waterworks
Noun
waterworks (Noun)
/wˈɔtɚwɝks/
/wˈɑtəɹwɝɹks/
AI
Ví dụ
Các cơ sở xử lý nước trong thành phố cung cấp nước uống sạch cho cư dân.The waterworks in the city provide clean drinking water to residents.
Không bảo dưỡng các cơ sở xử lý nước có thể dẫn đến thiếu nước và ô nhiễm.Not maintaining the waterworks can lead to water shortages and contamination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Hệ thống cấp nước trong thị trấn của chúng tôi cung cấp nước uống sạch đến cư dân.The waterworks in our town provide clean drinking water to residents.
Nếu không bảo dưỡng đúng cách, hệ thống cấp nước có thể gặp rò rỉ và ô nhiễm.Without proper maintenance, the waterworks can suffer from leaks and contamination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "waterworks" chỉ đến hệ thống và thiết bị liên quan đến việc cung cấp nước, thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý nước sinh hoạt và thoát nước. Ở Anh và Mỹ, cách sử dụng từ này không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, trong văn viết, "waterworks" thường được hiểu là hệ thống cơ sở hạ tầng cung cấp nước, còn trong ngữ cảnh ẩm thực, nó có thể chỉ đến nước mắt, là cách nói ẩn dụ cho việc khóc hoặc thể hiện cảm xúc.