Bản dịch của từ Topped trong tiếng Việt
Topped

Topped (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) Vượt qua, hơn hẳn hoặc đạt mức cao hơn ai/cái gì về một phương diện nào đó (ví dụ: điểm số, doanh thu, vị trí).
To surpass or exceed in some way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Topped (Adjective)
Có thứ gì đó được đặt hoặc thêm lên phía trên cùng (phần trên cùng) của vật hoặc món ăn.
Having something added to the top.
Được đặt lớp phủ, phủ lên trên để trang trí hoặc có chức năng che phủ.
Having a decorative or functional covering.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Topped là quá khứ phân từ của động từ "top", có nghĩa là "đứng ở trên cùng" hoặc "hoàn thành xuất sắc". Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để diễn tả tình trạng vượt trội, ví dụ như "topped the chart" (đứng đầu bảng xếp hạng). Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay phát âm của từ này, tuy nhiên, ngữ điệu và phương ngữ có thể ảnh hưởng đến cách thức sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Topped là quá khứ phân từ của động từ "top", có nghĩa là "đứng ở trên cùng" hoặc "hoàn thành xuất sắc". Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để diễn tả tình trạng vượt trội, ví dụ như "topped the chart" (đứng đầu bảng xếp hạng). Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay phát âm của từ này, tuy nhiên, ngữ điệu và phương ngữ có thể ảnh hưởng đến cách thức sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
