Anh - Việt

Bản dịch của từ Waterworks trong tiếng Việt

waterworks

Noun

waterworks (Noun)

/wˈɔtɚwɝks/
/wˈɑtəɹwɝɹks/
AI

Nghĩa 01

(được coi là số ít) Bất kỳ cơ sở đơn lẻ nào, chẳng hạn như nhà máy lọc hoặc trạm bơm, trong một hệ thống như vậy.

treated as singular Any single facility such as a filtration plant or pumping station within such a system.

Ví dụ
Các cơ sở xử lý nước trong thành phố cung cấp nước uống sạch cho cư dân.The waterworks in the city provide clean drinking water to residents.
Không bảo dưỡng các cơ sở xử lý nước có thể dẫn đến thiếu nước và ô nhiễm.Not maintaining the waterworks can lead to water shortages and contamination.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hệ thống cấp nước của một quận, thị trấn, thành phố hoặc nơi khác, bao gồm các hồ chứa, đường ống và máy bơm.

The water supply system of a district town city or other place including reservoirs pipes and pumps.

Ví dụ
Hệ thống cấp nước trong thị trấn của chúng tôi cung cấp nước uống sạch đến cư dân.The waterworks in our town provide clean drinking water to residents.
Nếu không bảo dưỡng đúng cách, hệ thống cấp nước có thể gặp rò rỉ và ô nhiễm.Without proper maintenance, the waterworks can suffer from leaks and contamination.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh