Bản dịch của từ Mask approaches trong tiếng Việt
Mask approaches

Mask approaches(Noun)
Mask approaches(Noun Countable)
Mask approaches(Noun Uncountable)
Một phương pháp hoặc cách thức đạt được kết quả mà không tiết lộ cơ chế hoặc quy trình thực sự liên quan.
The psychological or metaphorical concept of masking emotions or identity
Mask approaches(Verb)
Một loại che phủ cho toàn bộ hoặc một phần khuôn mặt thường được đeo để ngụy trang hoặc bảo vệ.
To cover the face with a mask for disguise or protection
Mask approaches(Phrase)
Một điều gì đó che giấu hoặc ngụy trang bản chất thật sự hoặc cảm xúc của ai đó.
Conceptual methods that involve hiding or obscuring certain aspects while presenting others
Một lớp che cho toàn bộ hoặc một phần của khuôn mặt thường được đeo để ngụy trang hoặc bảo vệ.
The use of masks in various approaches or methodologies in fields such as psychology or performance art
Một phương pháp hoặc cách thức đạt được một kết quả mà không làm lộ ra cơ chế hoặc quy trình thực sự liên quan.
Practices that utilize masks symbolically or literally in interactions or communications
