Bản dịch của từ Jamaica shorts trong tiếng Việt

Jamaica shorts

Noun [U/C] Noun [C] Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jamaica shorts(Noun)

dʒəmˈeɪkə ʃˈɔɹts
dʒəmˈeɪkə ʃˈɔɹts
01

Quần short dáng rộng, thường làm bằng vải họa tiết hoặc màu sắc sặc sỡ, thoải mái khi mặc (thường dùng để mặc trong nhà, đi biển hoặc áo thư giãn).

Loosefitting shorts typically made of brightly colored material.

宽松的彩色短裤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quần short rộng, dáng lửng (thường ngắn trên gối), thoải mái, thường mặc ở vùng Caribbean và Hawaii — kiểu quần ngắn, nhẹ, phù hợp cho thời tiết nóng và hoạt động biển.

Loosefitting shorts that typically end above the knees worn especially in the Caribbean and Hawaii.

卡里比海短裤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại quần short ôm sát, eo rộng thường có dây rút điều chỉnh; thường làm từ vải co giãn, dùng mặc hàng ngày hoặc khi chơi thể thao.

A type of shorts that are slimfitting and have a wide waistband usually with an adjustable drawstring.

修身宽松的短裤,通常有可调节的抽绳。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Quần short dài tới trên đầu gối (loại quần ngắn, kết thúc phía trên đầu gối). Thường dùng khi mặc đồ đi chơi, thể thao hoặc mặc hàng ngày trong thời tiết nóng.

Short pants that end above the knee.

膝上短裤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Jamaica shorts(Noun Countable)

dʒəmˈeɪkə ʃˈɔɹts
dʒəmˈeɪkə ʃˈɔɹts
01

Một loại quần short (quần đùi) có chiều dài ngắn hơn quần Bermuda – tức là quần ngắn, thường đến giữa hoặc trên đùi, dùng để mặc đi biển, đi chơi hoặc mặc hàng ngày trong thời tiết nóng.

A pair of shorts that are shorter in length than Bermuda shorts.

一种比百慕大短裤更短的短裤。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Jamaica shorts(Phrase)

dʒəmˈeɪkə ʃˈɔɹts
dʒəmˈeɪkə ʃˈɔɹts
01

Một kiểu quần short rộng, thường may bằng vải cotton hoặc lanh có màu sắc sặc sỡ, dáng dài chấm trên hoặc ngay trên gối.

A pair of baggy shorts made of colorful cotton or linen and usually ending just above the knee.

一条宽松的彩色短裤,通常用棉或麻制成,长度在膝盖上方。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chiếc quần short (quần ngắn) làm từ vải có họa tiết màu sắc sặc sỡ, thường mang phong cách thoải mái, năng động.

A pair of short trousers made from a fabric with a brightly coloured pattern.

一条色彩鲜艳的短裤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Quần short có ống rộng, loe ở phần dưới (tạo phom giống váy ngắn hoặc ống quần xòe). Thường dài ngang đùi, ống quần rộng thoải mái, nhìn trẻ trung, thoải mái khi mặc.

Shorts with a wide flare at the bottom.

喇叭裤短裤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Jamaica shorts(Idiom)

01

Một kiểu quần short gợi liên tưởng đến phong cách văn hóa Jamaica — thường là quần short có màu sắc rực rỡ, họa tiết nhiệt đới hoặc phong cách reggae/Caribbean, phù hợp mặc lúc đi biển hoặc phong cách đường phố.

A style or type of shorts associated with Jamaican culture.

与牙买加文化相关的短裤,色彩鲜艳,热带图案。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quần short kiểu Jamaica: loại quần short thoải mái, casual thường mặc ở vùng khí hậu ấm, có kiểu dáng và màu sắc rực rỡ/thoải mái giống phong cách phổ biến ở Jamaica.

Casual shorts often worn in warm climates resembling those popularized in Jamaica.

在温暖气候中穿着的休闲短裤,常呈现鲜艳的颜色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thuật ngữ chỉ loại quần ngắn, mang phong cách thoải mái, thường mặc ở bãi biển hoặc khi đi nghỉ; tương tự quần đùi/shorts đi biển.

A term referencing a relaxed or informal garment typically seen in beach settings.

海滩短裤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Cụm từ chỉ cảm giác thoải mái, vô tư, đúng phong cách mùa hè — thường dùng trong bối cảnh du lịch để gợi lên hình ảnh mặc quần short, tận hưởng nắng, biển và không lo lắng.

A phrase indicating carefree summer vibes often used in a tourism context.

无忧无虑的夏日氛围

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Cách miêu tả trang phục mang phong cách Jamaica — thường là quần short hoặc trang phục mặc hàng ngày có họa tiết, màu sắc sặc sỡ và phong cách thoải mái gợi liên tưởng đến văn hóa, thẩm mỹ và không khí nhiệt đới của đảo Jamaica.

A representation of Jamaican culture through casual wear often associated with the islands vibrant aesthetic.

代表牙买加文化的休闲服,常与鲜艳的岛屿美学相关。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một cách nói chỉ loại quần đùi, trang phục đi chơi thoải mái thường mặc ở vùng khí hậu nóng hoặc khi thư giãn, tượng trưng cho lối sống thoải mái, không cầu kỳ.

A term referring to a type of informal clothing usually worn in warm climates or during leisure activities that symbolizes a relaxed lifestyle.

一种在温暖气候或休闲活动中穿着的轻便服装,象征放松的生活方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

“Jamaica shorts” là cách gọi quần short kiểu rất thoải mái, thường mặc khi đi chơi, đi biển hoặc trong những dịp nghỉ ngơi; tương tự quần short mùa hè, quần đùi đi biển.

A type of casual wear associated with leisure or beach attire.

休闲短裤

Ví dụ
08

Quần short nhỏ, nhẹ, thường mặc khi đi nghỉ ở vùng nhiệt đới hoặc vào thời tiết nóng. Thường là quần ngắn, thoải mái, làm từ chất liệu mát, phù hợp cho bãi biển hoặc hoạt động ngoài trời.

Small and lightweight shorts often worn on tropical vacations or during warm weather.

轻便的短裤,适合热带度假或炎热天气穿着。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh