Bản dịch của từ Seal trong tiếng Việt
Seal

Seal(Noun)
Một thiết bị dùng để niêm phong chặt chẽ như phong bì hay hộp đựng, nhằm ngăn không khí hoặc chất lỏng thoát ra ngoài.
This is a device used to seal something like an envelope or container to prevent air or liquids from getting in.
Một thiết bị dùng để khoá chặt thứ gì đó như phong bì hoặc container nhằm ngăn không khí hoặc chất lỏng thoát ra ngoài.
Seal(Verb)
Làm cho cái gì đó kín hơi hoặc kín nước bằng cách bịt kín lại.
A device used to seal something, such as an envelope or container, to prevent the escape of air or liquids.
这是一种用来密封物体的设备,比如信封或容器,以防止空气或液体泄漏出来。
Thắt chặt một cách an toàn thường bằng niêm phong hoặc thiết bị tương tự
A marine mammal species typically characterized by external fins and the ability to thrive in cold water environments.
一种海洋哺乳动物,通常以外部鳍状肢和适应寒冷水域的生活能力为特征。
Dán con dấu để xác nhận tính chính hãng của tài liệu hoặc gói hàng, hoặc để ngăn chặn việc can thiệp trái phép.
An official stamp or symbol is usually embossed or embossed on paper to certify authenticity or approval.
Một dấu hiệu hoặc biểu tượng chính thức thường được đóng dấu hoặc in nổi trên giấy nhằm xác minh tính xác thực hoặc chứng nhận sự chấp thuận.
