Bản dịch của từ Take trong tiếng Việt
Take

Take (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “take” nghĩa là cần có hoặc yêu cầu như một phần của cấu trúc phù hợp — tức là một thành phần, tham số hoặc yếu tố phải được đưa vào/nhận để câu, cấu trúc hay hành động được hoàn chỉnh.
Have or require as part of the appropriate construction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lấy đi hoặc đưa ai/điều gì ra khỏi một chỗ cụ thể; đưa khỏi vị trí hiện tại.
Remove (someone or something) from a particular place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Take (Noun)

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Take" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là "lấy", "nhận" hoặc "đem theo". Trong tiếng Anh Mỹ, "take" thường được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc chỉ hành động vật lý đến các cụm từ như "take a break" (nghỉ ngơi). Trong tiếng Anh Anh, cách sử dụng cơ bản tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong một số cụm từ như "take the lift" (thang máy) được dùng thay vì "take the elevator" (thang máy) trong tiếng Mỹ. Từ này cũng có nhiều dạng biến thể như "took" (quá khứ) và "taken" (phân từ).
Họ từ
"Take" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là "lấy", "nhận" hoặc "đem theo". Trong tiếng Anh Mỹ, "take" thường được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc chỉ hành động vật lý đến các cụm từ như "take a break" (nghỉ ngơi). Trong tiếng Anh Anh, cách sử dụng cơ bản tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong một số cụm từ như "take the lift" (thang máy) được dùng thay vì "take the elevator" (thang máy) trong tiếng Mỹ. Từ này cũng có nhiều dạng biến thể như "took" (quá khứ) và "taken" (phân từ).
