Bản dịch của từ Waterwork trong tiếng Việt

Waterwork

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waterwork(Noun)

wˈɔtɚwɝk
wˈɔtɚwɝk
01

Một hệ thống hoặc công trình dùng để bơm, dẫn, phân phối nước — ví dụ các trạm bơm, hệ thống ống nước hoặc công trình cung cấp nước.

A mechanism for raising conveying or distributing water.

Ví dụ
02

Dùng theo cách nói giảm nói tránh ở số nhiều để chỉ hệ tiết niệu hay cơ quan bài tiết nước tiểu trong cơ thể (đường tiểu, bàng quang, thận...

In plural figurative euphemism The urinary system.

Ví dụ
03

Một công trình hoặc thiết bị phun nước dùng để tạo cảnh quan trang trí, thường là đài phun nước hoặc thác nước nhân tạo tạo hiệu ứng đẹp mắt. Từ này thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ những màn trình diễn nước trang trí.

A device or structure which produces an ornamental or spectacular display of water an ornamental fountain or cascade Also a display of this type Usually in plural Compare firework 3c Now chiefly historical.

Ví dụ
04

(thường dùng ở dạng số nhiều) Hệ thống các hồ chứa, đường ống và máy móc dùng để lấy, dự trữ, lọc và cung cấp nước cho một khu vực hoặc một thị trấn; bao gồm các trạm bơm hoặc trạm xử lý/lọc nước.

In plural The system of reservoirs pipes and machinery by which water is obtained stored purified and supplied to an area or a town a water pumping or purifying station.

Ví dụ
05

(thường dùng ở dạng số nhiều) Công việc liên quan đến kỹ thuật thủy lợi — ví dụ thiết kế, xây dựng hoặc quản lý hệ thống dẫn nước, tưới tiêu, tiêu thoát nước. Từ này hiện ít dùng.

Chiefly in plural Work concerned with hydraulic engineering irrigation drainage etc Now rare.

Ví dụ
06

Một bức tranh tường (mural) được vẽ sao cho trông giống như một tấm thảm lớn về kích thước hoặc được vẽ bằng chất liệu màu nước/đơn sắc; là cách gọi cổ/ít dùng ngày nay.

A kind of mural painted in imitation of a tapestry in size or distemper Now historical.

Ví dụ
07

Chỉ những việc, hoạt động hoặc hiện tượng xảy ra trên mặt nước, trong nước hoặc nhờ có nước; cũng có thể dùng để nói chung về hoạt động thực hiện trong môi trường nước (ví dụ: thao tác, công việc, trò chơi, kĩ thuật liên quan đến nước).

In various contexts a thing done or occurring in on or by means of water Also as a mass noun activity performed with or in water.

Ví dụ
08

Hành động rỉ nước mắt, khóc lóc một cách giả tạo hoặc quá khích nhằm gây cảm động, thao túng người khác (thường nói “bật nước mắt” hay “giả vờ khóc”).

Tears weeping especially when regarded as being forced cynically manipulative or overdramatic In later use often in to turn on the waterworks.

Ví dụ
09

Từ cổ, hiếm dùng theo nghĩa bóng để chỉ dòng chảy (như dung nham) hoặc mưa; trong ngữ cảnh hiện đại ít dùng.

In other figurative uses †lava flow obsolete rare rain.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh