Bản dịch của từ Level trong tiếng Việt
Level

Level(Noun Countable)
Level(Adjective)
Có bề mặt phẳng, ngang; không nghiêng hoặc lồi lõm.
Having a flat, horizontal surface.
Dạng tính từ của Level (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Level Cấp | More level Cấp cao hơn | Most level Mức cao nhất |
Level(Noun)
Trong trò chơi điện tử, một “level” là một màn chơi hoặc giai đoạn trong chuỗi các màn có độ khó tăng dần mà người chơi phải hoàn thành để sang màn tiếp theo.
(in a video game) each of a series of stages of increasing difficulty through which a player may progress, completing one stage in order to reach the next.
Một dụng cụ (thường là thước hoặc thiết bị nhỏ có ống nước hoặc vạch) dùng để kiểm tra xem bề mặt hoặc đồ vật có nằm ngang (song song với mặt chân trời) hay không.
An instrument marked with a line parallel to the plane of the horizon for testing whether things are horizontal.
Dạng danh từ của Level (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Level | Levels |
Level(Verb)
Bắt đầu bay ngang sau khi đã leo lên hoặc lặn xuống (trở về trạng thái bay thẳng, không còn tiếp tục leo cao hay hạ thấp).
Begin to fly horizontally after climbing or diving.
Dạng động từ của Level (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Level |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Levelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Levelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Levels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Levelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "level" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, nhưng chủ yếu chỉ đến một độ cao, mức độ hay trạng thái nào đó. Trong ngữ cảnh giáo dục, "level" có thể chỉ đến cấp độ học vấn hoặc khả năng. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cú pháp hoặc ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, "level" thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật và giáo dục, trong khi ở Anh, nó cũng sử dụng phổ biến trong bối cảnh mô tả sự bình đẳng.
Từ "level" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "libra", nghĩa là "cân" hoặc "cân bằng". Trong tiếng Pháp cổ, nó được chuyển thành "nivele", chỉ sự làm phẳng hoặc làm đều. Từ cuối thế kỷ 14, "level" bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh với nghĩa chỉ sự bằng phẳng hoặc độ cao nhất định so với mực nước biển. Ý nghĩa này hiện nay vẫn còn liên quan đến khái niệm cân bằng, đồng đều trong các lĩnh vực như xây dựng, địa lý và đánh giá.
Từ "level" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết, bởi nó có thể liên quan đến việc mô tả mức độ, độ cao, hoặc tiêu chuẩn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ cấp độ kiến thức, kỹ năng hoặc để đo lường kết quả. Ngoài ra, "level" còn thường xuất hiện trong các lĩnh vực kỹ thuật, xã hội và kinh tế, nơi mà so sánh các mức độ khác nhau là thiết yếu.
Họ từ
Từ "level" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, nhưng chủ yếu chỉ đến một độ cao, mức độ hay trạng thái nào đó. Trong ngữ cảnh giáo dục, "level" có thể chỉ đến cấp độ học vấn hoặc khả năng. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cú pháp hoặc ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, "level" thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật và giáo dục, trong khi ở Anh, nó cũng sử dụng phổ biến trong bối cảnh mô tả sự bình đẳng.
Từ "level" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "libra", nghĩa là "cân" hoặc "cân bằng". Trong tiếng Pháp cổ, nó được chuyển thành "nivele", chỉ sự làm phẳng hoặc làm đều. Từ cuối thế kỷ 14, "level" bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh với nghĩa chỉ sự bằng phẳng hoặc độ cao nhất định so với mực nước biển. Ý nghĩa này hiện nay vẫn còn liên quan đến khái niệm cân bằng, đồng đều trong các lĩnh vực như xây dựng, địa lý và đánh giá.
Từ "level" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết, bởi nó có thể liên quan đến việc mô tả mức độ, độ cao, hoặc tiêu chuẩn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ cấp độ kiến thức, kỹ năng hoặc để đo lường kết quả. Ngoài ra, "level" còn thường xuất hiện trong các lĩnh vực kỹ thuật, xã hội và kinh tế, nơi mà so sánh các mức độ khác nhau là thiết yếu.
