Anh - Việt

Bản dịch của từ Topped trong tiếng Việt

topped

VerbAdjective

topped (Verb)

/tˈɑpt/
/tˈɑpt/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ của 'top' với nghĩa đã đạt tới đỉnh hoặc mức cao nhất trước đó.

Past tense of top to have reached a high point or peak.

Ví dụ
Năm ngoái, cộng đồng của chúng tôi đứng đầu về quyên góp từ thiện trong thành phố.Last year, our community topped the charity donations in the city.
Sự kiện xã hội của chúng tôi không vượt qua kỷ lục tham dự của năm trước.Our social event did not top the previous year's attendance records.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đặt một lớp phủ hoặc lớp bề mặt lên trên cái gì đó (ví dụ như phủ lên đầu, che phủ bề mặt bằng một thứ gì đó).

To provide a covering or surface for something.

Ví dụ
Sự kiện đó đứng đầu lịch xã hội năm 2023.The event topped the social calendar for the year 2023.
Bữa tiệc không đứng đầu số người tham dự của lễ hội năm ngoái.The party did not topped the attendance of last year's festival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(động từ) Vượt qua, hơn hẳn hoặc đạt mức cao hơn ai/cái gì về một phương diện nào đó (ví dụ: điểm số, doanh thu, vị trí).

To surpass or exceed in some way.

Ví dụ
Sự kiện từ thiện đã vượt qua số tiền quyên góp năm ngoái 20%.The charity event topped last year's donations by twenty percent.
Chiến dịch truyền thông xã hội không vượt qua tỷ lệ tương tác trước đó.The social media campaign did not top previous engagement rates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của topped (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

top

V2

Quá khứ đơn

Past simple

topped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

topped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

tops

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

topping

topped (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Ở trên cùng, ở vị trí cao nhất so với các thứ khác; đứng đầu về vị trí hoặc thứ tự.

Being on top or highest in position.

Ví dụ
Năm 2023, khảo sát đứng đầu danh sách các vấn đề xã hội được thảo luận.In 2023, the survey topped the list of social issues discussed.
Báo cáo không đứng đầu bất kỳ bảng xếp hạng xã hội nào năm ngoái.The report did not top any social rankings last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có thứ gì đó được đặt hoặc thêm lên phía trên cùng (phần trên cùng) của vật hoặc món ăn.

Having something added to the top.

Ví dụ
Bánh được trang trí với dâu tươi và kem đánh.The cake was topped with fresh strawberries and whipped cream.
Pizza không được phủ đủ phô mai theo khẩu vị của tôi.The pizza was not topped with enough cheese for my taste.

Nghĩa 03

Được đặt lớp phủ, phủ lên trên để trang trí hoặc có chức năng che phủ.

Having a decorative or functional covering.

Ví dụ
Bánh đã được trang trí bằng dâu tươi và kem đánh.The cake was topped with fresh strawberries and whipped cream.
Trang trí bữa tiệc không có bóng bay hoặc dải ruy băng.The party decorations were not topped with balloons or streamers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh