Bản dịch của từ United kingdom trong tiếng Việt
United kingdom

United kingdom(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một quốc gia ở tây bắc châu Âu gồm bốn nước thành viên: Anh (England), Wales, Scotland và Bắc Ireland.
A country in northwestern Europe consisting of four constituent countries England Wales Scotland and Northern Ireland.
联合王国,位于西北欧洲,包括英格兰、威尔士、苏格兰和北爱尔兰。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một quốc gia gồm bốn vùng: Anh (England), Scotland, Wales và Bắc Ireland, có chính phủ và nghị viện đặt ở London.
A country consisting of four countries England Scotland Wales and Northern Ireland governed by a parliament based in London.
由英格兰、苏格兰、威尔士和北爱尔兰组成的国家,总部设在伦敦的议会治理。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một quốc gia nằm ngoài khơi phía tây bắc của lục địa châu Âu, gồm đảo Great Britain (Anh, Scotland và xứ Wales) và phần đông bắc của đảo Ireland (Bắc Ireland).
A country located off the northwestern coast of mainland Europe it comprises Great Britain and the northeastern part of Ireland.
位于欧洲大陆西北沿海的国家,包括大不列颠和爱尔兰东北部。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thực thể chính trị hợp nhất từ các quốc gia nhỏ hơn; trong trường hợp này là quốc gia gồm bốn vùng: Anh (England), Scotland, Wales và Bắc Ireland — tức là Vương quốc Anh.
A political unit or federation formed by joining smaller national entities in this case refers to the political state comprising England Scotland Wales and Northern Ireland.
由英格兰、苏格兰、威尔士和北爱尔兰组成的政治联合体。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tên một quốc gia ở tây bắc châu Âu, gồm các phần chính là đảo Great Britain (Anh, Scotland và Wales) và phần đông bắc của đảo Ireland (Bắc Ireland).
A country in northwestern Europe that includes Great Britain and the northeastern part of the island of Ireland.
联合王国
Từ tiếng Trung gần nghĩa
United kingdom(Idiom)
Một cụm từ dùng để chỉ một nhóm các nước ở châu Âu hợp tác với nhau để đạt mục tiêu chung và có bản sắc giống nhau; cũng thường được dùng để nói đến Vương quốc Anh (United Kingdom).
A group of countries in Europe that work together to achieve common goals and have a shared identity often used to refer to the UK.
一群在欧洲合作的国家,通常指英国。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một quốc gia (Vương quốc) theo chế độ quân chủ lập hiến nằm ngoài khơi bờ tây bắc của lục địa châu Âu, gồm Anh, Scotland, Wales và Bắc Ireland.
A constitutional monarchy located off the northwestern coast of mainland Europe.
位于欧洲大陆西北沿海的君主立宪制国家。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Toàn bộ lãnh thổ và dân cư của Vương quốc Anh (gồm các phần như Anh, Scotland, Wales và Bắc Ireland). Nghĩa này dùng khi nói về cả nước Anh như một đơn vị chính trị và dân số.
The whole area and population of Great Britain.
大不列颠及北爱尔兰联合王国
Từ tiếng Trung gần nghĩa
United kingdom(Phrase)
United kingdom(Noun Countable)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Vương quốc Anh" (United Kingdom) là một quốc gia nằm tại châu Âu, bao gồm bốn vùng lãnh thổ chính: Anh, Scotland, xứ Wales và Bắc Ireland. Từ "United Kingdom" thường được viết tắt là "UK". Trong tiếng Anh, "United Kingdom" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau. Phiên âm ở Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn, trong khi ở Mỹ lại có xu hướng nhấn mạnh vào âm cuối. Vương quốc Anh có vai trò quan trọng trong lịch sử, văn hóa và chính trị thế giới.
Cụm từ "United Kingdom" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "united" xuất phát từ động từ "unitus" (kết hợp, thống nhất) và "kingdom" từ danh từ "regnum" (vương quốc). Nguyên gốc, cụm từ này chỉ đến một quốc gia được thống nhất từ các vương quốc riêng lẻ. Lịch sử hình thành từ sự kết hợp các vương quốc Anh, Scotland, xứ Wales và Bắc Ireland vào năm 1707 đã tạo nên khái niệm hiện đại về một quốc gia thống nhất, phản ánh bản chất chính trị và xã hội của nó ngày nay.
Khái niệm "United Kingdom" xuất hiện với tần suất cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần nghe và đọc do liên quan đến địa lý, lịch sử và văn hóa. Trong phần viết và nói, thí sinh thường sử dụng cụm từ này để thảo luận về các vấn đề chính trị hoặc xã hội. Ngoài ra, "United Kingdom" còn thường xuyên được nhắc đến trong ngữ cảnh học thuật khi nghiên cứu về nền kinh tế, chính trị, và quan hệ quốc tế của nước này.
"Vương quốc Anh" (United Kingdom) là một quốc gia nằm tại châu Âu, bao gồm bốn vùng lãnh thổ chính: Anh, Scotland, xứ Wales và Bắc Ireland. Từ "United Kingdom" thường được viết tắt là "UK". Trong tiếng Anh, "United Kingdom" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau. Phiên âm ở Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn, trong khi ở Mỹ lại có xu hướng nhấn mạnh vào âm cuối. Vương quốc Anh có vai trò quan trọng trong lịch sử, văn hóa và chính trị thế giới.
Cụm từ "United Kingdom" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "united" xuất phát từ động từ "unitus" (kết hợp, thống nhất) và "kingdom" từ danh từ "regnum" (vương quốc). Nguyên gốc, cụm từ này chỉ đến một quốc gia được thống nhất từ các vương quốc riêng lẻ. Lịch sử hình thành từ sự kết hợp các vương quốc Anh, Scotland, xứ Wales và Bắc Ireland vào năm 1707 đã tạo nên khái niệm hiện đại về một quốc gia thống nhất, phản ánh bản chất chính trị và xã hội của nó ngày nay.
Khái niệm "United Kingdom" xuất hiện với tần suất cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần nghe và đọc do liên quan đến địa lý, lịch sử và văn hóa. Trong phần viết và nói, thí sinh thường sử dụng cụm từ này để thảo luận về các vấn đề chính trị hoặc xã hội. Ngoài ra, "United Kingdom" còn thường xuyên được nhắc đến trong ngữ cảnh học thuật khi nghiên cứu về nền kinh tế, chính trị, và quan hệ quốc tế của nước này.
