括英格兰、威尔士、苏格兰和北爱尔兰。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một quốc gia gồm bốn nước: Anh (England), Scotland, Wales và Bắc Ireland. Tên đầy đủ thường là "Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland".

A country consisting of four countries England Scotland Wales and Northern Ireland.

由英格兰、苏格兰、威尔士和北爱尔兰组成的国家。

Ví dụ
05

Một quốc gia gồm bốn vùng: Anh (England), Scotland, Wales và Bắc Ireland, có chính phủ và nghị viện đặt ở London.

A country consisting of four countries England Scotland Wales and Northern Ireland governed by a parliament based in London.

由英格兰、苏格兰、威尔士和北爱尔兰组成的国家,总部设在伦敦的议会治理。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một quốc gia nằm ngoài khơi phía tây bắc của lục địa châu Âu, gồm đảo Great Britain (Anh, Scotland và xứ Wales) và phần đông bắc của đảo Ireland (Bắc Ireland).

A country located off the northwestern coast of mainland Europe it comprises Great Britain and the northeastern part of Ireland.

位于欧洲大陆西北沿海的国家,包括大不列颠和爱尔兰东北部。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Một thực thể chính trị hợp nhất từ các quốc gia nhỏ hơn; trong trường hợp này là quốc gia gồm bốn vùng: Anh (England), Scotland, Wales và Bắc Ireland — tức là Vương quốc Anh.

A political unit or federation formed by joining smaller national entities in this case refers to the political state comprising England Scotland Wales and Northern Ireland.

由英格兰、苏格兰、威尔士和北爱尔兰组成的政治联合体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Một liên hiệp chính trị bao gồm Anh, Scotland, Wales và Bắc Ireland — tức là quốc gia hợp nhất gồm bốn vùng/nước thành viên dưới một chính phủ, thường gọi chung là Vương quốc Anh.

The political union of England Scotland Wales and Northern Ireland.

英格兰、苏格兰、威尔士和北爱尔兰的政治联合。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Một quốc gia quần đảo nằm ở phía tây bắc của lục địa châu Âu, gồm nước Anh, Scotland, xứ Wales và Bắc Ireland; thường gọi tắt là Vương quốc Anh.

An island nation located off the northwestern coast of mainland Europe.

位于欧洲大陆西北的岛国,包含英格兰、苏格兰、威尔士和北爱尔兰。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

Tên một quốc gia ở tây bắc châu Âu, gồm các phần chính là đảo Great Britain (Anh, Scotland và Wales) và phần đông bắc của đảo Ireland (Bắc Ireland).

A country in northwestern Europe that includes Great Britain and the northeastern part of the island of Ireland.

联合王国

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

United kingdom(Idiom)

ˈju.nɪ.tɪdˈkɪŋ.dəm
ˈju.nɪ.tɪdˈkɪŋ.dəm
01

Một cụm từ dùng để chỉ một nhóm các nước ở châu Âu hợp tác với nhau để đạt mục tiêu chung và có bản sắc giống nhau; cũng thường được dùng để nói đến Vương quốc Anh (United Kingdom).

A group of countries in Europe that work together to achieve common goals and have a shared identity often used to refer to the UK.

一群在欧洲合作的国家,通常指英国。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một quốc gia có chủ quyền gồm bốn lãnh thổ: Anh (England), Scotland, Wales và Bắc Ireland.

A sovereign state made up of England Scotland Wales and Northern Ireland.

由英格兰、苏格兰、威尔士和北爱尔兰组成的主权国家。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tên chính thức của quốc gia gồm nước Anh, Scotland, xứ Wales và Bắc Ireland (tức Vương quốc Anh và Bắc Ireland).

Refers collectively to the country of Great Britain and Northern Ireland.

大不列颠及北爱尔兰联合王国

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Cách nói thông tục để chỉ bản sắc văn hóa hoặc nhận dạng chính trị của Vương quốc Anh (UK) – tức là nét đặc trưng, phong cách hoặc quan điểm chung liên quan đến nước Anh/Anh quốc như một thực thể chính trị và văn hóa.

Informally used to denote the cultural or political identity of the UK.

英国的文化或政治身份

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một quốc gia (Vương quốc) theo chế độ quân chủ lập hiến nằm ngoài khơi bờ tây bắc của lục địa châu Âu, gồm Anh, Scotland, Wales và Bắc Ireland.

A constitutional monarchy located off the northwestern coast of mainland Europe.

位于欧洲大陆西北沿海的君主立宪制国家。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một thực thể chính trị gồm bốn phần: Anh (England), Scotland, Wales và Bắc Ireland — thường gọi tắt là Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland.

The political entity consisting of England Scotland Wales and Northern Ireland.

英联邦,包括英格兰、苏格兰、威尔士和北爱尔兰。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Thường dùng để chỉ nền văn hóa, nét đặc trưng và phong cách của nước Anh/Britain nói chung (không chỉ tên quốc gia mà là những gì liên quan đến văn hóa, lối sống, truyền thống của người Anh).

Often used to refer to the culture and characteristics associated with Britain.

联合王国,指与英国文化和特点相关的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Một thực thể chính trị gồm Vương quốc Anh (Great Britain: gồm Anh, Scotland và xứ Wales) và Bắc Ireland.

A political entity consisting of Great Britain and Northern Ireland.

由大不列颠及北爱尔兰组成的政治实体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Toàn bộ lãnh thổ và dân cư của Vương quốc Anh (gồm các phần như Anh, Scotland, Wales và Bắc Ireland). Nghĩa này dùng khi nói về cả nước Anh như một đơn vị chính trị và dân số.

The whole area and population of Great Britain.

大不列颠及北爱尔兰联合王国

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

United kingdom(Phrase)

junˈaɪtɨd kˈɪŋdəm
junˈaɪtɨd kˈɪŋdəm
01

Dùng để chỉ nước Vương quốc Anh (UK) như một thực thể chính trị, ví dụ khi so sánh với Hoa Kỳ.

Used to refer to the UK as a political unit for example when comparing it with the US.

指代作为政治单位的英国,常与美国比较。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

United kingdom(Noun Countable)

junˈaɪtɨd kˈɪŋdəm
junˈaɪtɨd kˈɪŋdəm
01

Thuật ngữ chỉ quốc gia gồm bốn thành phần: Anh (England), Scotland, Wales và Bắc Ireland hợp nhất thành một nhà nước có chủ quyền duy nhất.

The term used to describe the collective states of England Scotland Wales and Northern Ireland as a single sovereign state.

联合王国,包含英格兰、苏格兰、威尔士和北爱尔兰。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh