Anh - Việt

Bản dịch của từ Out trong tiếng Việt

out

AdverbPrepositionNounVerbAdjective

out (Adverb)

/aʊt/
/aʊt/
AI

Nghĩa 01

Từ “out” ở dạng trạng từ thường dùng để diễn tả việc ở bên ngoài, ra ngoài hoặc không còn ở trong một nơi nào đó (ví dụ: ra khỏi phòng, rời khỏi tòa nhà).

Out, out, out.

Ví dụ
Họ đi ăn tối.They went out for dinner.
Cô ấy đi chơi với bạn bè.She was out with friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Di chuyển hoặc có vẻ di chuyển ra khỏi một nơi nào đó, đặc biệt là khỏi chỗ kín, chỗ che khuất hoặc bên trong (ví dụ: đi ra ngoài từ một căn phòng, rút ra khỏi túi).

Moving or appearing to move away from a particular place, especially one that is enclosed or hidden.

Ví dụ
Cô ấy đi ra ngoài gặp bạn bè ở công viên.She went out to meet her friends at the park.
Bữa tiệc được tổ chức ra ngoài trường.The party was held out in the open field.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Diễn tả vị trí ở xa hoặc cách một nơi nào đó một khoảng; ở ngoài, ở xa so với chỗ đang xét.

Situated far or at a particular distance from somewhere.

Ví dụ
Bữa tiệc được tổ chức ở ngoại ô.The party was held out in the countryside.
Họ quyết định ăn ở một nhà hàng sang trọng.They decided to eat out at a fancy restaurant.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Ở ngoài (không có mặt ở nhà); đi ra khỏi nhà hoặc không ở nhà vào thời điểm đó.

Away from home.

Ví dụ
Cô ấy đã đi ra ngoài với bạn bè vào tối qua.She went out with her friends last night.
Anh ấy hiếm khi đi ra ngoài vì lịch trình bận rộn của mình.He rarely goes out due to his busy schedule.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

để được tiết lộ, để mọi người biết; (được) lộ ra, xuất hiện cho mọi người thấy

So as to be revealed or known.

Ví dụ
Tin tức về vụ bê bối nhanh chóng lan truyền ra ngoài cộng đồng.The news about the scandal quickly spread out in the community.
Cô luôn nổi bật trong các buổi tụ tập xã hội với cá tính sôi nổi của mình.She always stands out in social gatherings with her vibrant personality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Kết thúc; không còn tiếp tục nữa.

At or to an end.

Ví dụ
Bữa tiệc kết thúc vào lúc nửa đêm.The party ended out at midnight.
Sự kiện kết thúc một cách suôn sẻ.The event wrapped out smoothly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07

(về ánh sáng hoặc lửa) đã tắt, không còn cháy nữa.

(of a light or fire) so as to be extinguished or no longer burning.

Ví dụ
Nến tắt trong lúc cúp điện.The candle went out during the blackout.
Đám lửa tắt sau khi mọi người rời bãi biển.The bonfire went out after everyone left the beach.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 08

Không còn tham gia hoặc dính líu vào một tình huống, cuộc thi hoặc hoạt động nữa.

No longer involved in a situation, competition, or activity.

Ví dụ
Cô ấy từ chối tham gia dự án nhóm vì lí do cá nhân.She opted out of the group project due to personal reasons.
John quyết định rút lui khỏi buổi tụ tập xã hội vào phút cuối.John decided to back out of the social gathering last minute.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 09

(về bồi thẩm đoàn) đang thảo luận để đưa ra phán quyết một cách kín đáo, riêng tư (tại phòng nghị án).

(of a jury) considering its verdict in secrecy.

Ví dụ
Hội thẩm phán rời đi để thảo luận về phán quyết.The jury went out to deliberate on the verdict.
Tòa án yêu cầu mọi người đợi bên ngoài trong khi họ vắng mặt.The court asked everyone to wait outside while they were out.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

out (Preposition)

/aʊt/
/aʊt/
AI

Nghĩa 01

Từ “out” ở dạng giới từ thường diễn tả trạng thái ở bên ngoài, ra ngoài, không còn ở trong một không gian, chỗ hoặc tình trạng nào đó.

Out, out, out.

Ví dụ
Anh ấy đã rời khỏi thị trấn trong buổi họp mặt xã hội.He was out of town during the social gathering.
Sarah đi chơi cùng bạn bè của cô ấy đến một sự kiện xã hội.Sarah went out with her friends to a social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dạng rút gọn, không chuẩn của “out of”, dùng để chỉ sự rời khỏi, hết (cái gì đó) hoặc không còn trong phạm vi; thường thấy trong lời nói đời thường hoặc văn nói.

Non-standard contraction of out of.

Ví dụ
Chúng tôi hết thời gian trong sự kiện xã hội.We ran out of time during the social event.
Cô ấy đang ở xa thành phố khi buổi tụ tập xã hội diễn ra.She was out of town when the social gathering took place.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

out (Noun)

/ˈaʊt/
/ˈaʊt/
AI

Nghĩa 01

Một cách để thoát khỏi một vấn đề, tình huống khó xử hoặc khúc mắc; lối thoát, phương án giúp không bị mắc kẹt trong tình huống khó khăn.

A way of escaping from a problem or dilemma.

Ví dụ
Tham gia một câu lạc bộ có thể là một lối thoát khỏi cô đơn.Joining a club can be a way out of loneliness.
Tình nguyện là một cách thông thường để thoát khỏi cảm giác bị cô lập.Volunteering is a common way out of feeling disconnected.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong ngữ cảnh chính trị, “out” chỉ phe, đảng hoặc nhóm chính trị không đang nắm quyền (không ở vị trí cầm quyền).

The political party not in office.

Ví dụ
Đảng đối lập đã chỉ trích chính sách hiện tại của chính phủ.The opposition party criticized the current government's policies.
Người ủng hộ nhóm đối lập đã tụ họp để thay đổi trong cuộc bầu cử.Supporters of the out group rallied for change in the election.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động làm cho một người chơi bị loại/không còn được tính là an toàn trong một trò chơi (ví dụ: trong bóng chày, bóng chày Mỹ, cricket hoặc bóng chày trong các trò chơi trẻ em) — tức là “bị out” và phải rời sân hoặc bị loại khỏi lượt chơi.

An act of putting a player out.

Ví dụ
Out được gọi khi quả bóng được bắt bởi Sarah.The out was called when the ball was caught by Sarah.
Out kết thúc trận đấu và đội đã ăn mừng chiến thắng của mình.The out ended the game and the team celebrated their victory.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của out (Noun)

SingularPlural

out

outs

out (Verb)

/ˈaʊt/
/ˈaʊt/
AI

Nghĩa 01

Đánh bất tỉnh (làm ai đó mất ý thức, ngất đi)

Knock (someone) out.

Ví dụ
Vận động viên quyền Anh đã đánh bại đối thủ của mình trong hiệp một.The boxer knocked his opponent out in the first round.
Liều thuốc mạnh đã làm cho cô bất tỉnh suốt vài giờ.The strong medication knocked her out for hours.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tắt (nguồn lửa, đèn, lửa hoặc ngọn lửa) — làm cho lửa/ngọn lửa/nguồn sáng ngừng cháy.

Extinguish.

Ví dụ
Các lính cứu hỏa đã kịp thời dập tắt đám cháy.The firemen managed to out the fire before it spread.
Họ không thể dập tắt lửa kịp thời, gây ra thiệt hại lớn.They couldn't out the flames in time, causing extensive damage.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tiết lộ hoặc công khai xu hướng tình dục đồng giới của một người (thường là người nổi tiếng) — nghĩa là làm cho người khác biết người đó là người đồng tính mà trước đó có thể chưa được biết.

Reveal the homosexuality of (a prominent person).

Ví dụ
Ngôi sao quyết định tiết lộ trong tháng Pride.The celebrity decided to come out during Pride Month.
Quyết định của chính trị gia tiết lộ được ủng hộ.The politician's decision to come out was met with support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Loại bỏ, đuổi đi hoặc loại ra khỏi một nhóm, vị trí hoặc tình huống; từ chối hoặc sa thải ai đó.

Expel, reject, or dismiss.

Ví dụ
Trường học đã tống khứ học sinh vì gian lận trong kỳ thi.The school outed the student for cheating on the exam.
Công ty đã đuổi việc nhân viên vì hành vi không đạo đức.The company outed the employee for unethical behavior.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của out (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

out

V2

Quá khứ đơn

Past simple

outed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

outed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

outs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

outing

out (Adjective)

/ˈaʊt/
/ˈaʊt/
AI

Nghĩa 01

Trong tennis và các môn tương tự, mô tả quả bóng đã rơi ra ngoài khu vực chơi được quy định (không hợp lệ).

(of the ball in tennis and similar games) outside the designated playing area.

Ví dụ
Quả bóng ra gây tranh cãi trong trận tennis.The out ball caused a dispute during the tennis match.
Các cầu thủ buồn khi quyết định ra kết thúc trận đấu.Players were upset when the out call ended the game.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(dùng cho hoa) đang nở, bung hoa; các cánh hoa mở ra.

(of a flower) in bloom; open.

Ví dụ
Vườn đầy hoa nở.The garden is full of out flowers.
Cô ấy mặc váy có hoa đẹp.She wore a dress with out floral patterns.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Được tiết lộ hoặc công bố; điều gì đó không còn là bí mật, đã được mọi người biết đến.

Revealed or made public.

Ví dụ
Sự thật bị phơi bày về vụ bê bối đã làm cho mọi người sốc.The out truth about the scandal shocked everyone.
Bí mật bị tiết lộ đã gây ra rất nhiều lời đàm tiếu trong cộng đồng.The out secret caused a lot of gossip in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Không có mặt ở nhà hoặc nơi làm việc; đang đi ra ngoài hoặc vắng mặt khỏi vị trí thường xuyên.

Not at home or at one's place of work.

Ví dụ
Cô ấy đang đi chơi với bạn.She is out with friends.
Anh ấy đang đi ăn tối.He's out for dinner.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Không thể hoặc không đáng để xem xét; không có khả năng xảy ra hoặc không nên làm vì vô ích.

Not possible or worth considering.

Ví dụ
Cô ấy đã mất liên lạc với các vấn đề xã hội.She was out of touch with the social issues.
Ý tưởng không phù hợp với bối cảnh xã hội.The idea was out of place in the social context.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Không còn cháy; đã được dập tắt (thanh lửa, ngọn nến, lửa, đèn…).

No longer alight; extinguished.

Ví dụ
Đèn đường tắt do mất điện.The streetlights were out due to a power outage.
Những cây nến tắt tạo không khí ấm cúng trong cơn tối tăm.The out candles created a cozy atmosphere during the blackout.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07

Kết thúc; không còn tiếp diễn nữa.

At an end.

Ví dụ
Bữa tiệc đã kết thúc.The party was out of control.
Buổi hòa nhạc đã kết thúc, chúng ta về nhà.The concert is out, let's go home.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 08

Mất ý thức; bất tỉnh, không còn tỉnh táo (không phản ứng với môi trường xung quanh).

In a state of unconsciousness.

Ví dụ
Người đàn ông bị thương bất tỉnh sau tai nạn.The injured man was out cold after the accident.
Cô ấy ngất xỉu và bất tỉnh trong vài phút.She fainted and was out for a few minutes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 09

Không còn đánh bóng hoặc không còn ở lượt đánh; đã kết thúc lượt đánh (bị đội phòng thủ loại hoặc hết lượt).

No longer batting or at bat; having had one's innings or at bat ended by the fielding side.

Ví dụ
Người chơi đã ra ngoài sau khi đánh bóng vào sân.The player was out after hitting the ball into the field.
Cô ấy bị loại khỏi trò chơi vì chấn thương.She was out of the game due to an injury.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 10

(tính từ) Sai lầm; mắc lỗi; không đúng.

Mistaken; in error.

Ví dụ
Cô ấy đã sai lầm khi cho rằng sự kiện đã bị hủy.She was out in assuming the event was canceled.
Tuyên bố sai lầm gây ra sự nhầm lẫn cho người tham dự.The out statement caused confusion among the attendees.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh