Bản dịch của từ Over trong tiếng Việt
Over

Over(Adverb)
Từ vị trí thẳng đứng chuyển sang vị trí nằm ngang (ví dụ: ngã, lật úp hoặc nằm xuống).
From an upright position to a horizontal one.
从竖直到水平的转变
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Di chuyển theo chiều ngang, sang ngang (từ trái sang phải hoặc từ phải sang trái).
Horizontally; left to right or right to left.
横向;从左到右或从右到左。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Over(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Over (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Over | Overs |
Over(Preposition)
Ở đây nghĩa là ‘kết thúc, hoàn tất’ hoặc ‘vượt qua (một trở ngại) để chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác’. Dùng khi nói chuyện gì đó đã xong hoặc đã vượt qua được một khó khăn.
Finished with; done with; from one state to another via a hindrance that must be solved or defeated; or via a third state that represents a significant difference from the first two.
结束,超越
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để chỉ vị thế, quyền lực hoặc quyền hạn của ai đó đối với người khác (người này ở trên, có quyền hơn hoặc kiểm soát người kia).
Indicating relative status, authority, or power.
在...之上,表示权力或地位高于他人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giới từ “over” trong nghĩa này chỉ sự đứng trên, thắng thế hoặc ưu thế sau khi so sánh hoặc tranh chấp; cũng có thể mang nghĩa “mặc dù”/“bất chấp” (notwithstanding). Dùng để nói ai/cái gì ở vị thế cao hơn, vượt trội hoặc để nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra dù có yếu tố ngăn cản.
Above, implying superiority after a contest; in spite of; notwithstanding.
在上,意味着在竞争后胜出;尽管如此。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Over(Adjective)
Đã chấm dứt, kết thúc; không còn tiếp diễn nữa.
Discontinued; ended or concluded.
结束的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Over (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Over Hết | - | - |
Over(Interjection)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Over(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chạy nhảy quanh quẩn; chạy loanh quanh (dạng cổ, vùng miền) — tức là chạy đi chạy lại, chạy rong chơi khắp nơi.
(UK, intransitive, dialect, obsolete) To run about.
到处跑
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "over" là một giới từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ vị trí, trạng thái hoặc hành động xảy ra phía trên một vật hoặc bề mặt. Trong tiếng Anh Mỹ, "over" thường có nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh, nhưng có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong một số ngữ cảnh như "over there" (ở đó) để chỉ vị trí. Từ này cũng xuất hiện trong các thành ngữ và cụm từ như "over the moon" (vô cùng hạnh phúc), mang ý nghĩa biểu cảm mạnh mẽ trong cả hai dạng tiếng Anh.
Từ "over" có nguồn gốc từ tiếng La tinh "super", nghĩa là "trên" hay "vượt qua". Trong tiếng Anh cổ, từ này đã được sử dụng để chỉ sự vượt qua hoặc vượt mức. Qua thời gian, "over" đã phát triển để chỉ vị trí, trạng thái hoặc hành động mà có sự vượt trội hoặc vượt qua một giới hạn nào đó. Ngày nay, nó thường được dùng trong cả ngữ cảnh vật lý và ngữ nghĩa, thể hiện sự vượt trội hoặc sự hoàn thành.
Từ "over" là một phó từ và giới từ thường được sử dụng trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến số lượng và thời gian. Trong phần Nói, người thi có thể sử dụng "over" để mô tả sự so sánh hoặc một quá trình kéo dài. Trong phần Đọc, từ này xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc mô tả xu hướng. Cuối cùng, trong phần Viết, "over" thường được sử dụng để biểu thị sự thay đổi hoặc xu hướng trong dữ liệu.
Họ từ
Từ "over" là một giới từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ vị trí, trạng thái hoặc hành động xảy ra phía trên một vật hoặc bề mặt. Trong tiếng Anh Mỹ, "over" thường có nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh, nhưng có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong một số ngữ cảnh như "over there" (ở đó) để chỉ vị trí. Từ này cũng xuất hiện trong các thành ngữ và cụm từ như "over the moon" (vô cùng hạnh phúc), mang ý nghĩa biểu cảm mạnh mẽ trong cả hai dạng tiếng Anh.
Từ "over" có nguồn gốc từ tiếng La tinh "super", nghĩa là "trên" hay "vượt qua". Trong tiếng Anh cổ, từ này đã được sử dụng để chỉ sự vượt qua hoặc vượt mức. Qua thời gian, "over" đã phát triển để chỉ vị trí, trạng thái hoặc hành động mà có sự vượt trội hoặc vượt qua một giới hạn nào đó. Ngày nay, nó thường được dùng trong cả ngữ cảnh vật lý và ngữ nghĩa, thể hiện sự vượt trội hoặc sự hoàn thành.
Từ "over" là một phó từ và giới từ thường được sử dụng trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến số lượng và thời gian. Trong phần Nói, người thi có thể sử dụng "over" để mô tả sự so sánh hoặc một quá trình kéo dài. Trong phần Đọc, từ này xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc mô tả xu hướng. Cuối cùng, trong phần Viết, "over" thường được sử dụng để biểu thị sự thay đổi hoặc xu hướng trong dữ liệu.
