Anh - Việt

Bản dịch của từ Tipped trong tiếng Việt

tipped

AdjectiveVerb

tipped (Adjective)

AI

Nghĩa 01 · Đã nghiêng hoặc nghiêng.

Đã nghiêng hoặc nghiêng.

Having been inclined or slanted.

Ví dụ
Cái cân bị nghiêng cho thấy sự ưu tiên cho bình đẳng xã hội.The tipped scales show a preference for social equality in society.
Nhiều người tin rằng sự cân bằng nghiêng về phía người giàu, không phải người nghèo.Many believe that the tipped balance favors the wealthy, not the poor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cách sử dụng không chính thức cho thấy đã nhận được tiền thưởng, như trong 'người phục vụ tiền boa'.

Cách sử dụng không chính thức cho thấy đã nhận được tiền thưởng, như trong 'người phục vụ tiền boa'.

Informal usage indicating having received a gratuity as in tipped waiter.

Ví dụ
Người phục vụ đã được bo tiền hào phóng sau khi phục vụ bàn chúng tôi tối qua.The waiter was tipped generously after serving our table last night.
Cô ấy không được bo tiền cho dịch vụ xuất sắc tại nhà hàng.She was not tipped for her excellent service at the restaurant.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tipped (Verb)

/tˈɪpt/
/tˈɪpt/
AI

Nghĩa 01 · Tặng (ai) một món quà bằng tiền.

Tặng (ai) một món quà bằng tiền.

To give someone a gift of money.

Ví dụ
Cô ấy đã bo cho người phục vụ năm đô la vì dịch vụ tuyệt vời.She tipped the waiter five dollars for excellent service last night.
Anh ấy không bo cho tài xế taxi trong chuyến đi ngắn.He didn't tip the taxi driver during the short ride.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đã làm (thứ gì đó) rơi hoặc bị dịch chuyển khỏi mép.

Đã làm (thứ gì đó) rơi hoặc bị dịch chuyển khỏi mép.

To have caused something to fall or be moved off an edge.

Ví dụ
Cuộc biểu tình đã khiến chính phủ xem xét lại chính sách mới.The protest tipped the government into reconsidering its new policy.
Những thay đổi không làm thay đổi cán cân quyền lực trong xã hội.The changes did not tip the balance of power in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Nghiêng hoặc nghiêng một cái gì đó, thường là một góc.

Nghiêng hoặc nghiêng một cái gì đó, thường là một góc.

To incline or slope something usually at an angle.

Ví dụ
Giáo viên đã nghiêng bảng để chỉ cho học sinh.The teacher tipped the board to show the students.
Ủy ban đã không nghiêng cán cân về một bên.The committee did not tip the balance in favor of one side.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của tipped (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

tip

V2

Quá khứ đơn

Past simple

tipped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

tipped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

tips

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

tipping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh