Bản dịch của từ Steek trong tiếng Việt
Steek

Steek (Noun)
Một mũi khâu (trong may hoặc đan). Từ này chỉ một điểm mà kim, chỉ tạo ra trên vải hoặc sợi; cũng có thể dùng nghĩa bóng để nói về một hành động nhỏ nhưng có tác dụng, giống như cụm “một mũi khâu” trong tiếng Anh.
A stitch in sewing or knitting Also in figurative contexts.
Steek (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng vũ khí nhọn (dao, kiếm, giáo, v.v.) đâm xuyên vào người hoặc thú vật để gây thương tích hoặc giết; cũng có thể chỉ hành động thú vật húc, chọc bằng sừng; còn dùng nghĩa bóng để chỉ việc chỉ trích hoặc tấn công dữ dội bằng lời.
To stab or pierce a person or animal with a spear sword knife or other weapon to kill by stabbing Also of an animal to butt or gore with its horn or horns Also figurative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Động từ) May, khâu; hành động dùng kim và chỉ để nối hoặc sửa quần áo, vải.
To sew.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Động từ) Đóng mạnh hoặc khép chặt, đặc biệt dùng cho cửa — hành động làm cho cửa đóng kín hoặc khép lại.
Especially of a door to close shut.
(động từ, cổ) bị mắc kẹt, không tiến lên được; (thuyền) mắc cạn; (nghĩa bóng, cổ) gặp khó khăn, lâm vào rắc rối
To be unable to progress to be brought to a standstill to become stuck of a boat to become grounded Also in figurative contexts in phrases such as to steek in the briers to steek in the clay etc †to be in difficulties or trouble obsolete.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
