Bản dịch của từ Aurora polaris trong tiếng Việt
Aurora polaris

Aurora polaris(Noun)
Hiện tượng tự nhiên xảy ra khi bầu trời xuất hiện những dải sáng màu đỏ hoặc xanh lục, thường nhìn thấy gần cực Bắc hoặc cực Nam của Trái Đất do hoạt động điện từ trong không khí.
A natural electrical phenomenon characterized by the appearance of streamers of reddish or greenish light in the sky usually near the northern or southern magnetic pole.
极光现象:天空中出现红色或绿色光带,通常在磁极附近。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một hiện tượng thiên nhiên do hoạt động điện từ trong khí quyển gây ra, xuất hiện thành các dải sáng màu đỏ hoặc xanh lục trên bầu trời, thường thấy gần các vùng cực từ Bắc hoặc Nam (ví dụ: Bắc Cực hoặc Nam Cực).
A natural electrical phenomenon characterized by the appearance of streamers of reddish or greenish light in the sky usually near the northern or southern magnetic pole.
极光是一种自然电现象,通常在极地附近的天空中出现红色或绿色的光带。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một hiện tượng khí quyển phát sáng, xuất hiện dưới dạng dải hoặc tia sáng trên bầu trời đêm, thường thấy ở vùng cực bắc hoặc cực nam của Trái Đất.
A luminous atmospheric phenomenon appearing as streamers or bands of light sometimes visible in the night sky in northern or southern regions of the world.
极光,夜空中的光带现象
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một hiện tượng thiên nhiên phát sáng ở khí quyển, xuất hiện dưới dạng dải hoặc tia sáng rực rỡ trên vùng cực Bắc hoặc cực Nam. Hiện tượng này xảy ra khi gió mặt trời và các hạt mang điện từ trường Trái Đất va chạm với không khí tầng cao ở vĩ độ cao.
A luminous atmospheric phenomenon appearing as streamers or bands of light in the northern or southern polar regions It is caused by the collision of solar wind and magnetospheric charged particles with the highlatitude atmosphere.
极光,北极或南极地区的发光现象。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Aurora polaris(Noun Countable)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hiện tượng tự nhiên xuất hiện dải sáng đỏ hoặc xanh lục trên bầu trời, thường thấy gần cực bắc hoặc cực nam của Trái Đất do hoạt động điện từ trong khí quyển (thường gọi là cực quang).
A natural electrical phenomenon characterized by the appearance of streamers of reddish or greenish light in the sky usually near the northern or southern magnetic pole.
极光
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Aurora polaris(Adjective)
Thuộc về hoặc liên quan đến cực quang (hiện tượng ánh sáng trên bầu trời ở vùng cực Bắc hoặc cực Nam).
Relating to polar auroras.
极光的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Aurora polaris(Idiom)
Aurora polaris là hiện tượng khúc xạ ánh sáng tự nhiên xuất hiện ở vùng vĩ độ cao quanh Bắc Cực và Nam Cực, thường được gọi là cực quang hoặc ánh sáng phương bắc (northern lights).
The aurora polaris refers to the natural light display predominantly seen in highlatitude regions around the Arctic and Antarctic commonly known as the northern lights or aurora borealis.
极光是北极和南极地区的自然光现象,常称为北极光。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hiện tượng ánh sáng rực rỡ, lung linh trên bầu trời đêm (thường ở vùng cực) do các hạt mang điện từ Mặt Trời tương tác với từ trường Trái Đất.
A phenomenon in which charged particles from the sun interact with the Earths magnetosphere to create shimmering lights in the night sky.
极光现象,因太阳带电粒子与地球磁场相互作用而产生夜空中的绚丽光彩。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cách nói tượng hình để chỉ một cảnh tượng hoặc sự kiện vô cùng đẹp, kỳ ảo và gây ngạc nhiên, tương tự như cảnh đèn cực quang (aurora borealis). Dùng để mô tả thứ gì đó rực rỡ, huyền ảo và ấn tượng.
Used to refer to an extraordinary or aweinspiring display or event akin to the lights of the aurora borealis.
极光的壮观景象或事件
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hiện tượng ánh sáng thiên nhiên xuất hiện trên bầu trời ở các vùng vĩ độ cao quanh Bắc Cực hoặc Nam Cực, thường gọi là cực quang hoặc ánh sáng phương Bắc/Phương Nam; thường có màu sắc sặc sỡ và chuyển động như dải sáng.
The aurora borealis or northern lights is a natural light display predominantly seen in highlatitude regions around the Arctic and Antarctic.
极光,北极光
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hiện tượng thiên nhiên xuất hiện ở vùng gần hai cực Trái Đất, khi gió mặt trời tương tác với từ trường của Trái Đất, tạo ra các dải sáng màu sắc rực rỡ trên bầu trời, thường gọi là cực quang.
A visual phenomenon caused by the interaction of solar wind with the Earths magnetic field.
极光是太阳风与地球磁场相互作用产生的视觉现象。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hiện tượng thiên nhiên phát sáng trên bầu trời ở hai vùng phương bắc và phương nam gần hai cực Trái Đất, thường gọi là “ánh sáng phương Bắc” hoặc “cực quang” — những dải ánh sáng màu sắc lung linh xuất hiện ở vĩ độ cao quanh Bắc Cực và Nam Cực.
The northern lights a natural light display in the Earths sky predominantly seen in highlatitude regions around the Arctic and Antarctic.
北极光,地球天空的自然光辉,主要出现在高纬度地区。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Aurora polaris là hiện tượng ánh sáng tự nhiên xuất hiện trên bầu trời ở vùng cực (vùng có vĩ độ cao) như Bắc Cực hoặc Nam Cực; thường gọi là cực quang, với các dải sáng màu sắc nhấp nhô do tương tác giữa gió mặt trời và từ trường Trái Đất.
The Aurora Borealis a natural light display predominantly seen in highlatitude regions around the Arctic and Antarctic.
极光是自然光显示,主要出现在极地地区。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cách nói ẩn dụ, dùng để chỉ những hiện tượng đẹp huyền bí, kỳ ảo hoặc những điều kỳ diệu, ít ai hiểu rõ; thường gợi cảm giác mê hoặc và khó nắm bắt.
A metaphorical expression often referring to mysterious or beautiful phenomena.
美丽而神秘的现象
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Aurora polaris, hay còn gọi là hiện tượng cực quang, là một hiện tượng thiên nhiên xảy ra ở vùng gần cực Bắc và cực Nam của Trái Đất, đặc trưng bởi ánh sáng rực rỡ xuất hiện trên bầu trời đêm. Hiện tượng này xảy ra khi các hạt năng lượng cao từ Mặt Trời va chạm với từ trường của Trái Đất, tạo ra sự phát sáng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả British và American English, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết.
Từ "aurora" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "aurora", nghĩa là "bình minh". "Polaris" xuất phát từ "polaris", từ tiếng Latinh có nghĩa là "thuộc về cực". Kết hợp lại, "aurora polaris" ám chỉ hiện tượng ánh sáng rực rỡ xuất hiện ở các vùng cực của Trái Đất, thường gọi là Northern Lights (Ánh sáng phương Bắc). Hiện tượng này được gây ra bởi tương tác giữa gió mặt trời và từ trường của Trái Đất, gợi nhớ đến vẻ đẹp huyền bí của ánh sáng bình minh ở những nơi xa xôi.
"Aurora polaris" là thuật ngữ chỉ hiện tượng ánh sáng bắc cực, thường xuất hiện ở các vùng cực của Trái đất. Trong các thành phần của IELTS, từ này xuất hiện ít, chủ yếu trong phần Nghe và Viết liên quan đến chủ đề thiên văn học và khí quyển. Ở các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học về tự nhiên, báo cáo thời tiết, và du lịch sinh thái, đặc biệt khi mô tả vẻ đẹp của thiên nhiên ở vùng cực.
Aurora polaris, hay còn gọi là hiện tượng cực quang, là một hiện tượng thiên nhiên xảy ra ở vùng gần cực Bắc và cực Nam của Trái Đất, đặc trưng bởi ánh sáng rực rỡ xuất hiện trên bầu trời đêm. Hiện tượng này xảy ra khi các hạt năng lượng cao từ Mặt Trời va chạm với từ trường của Trái Đất, tạo ra sự phát sáng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả British và American English, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết.
Từ "aurora" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "aurora", nghĩa là "bình minh". "Polaris" xuất phát từ "polaris", từ tiếng Latinh có nghĩa là "thuộc về cực". Kết hợp lại, "aurora polaris" ám chỉ hiện tượng ánh sáng rực rỡ xuất hiện ở các vùng cực của Trái Đất, thường gọi là Northern Lights (Ánh sáng phương Bắc). Hiện tượng này được gây ra bởi tương tác giữa gió mặt trời và từ trường của Trái Đất, gợi nhớ đến vẻ đẹp huyền bí của ánh sáng bình minh ở những nơi xa xôi.
"Aurora polaris" là thuật ngữ chỉ hiện tượng ánh sáng bắc cực, thường xuất hiện ở các vùng cực của Trái đất. Trong các thành phần của IELTS, từ này xuất hiện ít, chủ yếu trong phần Nghe và Viết liên quan đến chủ đề thiên văn học và khí quyển. Ở các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học về tự nhiên, báo cáo thời tiết, và du lịch sinh thái, đặc biệt khi mô tả vẻ đẹp của thiên nhiên ở vùng cực.
