topped
topped (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(động từ) Vượt qua, hơn hẳn hoặc đạt mức cao hơn ai/cái gì về một phương diện nào đó (ví dụ: điểm số, doanh thu, vị trí).
To surpass or exceed in some way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của topped (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | top |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | topped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | topped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tops |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | topping |
topped (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có thứ gì đó được đặt hoặc thêm lên phía trên cùng (phần trên cùng) của vật hoặc món ăn.
Having something added to the top.
Nghĩa 03
Được đặt lớp phủ, phủ lên trên để trang trí hoặc có chức năng che phủ.
Having a decorative or functional covering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Topped là quá khứ phân từ của động từ "top", có nghĩa là "đứng ở trên cùng" hoặc "hoàn thành xuất sắc". Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để diễn tả tình trạng vượt trội, ví dụ như "topped the chart" (đứng đầu bảng xếp hạng). Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay phát âm của từ này, tuy nhiên, ngữ điệu và phương ngữ có thể ảnh hưởng đến cách thức sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.