Bản dịch của từ Steek trong tiếng Việt

Steek

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steek(Noun)

stik
stik
01

Một mũi khâu (trong may hoặc đan). Từ này chỉ một điểm mà kim, chỉ tạo ra trên vải hoặc sợi; cũng có thể dùng nghĩa bóng để nói về một hành động nhỏ nhưng có tác dụng, giống như cụm “một mũi khâu” trong tiếng Anh.

A stitch in sewing or knitting Also in figurative contexts.

缝针

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cuộc đình công, bãi công của những người làm than (công nhân khai than) hoặc người làm trên thuyền chở than (keelman).

A strike by colliers or keelmen.

煤矿工人的罢工

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ này dùng nhấn mạnh chỉ một mảnh rất nhỏ của quần áo hoặc vải — tức là một mũi khâu hoặc một đoạn vải nhỏ nhất, gần như chẳng đáng kể.

In emphatic use a stitch of clothing or fabric the smallest or least piece of clothing or fabric.

一小块布料或衣物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Steek(Verb)

stik
stik
01

Đóng (một cánh cửa, cửa sổ, cổng, v.v.) cho chặt; có khi dùng dưới dạng "steek up" nghĩa là đóng chặt hoàn toàn.

To shut fasten a door window gate etc Also with to †up.

紧闭门窗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(động từ) Đóng kín một nơi hoặc đồ đựng sao cho an toàn, khóa lại; có thể dùng kèm “up” (ví dụ: đóng kín, khóa chặt).

To shut up a place to close securely a place or receptacle to lock up Also with up.

锁住,封闭一个地方或容器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đóng chặt miệng, mắt, tai... đặc biệt để không nói, không nhìn hoặc không nghe điều gì không mong muốn.

To shut close ones mouth eyes ears etc especially so as not to speak see or hear something unwelcome.

闭嘴,闭眼,闭耳,尤其是不想听、看、说的事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Hành động khâu, may hoặc thêu bằng kim và chỉ; ghim hoặc nối các mảnh vải lại bằng mũi khâu.

To sew to stitch to embroider.

缝纫,刺绣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Dùng vũ khí nhọn (dao, kiếm, giáo, v.v.) đâm xuyên vào người hoặc thú vật để gây thương tích hoặc giết; cũng có thể chỉ hành động thú vật húc, chọc bằng sừng; còn dùng nghĩa bóng để chỉ việc chỉ trích hoặc tấn công dữ dội bằng lời.

To stab or pierce a person or animal with a spear sword knife or other weapon to kill by stabbing Also of an animal to butt or gore with its horn or horns Also figurative.

用武器刺杀或戳穿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

(Động từ) May, khâu; hành động dùng kim và chỉ để nối hoặc sửa quần áo, vải.

To sew.

缝纫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

(Động từ) Đóng mạnh hoặc khép chặt, đặc biệt dùng cho cửa — hành động làm cho cửa đóng kín hoặc khép lại.

Especially of a door to close shut.

关上(门)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Đặt hoặc gài vật gì vào một vị trí xác định để cố định hoặc giữ chặt ở đó (thường là bằng cách chọc, cắm hoặc nhét vào).

With adverb or prepositional phrase to put something in a specified place or position to fasten or stick in position.

将物品固定在特定位置或状态。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

(động từ, cổ) bị mắc kẹt, không tiến lên được; (thuyền) mắc cạn; (nghĩa bóng, cổ) gặp khó khăn, lâm vào rắc rối

To be unable to progress to be brought to a standstill to become stuck of a boat to become grounded Also in figurative contexts in phrases such as to steek in the briers to steek in the clay etc †to be in difficulties or trouble obsolete.

被卡住

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh