Bản dịch của từ Trojan horse trong tiếng Việt
Trojan horse

Trojan horse(Noun)
Trojan horse(Idiom)
Một thủ đoạn lừa đảo trong đó kẻ tấn công giấu mã độc trong một tệp trông vô hại hoặc hợp pháp, rồi nhờ chương trình dễ tổn thương chạy tệp đó để kẻ tấn công có thể truy cập hoặc kiểm soát hệ thống
A scheme in which a deceptive attacker creates a seemingly innocent file to be executed by a vulnerable program granting access to the attacker.
一种欺骗性的攻击手段,攻击者将恶意代码隐藏在看似无害的文件中,通过脆弱的程序执行该文件来获取访问权限。
Một thủ đoạn đem thứ có hại hoặc không mong muốn vào bằng cách giả vờ là thứ hấp dẫn, đáng tin cậy hoặc vô hại.
A tactic used to introduce something undesirable under the guise of something attractive.
用吸引人的外表引入不受欢迎的事物的策略。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chiêu trò lừa đảo, kế hoạch đánh lừa nhằm lẻn vào, thâm nhập hoặc làm hỏng bên trong một tổ chức, hệ thống hoặc nhóm mà đối phương không đề phòng.
A deceptive trick or strategy designed to infiltrate or compromise an organization.
一种欺骗性的计谋或策略,用于渗透或破坏组织内部。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chiêu lừa hoặc chiến lược đánh lừa dùng để lọt vào phòng thủ của đối phương; tức là đưa thứ gì đó có vẻ vô hại vào bên trong để bí mật tấn công hoặc gây hại sau đó.
A deceptive trick or strategy especially one used to infiltrate an enemys defenses.
欺骗策略
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thủ đoạn giả vờ là điều tốt hoặc vô hại nhưng thực chất dùng để phá hoại, thâm nhập hoặc làm suy yếu bên kia (tương tự như ý nghĩa câu chuyện “Ngựa thành Troy”).
A subterfuge designed to undermine or sabotage.
一种伪装用来破坏或削弱的手段。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cách tiếp cận hoặc công cụ được che giấu dưới vẻ ngoài tin cậy nhằm thâm nhập vào hệ thống, tổ chức hoặc môi trường bảo mật bằng thủ đoạn lừa dối.
A means of gaining access to a secure system or organization under false pretenses.
伪装进入安全系统的手段
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "Trojan horse" xuất phát từ truyền thuyết Hy Lạp, chỉ một chiến lược quân sự dùng để đánh lừa đối thủ. Trong tiếng Anh, khái niệm này thường được áp dụng trong công nghệ thông tin để mô tả phần mềm độc hại được ngụy trang như một ứng dụng hợp pháp, nhằm xâm nhập và gây hại cho hệ thống. Mặc dù không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ trong ngữ nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong văn cảnh công nghệ và an ninh mạng.
Cụm từ "trojan horse" (con ngựa thành Troy) có nguồn gốc từ truyền thuyết Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là từ sự kiện trong cuộc chiến thành Troy. Từ "Trojan" xuất phát từ tiếng Latin "Troianus", có nghĩa là "thuộc về thành Troy", kết hợp với "horse" từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Germanic. Con ngựa được sử dụng như một mưu mẹo để xâm nhập vào thành phố, biểu trưng cho sự lừa dối và mưu kế. Ngày nay, thuật ngữ này thường được sử dụng trong công nghệ thông tin để chỉ phần mềm độc hại ẩn chứa trong các chương trình hợp pháp.
"Trojan horse" là một cụm từ thường được sử dụng trong bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần viết và nói khi thảo luận về chiến lược hoặc mánh khóe. Tần suất sử dụng của nó trong IELTS phản ánh khái niệm kỷ thuật hoặc lập luận không rõ ràng nhưng gây ảnh hưởng. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng xuất hiện trong bối cảnh công nghệ thông tin, diễn tả loại phần mềm độc hại lừa đảo người dùng. Từ đó, cụm từ mang tính chất ẩn dụ trong nhiều lĩnh vực khác nhau liên quan đến sự lừa dối, chiến thuật hoặc tiếp cận gián tiếp.
Thuật ngữ "Trojan horse" xuất phát từ truyền thuyết Hy Lạp, chỉ một chiến lược quân sự dùng để đánh lừa đối thủ. Trong tiếng Anh, khái niệm này thường được áp dụng trong công nghệ thông tin để mô tả phần mềm độc hại được ngụy trang như một ứng dụng hợp pháp, nhằm xâm nhập và gây hại cho hệ thống. Mặc dù không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ trong ngữ nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong văn cảnh công nghệ và an ninh mạng.
Cụm từ "trojan horse" (con ngựa thành Troy) có nguồn gốc từ truyền thuyết Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là từ sự kiện trong cuộc chiến thành Troy. Từ "Trojan" xuất phát từ tiếng Latin "Troianus", có nghĩa là "thuộc về thành Troy", kết hợp với "horse" từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Germanic. Con ngựa được sử dụng như một mưu mẹo để xâm nhập vào thành phố, biểu trưng cho sự lừa dối và mưu kế. Ngày nay, thuật ngữ này thường được sử dụng trong công nghệ thông tin để chỉ phần mềm độc hại ẩn chứa trong các chương trình hợp pháp.
"Trojan horse" là một cụm từ thường được sử dụng trong bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần viết và nói khi thảo luận về chiến lược hoặc mánh khóe. Tần suất sử dụng của nó trong IELTS phản ánh khái niệm kỷ thuật hoặc lập luận không rõ ràng nhưng gây ảnh hưởng. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng xuất hiện trong bối cảnh công nghệ thông tin, diễn tả loại phần mềm độc hại lừa đảo người dùng. Từ đó, cụm từ mang tính chất ẩn dụ trong nhiều lĩnh vực khác nhau liên quan đến sự lừa dối, chiến thuật hoặc tiếp cận gián tiếp.
