Bản dịch của từ Out trong tiếng Việt
Out

Out (Adverb)
Từ “out” ở dạng trạng từ thường dùng để diễn tả việc ở bên ngoài, ra ngoài hoặc không còn ở trong một nơi nào đó (ví dụ: ra khỏi phòng, rời khỏi tòa nhà).
Out, out, out.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Di chuyển hoặc có vẻ di chuyển ra khỏi một nơi nào đó, đặc biệt là khỏi chỗ kín, chỗ che khuất hoặc bên trong (ví dụ: đi ra ngoài từ một căn phòng, rút ra khỏi túi).
Moving or appearing to move away from a particular place, especially one that is enclosed or hidden.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Để được tiết lộ, để mọi người biết; (được) lộ ra, xuất hiện cho mọi người thấy
So as to be revealed or known.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả vị trí ở xa hoặc cách một nơi nào đó một khoảng; ở ngoài, ở xa so với chỗ đang xét.
Situated far or at a particular distance from somewhere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không còn tham gia hoặc dính líu vào một tình huống, cuộc thi hoặc hoạt động nữa.
No longer involved in a situation, competition, or activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(về bồi thẩm đoàn) đang thảo luận để đưa ra phán quyết một cách kín đáo, riêng tư (tại phòng nghị án).
(of a jury) considering its verdict in secrecy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Out (Preposition)
Từ “out” ở dạng giới từ thường diễn tả trạng thái ở bên ngoài, ra ngoài, không còn ở trong một không gian, chỗ hoặc tình trạng nào đó.
Out, out, out.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng rút gọn, không chuẩn của “out of”, dùng để chỉ sự rời khỏi, hết (cái gì đó) hoặc không còn trong phạm vi; thường thấy trong lời nói đời thường hoặc văn nói.
Non-standard contraction of out of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Out (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mất ý thức; bất tỉnh, không còn tỉnh táo (không phản ứng với môi trường xung quanh).
In a state of unconsciousness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không thể hoặc không đáng để xem xét; không có khả năng xảy ra hoặc không nên làm vì vô ích.
Not possible or worth considering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Out (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Out (Verb)
Tiết lộ hoặc công khai xu hướng tình dục đồng giới của một người (thường là người nổi tiếng) — nghĩa là làm cho người khác biết người đó là người đồng tính mà trước đó có thể chưa được biết.
Reveal the homosexuality of (a prominent person).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tắt (nguồn lửa, đèn, lửa hoặc ngọn lửa) — làm cho lửa/ngọn lửa/nguồn sáng ngừng cháy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "out" là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh, thường được sử dụng như một giới từ, trạng từ hoặc tiền tố. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "out" mang các nghĩa tương tự liên quan đến việc ra ngoài, không còn trong trạng thái nào đó. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau: ví dụ, "to eat out" (ăn ngoài) phổ biến hơn ở Mỹ, trong khi "out" trong một số ngữ cảnh có thể được ưu tiên dùng hơn ở Anh. Nghĩa và ngữ cảnh sử dụng có thể biến đổi tùy theo văn hóa và khu vực.
Họ từ
Từ "out" là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh, thường được sử dụng như một giới từ, trạng từ hoặc tiền tố. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "out" mang các nghĩa tương tự liên quan đến việc ra ngoài, không còn trong trạng thái nào đó. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau: ví dụ, "to eat out" (ăn ngoài) phổ biến hơn ở Mỹ, trong khi "out" trong một số ngữ cảnh có thể được ưu tiên dùng hơn ở Anh. Nghĩa và ngữ cảnh sử dụng có thể biến đổi tùy theo văn hóa và khu vực.
