Bản dịch của từ Over trong tiếng Việt

Over

Adverb Noun [U/C] Preposition Adjective Interjection Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Over(Adverb)

ˈoʊvɚ
ˈoʊvəɹ
01

Từ vị trí thẳng đứng chuyển sang vị trí nằm ngang (ví dụ: ngã, lật úp hoặc nằm xuống).

From an upright position to a horizontal one.

从竖直到水平的转变

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong suốt thời gian đêm; suốt đêm (từ lúc tối đến sáng).

Overnight (throughout the night).

整夜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Di chuyển theo chiều ngang, sang ngang (từ trái sang phải hoặc từ phải sang trái).

Horizontally; left to right or right to left.

横向;从左到右或从右到左。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Over(Noun)

ˈoʊvɚ
ˈoʊvəɹ
01

Số tiền, hàng hóa hoặc phần dư thừa còn lại sau khi đã thanh toán, phân phối hoặc dùng một phần; phần dư (chưa dùng hoặc còn thừa).

Any surplus amount of money, goods delivered, etc.

剩余

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong cricket, một 'over' là một loạt gồm sáu quả bóng hợp lệ được bowler (người ném bóng) ném liên tiếp từ một đầu sân.

(cricket) A set of six legal balls bowled.

在板球中,一组六个合法投球。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Over (Noun)

SingularPlural

Over

Overs

Over(Preposition)

ˈoʊvɚ
ˈoʊvəɹ
01

Ở đây nghĩa là ‘kết thúc, hoàn tất’ hoặc ‘vượt qua (một trở ngại) để chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác’. Dùng khi nói chuyện gì đó đã xong hoặc đã vượt qua được một khó khăn.

Finished with; done with; from one state to another via a hindrance that must be solved or defeated; or via a third state that represents a significant difference from the first two.

结束,超越

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng để chỉ vị thế, quyền lực hoặc quyền hạn của ai đó đối với người khác (người này ở trên, có quyền hơn hoặc kiểm soát người kia).

Indicating relative status, authority, or power.

在...之上,表示权力或地位高于他人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Giới từ “over” trong nghĩa này chỉ sự đứng trên, thắng thế hoặc ưu thế sau khi so sánh hoặc tranh chấp; cũng có thể mang nghĩa “mặc dù”/“bất chấp” (notwithstanding). Dùng để nói ai/cái gì ở vị thế cao hơn, vượt trội hoặc để nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra dù có yếu tố ngăn cản.

Above, implying superiority after a contest; in spite of; notwithstanding.

在上,意味着在竞争后胜出;尽管如此。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Over(Adjective)

ˈoʊvɚ
ˈoʊvəɹ
01

Đã chấm dứt, kết thúc; không còn tiếp diễn nữa.

Discontinued; ended or concluded.

结束的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong thuật ngữ đô vật chuyên nghiệp, “over” dùng để chỉ đô vật hoặc đội/nhóm được khán giả ưa thích, nhận được nhiều sự cổ vũ, quan tâm và ủng hộ.

(professional wrestling slang) wrestler or faction that is popular with the audience.

受欢迎的摔跤手

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Over (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Over

Hết

-

-

Over(Interjection)

ˈoʊvɚ
ˈoʊvəɹ
01

(từ dùng trong thông tin liên lạc, quân sự) Từ báo hiệu trên đài vô tuyến rằng người nói đã truyền xong và đang chờ phản hồi từ bên kia.

(procedure word, military) A radio procedure word meaning that the station is finished with its transmission and is expecting a response.

结束通讯,等待回复

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ cổ, tiếng lóng) viết tắt của cụm “over the left shoulder”, dùng để biểu lộ sự nghi ngờ, không tin hoặc trách móc ai đó; tương tự như một tiếng thở dài hoặc lời châm biếm khi không tin điều vừa nghe.

(obsolete, slang) Short for over the left shoulder (“expressing disbelief etc.”).

表示怀疑或不信的感叹词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Over(Verb)

ˈoʊvɚ
ˈoʊvəɹ
01

(từ cổ, phương ngôn ở Anh) leo qua, nhảy qua; đi hoặc bật qua chướng ngại vật từ một phía sang phía kia.

(UK, transitive, dialect, obsolete) To go over, or jump over.

跳过,越过

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chạy nhảy quanh quẩn; chạy loanh quanh (dạng cổ, vùng miền) — tức là chạy đi chạy lại, chạy rong chơi khắp nơi.

(UK, intransitive, dialect, obsolete) To run about.

到处跑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ