tipped
tipped (Adjective)
Nghĩa 01 · Đã nghiêng hoặc nghiêng.
Đã nghiêng hoặc nghiêng.
Having been inclined or slanted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cách sử dụng không chính thức cho thấy đã nhận được tiền thưởng, như trong 'người phục vụ tiền boa'.
Cách sử dụng không chính thức cho thấy đã nhận được tiền thưởng, như trong 'người phục vụ tiền boa'.
Informal usage indicating having received a gratuity as in tipped waiter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tipped (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tipped (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tip |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tipped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tipped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tips |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tipping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tipped là một hình thức của động từ "tip", có nghĩa là đã cho tiền boa hoặc có thể chỉ định một cái gì đó nghiêng hay lệch sang một bên. Trong tiếng Anh, "tipped" chủ yếu được sử dụng ở dạng quá khứ hoặc phân từ hai. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "tipped" thường mang cùng một ý nghĩa, nhưng trong một số ngữ cảnh, người Mỹ có thể sử dụng nó phổ biến hơn trong các tình huống liên quan đến phục vụ và ngành dịch vụ.