Anh - Việt

Bản dịch của từ Seals trong tiếng Việt

seals

Noun

seals (Noun)

/sˈilz/
/sˈilz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của 'seal' — chỉ những con hải cẩu (động vật biển), hoặc những miếng/tem dùng để niêm phong; trong ngữ cảnh phổ biến nhất là 'những con hải cẩu'.

plural of seal.

Ví dụ
Những con hải cẩu ở thủy cung giải trí cho du khách mỗi cuối tuần.The seals at the aquarium entertain visitors every weekend.
Những con hải cẩu không biểu diễn trò trong mùa thấp điểm.The seals do not perform tricks during the off-season.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của seals (Noun)

SingularPlural

seal

seals

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh