Anh - Việt

Bản dịch của từ Presses trong tiếng Việt

presses

Noun

presses (Noun)

/pɹˈɛsɪz/
/pɹˈɛsɪz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “press” (danh từ) — chỉ nhiều máy ép, nhiều thiết bị ép, hoặc nhiều cơ quan báo chí/nhà in (tùy ngữ cảnh).

plural of press.

Ví dụ
Các cơ quan truyền thông thường đưa tin về các vấn đề xã hội trong cộng đồng chúng ta.The media presses often cover social issues in our community.
Không phải tất cả các cơ quan truyền thông đều đưa tin về các sự kiện xã hội giống nhau.Not all presses report on the same social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của presses (Noun)

SingularPlural

press

presses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh