Bản dịch của từ Out trong tiếng Việt

Out

Adverb Preposition Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out(Adverb)

aʊt
aʊt
01

Từ “out” ở dạng trạng từ thường dùng để diễn tả việc ở bên ngoài, ra ngoài hoặc không còn ở trong một nơi nào đó (ví dụ: ra khỏi phòng, rời khỏi tòa nhà).

Out, out, out.

出去

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Di chuyển hoặc có vẻ di chuyển ra khỏi một nơi nào đó, đặc biệt là khỏi chỗ kín, chỗ che khuất hoặc bên trong (ví dụ: đi ra ngoài từ một căn phòng, rút ra khỏi túi).

Moving or appearing to move away from a particular place, especially one that is enclosed or hidden.

从某个地方移出或看似移出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Diễn tả vị trí ở xa hoặc cách một nơi nào đó một khoảng; ở ngoài, ở xa so với chỗ đang xét.

Situated far or at a particular distance from somewhere.

在某个地方远处或特定距离之外

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Ở ngoài (không có mặt ở nhà); đi ra khỏi nhà hoặc không ở nhà vào thời điểm đó.

Away from home.

不在家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Để được tiết lộ, để mọi người biết; (được) lộ ra, xuất hiện cho mọi người thấy

So as to be revealed or known.

被揭示或被知道

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Kết thúc; không còn tiếp tục nữa.

At or to an end.

结束

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

(về ánh sáng hoặc lửa) đã tắt, không còn cháy nữa.

(of a light or fire) so as to be extinguished or no longer burning.

熄灭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Không còn tham gia hoặc dính líu vào một tình huống, cuộc thi hoặc hoạt động nữa.

No longer involved in a situation, competition, or activity.

不再参与

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

(về bồi thẩm đoàn) đang thảo luận để đưa ra phán quyết một cách kín đáo, riêng tư (tại phòng nghị án).

(of a jury) considering its verdict in secrecy.

(陪审团)秘密讨论判决

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Out(Preposition)

aʊt
aʊt
01

Từ “out” ở dạng giới từ thường diễn tả trạng thái ở bên ngoài, ra ngoài, không còn ở trong một không gian, chỗ hoặc tình trạng nào đó.

Out, out, out.

外面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dạng rút gọn, không chuẩn của “out of”, dùng để chỉ sự rời khỏi, hết (cái gì đó) hoặc không còn trong phạm vi; thường thấy trong lời nói đời thường hoặc văn nói.

Non-standard contraction of out of.

离开; 不再存在

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Out(Noun)

ˈaʊt
ˈaʊt
01

Một cách để thoát khỏi một vấn đề, tình huống khó xử hoặc khúc mắc; lối thoát, phương án giúp không bị mắc kẹt trong tình huống khó khăn.

A way of escaping from a problem or dilemma.

逃避困境的方法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh chính trị, “out” chỉ phe, đảng hoặc nhóm chính trị không đang nắm quyền (không ở vị trí cầm quyền).

The political party not in office.

在野党

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động làm cho một người chơi bị loại/không còn được tính là an toàn trong một trò chơi (ví dụ: trong bóng chày, bóng chày Mỹ, cricket hoặc bóng chày trong các trò chơi trẻ em) — tức là “bị out” và phải rời sân hoặc bị loại khỏi lượt chơi.

An act of putting a player out.

将玩家淘汰的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Out (Noun)

SingularPlural

Out

Outs

Out(Verb)

ˈaʊt
ˈaʊt
01

Đánh bất tỉnh (làm ai đó mất ý thức, ngất đi)

Knock (someone) out.

击倒(使人失去意识)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tắt (nguồn lửa, đèn, lửa hoặc ngọn lửa) — làm cho lửa/ngọn lửa/nguồn sáng ngừng cháy.

Extinguish.

熄灭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tiết lộ hoặc công khai xu hướng tình dục đồng giới của một người (thường là người nổi tiếng) — nghĩa là làm cho người khác biết người đó là người đồng tính mà trước đó có thể chưa được biết.

Reveal the homosexuality of (a prominent person).

揭露某人的同性恋身份

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Loại bỏ, đuổi đi hoặc loại ra khỏi một nhóm, vị trí hoặc tình huống; từ chối hoặc sa thải ai đó.

Expel, reject, or dismiss.

驱逐,拒绝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Out (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Out

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Outed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Outed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Outs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Outing

Out(Adjective)

ˈaʊt
ˈaʊt
01

Trong tennis và các môn tương tự, mô tả quả bóng đã rơi ra ngoài khu vực chơi được quy định (không hợp lệ).

(of the ball in tennis and similar games) outside the designated playing area.

出界

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(dùng cho hoa) đang nở, bung hoa; các cánh hoa mở ra.

(of a flower) in bloom; open.

盛开的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Được tiết lộ hoặc công bố; điều gì đó không còn là bí mật, đã được mọi người biết đến.

Revealed or made public.

公开的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Không có mặt ở nhà hoặc nơi làm việc; đang đi ra ngoài hoặc vắng mặt khỏi vị trí thường xuyên.

Not at home or at one's place of work.

不在家或工作场所

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Không thể hoặc không đáng để xem xét; không có khả năng xảy ra hoặc không nên làm vì vô ích.

Not possible or worth considering.

不可能的;毫无价值的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Không còn cháy; đã được dập tắt (thanh lửa, ngọn nến, lửa, đèn…).

No longer alight; extinguished.

熄灭的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Kết thúc; không còn tiếp diễn nữa.

At an end.

结束

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Mất ý thức; bất tỉnh, không còn tỉnh táo (không phản ứng với môi trường xung quanh).

In a state of unconsciousness.

昏迷不醒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Không còn đánh bóng hoặc không còn ở lượt đánh; đã kết thúc lượt đánh (bị đội phòng thủ loại hoặc hết lượt).

No longer batting or at bat; having had one's innings or at bat ended by the fielding side.

不再击球,已结束比赛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

(tính từ) Sai lầm; mắc lỗi; không đúng.

Mistaken; in error.

错误的; 错误

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ