Bản dịch của từ Jamaica shorts trong tiếng Việt
Jamaica shorts

Jamaica shorts(Noun)
Quần short dáng rộng, thường làm bằng vải họa tiết hoặc màu sắc sặc sỡ, thoải mái khi mặc (thường dùng để mặc trong nhà, đi biển hoặc áo thư giãn).
Loosefitting shorts typically made of brightly colored material.
宽松的彩色短裤
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quần short rộng, dáng lửng (thường ngắn trên gối), thoải mái, thường mặc ở vùng Caribbean và Hawaii — kiểu quần ngắn, nhẹ, phù hợp cho thời tiết nóng và hoạt động biển.
Loosefitting shorts that typically end above the knees worn especially in the Caribbean and Hawaii.
卡里比海短裤
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại quần short ôm sát, eo rộng thường có dây rút điều chỉnh; thường làm từ vải co giãn, dùng mặc hàng ngày hoặc khi chơi thể thao.
A type of shorts that are slimfitting and have a wide waistband usually with an adjustable drawstring.
修身宽松的短裤,通常有可调节的抽绳。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Jamaica shorts(Noun Countable)
Jamaica shorts(Phrase)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Jamaica shorts(Idiom)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quần short kiểu Jamaica: loại quần short thoải mái, casual thường mặc ở vùng khí hậu ấm, có kiểu dáng và màu sắc rực rỡ/thoải mái giống phong cách phổ biến ở Jamaica.
Casual shorts often worn in warm climates resembling those popularized in Jamaica.
在温暖气候中穿着的休闲短裤,常呈现鲜艳的颜色。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cách miêu tả trang phục mang phong cách Jamaica — thường là quần short hoặc trang phục mặc hàng ngày có họa tiết, màu sắc sặc sỡ và phong cách thoải mái gợi liên tưởng đến văn hóa, thẩm mỹ và không khí nhiệt đới của đảo Jamaica.
A representation of Jamaican culture through casual wear often associated with the islands vibrant aesthetic.
代表牙买加文化的休闲服,常与鲜艳的岛屿美学相关。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cách nói chỉ loại quần đùi, trang phục đi chơi thoải mái thường mặc ở vùng khí hậu nóng hoặc khi thư giãn, tượng trưng cho lối sống thoải mái, không cầu kỳ.
A term referring to a type of informal clothing usually worn in warm climates or during leisure activities that symbolizes a relaxed lifestyle.
一种在温暖气候或休闲活动中穿着的轻便服装,象征放松的生活方式。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Jamaica shorts là một loại quần soóc ngắn có nguồn gốc từ Jamaica, thường được làm từ chất liệu nhẹ, thoáng mát, phù hợp với khí hậu nhiệt đới. Loại quần này thường có màu sắc tươi sáng và họa tiết đặc trưng, phản ánh văn hóa Caribbean. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "shorts" được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về phong cách và cách mặc trong từng vùng văn hóa. Jamaica shorts đã trở thành biểu tượng của sự thoải mái và phong cách mùa hè.
Từ "jamaica shorts" có nguồn gốc từ "Jamaica", một đảo quốc thuộc vùng Caribbe. Được phát triển tại Jamaica, loại quần này thường mang màu sắc tươi sáng, thể hiện văn hóa và phong cách sống nhiệt đới của hòn đảo này. Kể từ khi ra đời, "jamaica shorts" đã trở thành biểu tượng của sự thoải mái và tự do, phản ánh tinh thần vui vẻ và phong cách thân thiện mà Jamaica mang lại. Sự kết hợp giữa xuất xứ văn hóa và thiết kế hiện đại đã làm cho loại quần này trở nên phổ biến toàn cầu.
"Jamaica shorts" là một cụm từ không phổ biến trong bốn mô hình của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, cụm này thường chỉ xuất hiện trong bối cảnh thời trang hoặc văn hóa, mô tả loại quần sooc có nguồn gốc từ Jamaica. Trong phần Nói và Viết, có thể xuất hiện khi thảo luận về thời trang hoặc các loại trang phục đặc trưng. Cụm từ này cũng thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp liên quan đến tour du lịch hoặc sự kiện thể thao tại Jamaica.
Jamaica shorts là một loại quần soóc ngắn có nguồn gốc từ Jamaica, thường được làm từ chất liệu nhẹ, thoáng mát, phù hợp với khí hậu nhiệt đới. Loại quần này thường có màu sắc tươi sáng và họa tiết đặc trưng, phản ánh văn hóa Caribbean. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "shorts" được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về phong cách và cách mặc trong từng vùng văn hóa. Jamaica shorts đã trở thành biểu tượng của sự thoải mái và phong cách mùa hè.
Từ "jamaica shorts" có nguồn gốc từ "Jamaica", một đảo quốc thuộc vùng Caribbe. Được phát triển tại Jamaica, loại quần này thường mang màu sắc tươi sáng, thể hiện văn hóa và phong cách sống nhiệt đới của hòn đảo này. Kể từ khi ra đời, "jamaica shorts" đã trở thành biểu tượng của sự thoải mái và tự do, phản ánh tinh thần vui vẻ và phong cách thân thiện mà Jamaica mang lại. Sự kết hợp giữa xuất xứ văn hóa và thiết kế hiện đại đã làm cho loại quần này trở nên phổ biến toàn cầu.
"Jamaica shorts" là một cụm từ không phổ biến trong bốn mô hình của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, cụm này thường chỉ xuất hiện trong bối cảnh thời trang hoặc văn hóa, mô tả loại quần sooc có nguồn gốc từ Jamaica. Trong phần Nói và Viết, có thể xuất hiện khi thảo luận về thời trang hoặc các loại trang phục đặc trưng. Cụm từ này cũng thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp liên quan đến tour du lịch hoặc sự kiện thể thao tại Jamaica.
