Bản dịch của từ Waterwork trong tiếng Việt
Waterwork

Waterwork(Noun)
Một cơ chế nâng cao, vận chuyển hoặc phân phối nước.
A mechanism for raising conveying or distributing water.
Ở số nhiều Hệ thống hồ chứa, đường ống và máy móc dùng để lấy, lưu trữ, lọc và cung cấp nước cho một khu vực hoặc thị trấn; trạm bơm hoặc lọc nước.
In plural The system of reservoirs pipes and machinery by which water is obtained stored purified and supplied to an area or a town a water pumping or purifying station.
Trong uyển ngữ tượng hình số nhiều. Hệ tiết niệu.
In plural figurative euphemism The urinary system.
Chủ yếu ở số nhiều Công việc liên quan đến kỹ thuật thủy lực, thủy lợi, thoát nước, v.v. Hiện nay hiếm.
Chiefly in plural Work concerned with hydraulic engineering irrigation drainage etc Now rare.
Một thiết bị hoặc cấu trúc tạo ra màn trình diễn nước trang trí hoặc ngoạn mục; một đài phun nước trang trí hoặc thác nước. Ngoài ra: một màn hình loại này. Thường ở số nhiều So sánh "pháo hoa" 3c. Bây giờ chủ yếu là lịch sử.
A device or structure which produces an ornamental or spectacular display of water an ornamental fountain or cascade Also a display of this type Usually in plural Compare firework 3c Now chiefly historical.
Trong nhiều bối cảnh khác nhau: một việc được thực hiện hoặc xảy ra trong, trên hoặc bằng nước. Cũng như một danh từ đại chúng: hoạt động được thực hiện với hoặc trong nước.
In various contexts a thing done or occurring in on or by means of water Also as a mass noun activity performed with or in water.
Nước mắt, tiếng khóc, đặc biệt khi bị coi là bị ép buộc, lôi kéo một cách cay độc hoặc kịch tính quá mức. Về sau thường dùng trong "mở máy nước".
Tears weeping especially when regarded as being forced cynically manipulative or overdramatic In later use often in to turn on the waterworks.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Waterwork" là thuật ngữ chỉ các hình thức nghệ thuật hoặc hoạt động liên quan đến nước, bao gồm các tác phẩm nghệ thuật, hiệu ứng ánh sáng và âm thanh được thiết kế để tương tác với nước. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu trong phát âm. "Waterwork" thường được áp dụng trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn và thiết kế cảnh quan.
Từ "waterwork" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần: "water" (nước) và "work" (công việc, hoạt động). Cấu trúc này cho thấy sự liên kết giữa nước và các hoạt động liên quan đến việc sử dụng, quản lý hoặc xử lý nước. Từ thế kỷ 19, "waterwork" thường được sử dụng để chỉ các công trình cấp nước hay các hệ thống quản lý nước, đồng thời phản ánh tầm quan trọng của nước trong đời sống xã hội và kinh tế. Việc sử dụng từ này hiện nay vẫn giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến các hoạt động và công trình phục vụ cho nhu cầu nước.
Từ "waterwork" tương đối hiếm gặp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Ở phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về hệ thống cấp nước hoặc các công trình thủy lợi. Trong phần Nói và Viết, "waterwork" có thể được dùng khi nói về các công trình nghệ thuật liên quan đến nước hoặc các hoạt động giải trí. Trong ngữ cảnh thông thường, từ này thường liên quan đến các dự án về nước hoặc các sản phẩm nghệ thuật gắn liền với yếu tố nước.
"Waterwork" là thuật ngữ chỉ các hình thức nghệ thuật hoặc hoạt động liên quan đến nước, bao gồm các tác phẩm nghệ thuật, hiệu ứng ánh sáng và âm thanh được thiết kế để tương tác với nước. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu trong phát âm. "Waterwork" thường được áp dụng trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn và thiết kế cảnh quan.
Từ "waterwork" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần: "water" (nước) và "work" (công việc, hoạt động). Cấu trúc này cho thấy sự liên kết giữa nước và các hoạt động liên quan đến việc sử dụng, quản lý hoặc xử lý nước. Từ thế kỷ 19, "waterwork" thường được sử dụng để chỉ các công trình cấp nước hay các hệ thống quản lý nước, đồng thời phản ánh tầm quan trọng của nước trong đời sống xã hội và kinh tế. Việc sử dụng từ này hiện nay vẫn giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến các hoạt động và công trình phục vụ cho nhu cầu nước.
Từ "waterwork" tương đối hiếm gặp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Ở phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về hệ thống cấp nước hoặc các công trình thủy lợi. Trong phần Nói và Viết, "waterwork" có thể được dùng khi nói về các công trình nghệ thuật liên quan đến nước hoặc các hoạt động giải trí. Trong ngữ cảnh thông thường, từ này thường liên quan đến các dự án về nước hoặc các sản phẩm nghệ thuật gắn liền với yếu tố nước.
