shorted
VerbIdiom
shorted (Verb)
/ʃˈɔɹtɪd/
/ʃˈɔɹtɪd/
AI
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “shorten”, nghĩa là đã làm cho (cái gì đó) ngắn hơn hoặc đã rút ngắn.
past tense and past participle of shorten.
Ví dụ
Cuộc họp đã rút ngắn thời gian thảo luận của chúng tôi tuần trước.The meeting shorted our discussion time significantly last week.
Họ không rút ngắn thời gian sự kiện cho các hoạt động xã hội.They did not shorted the event duration for social activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shorted (Idiom)
/ˈʃɔr.tɪd/
/ˈʃɔr.tɪd/
AI
Ví dụ
Quán cà phê đóng cửa sớm vào Chủ nhật để có thời gian gia đình.The café shorted early on Sundays for family time.
Họ không đóng cửa trung tâm cộng đồng vào cuối tuần trước.They did not shorted the community center last weekend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shorted" là dạng quá khứ của động từ "short", thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính với nghĩa là "mua bán khống", tức là bán tài sản mà người bán không sở hữu nhằm thu lợi từ việc giảm giá. Trong tiếng Anh, chẳng hạn, "shorted" được hiểu là hành động thực hiện giao dịch này. Ở Mỹ, thuật ngữ này phổ biến hơn so với Anh, nơi mà các từ ngữ tài chính có thể khác biệt ngữ nghĩa và cách dùng.