screens
screens (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một phương tiện tách biệt hoặc che giấu, thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn hoặc thuyết trình.
A means of separation or concealment often used in performances or presentations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của screens (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
screen | screens |
screens (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chiếu phim hoặc bài thuyết trình cho khán giả.
To show a film or presentation to an audience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của screens (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | screen |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | screened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | screened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | screens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | screening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "screens" trong tiếng Anh chỉ các bề mặt phẳng, như màn hình, được sử dụng để hiển thị hình ảnh, video hoặc thông tin. Trong tiếng Anh Anh (British English), "screen" có thể được sử dụng để chỉ các thiết bị như màn hình máy tính hoặc TV, còn trong tiếng Anh Mỹ (American English), thuật ngữ này cũng tương tự nhưng thường đi liền với các công nghệ mới hơn, như smartphone hoặc tablet. Cả hai phiên bản đều sử dụng với nghĩa chung, nhưng sự khác biệt có thể nằm ở ngữ cảnh cụ thể khi nhắc đến các thiết bị.