Bản dịch của từ Over trong tiếng Việt
Over

Over(Adverb)
Từ vị trí thẳng đứng đến vị trí nằm ngang.
From an upright position to a horizontal one.
Qua đêm (suốt đêm).
Overnight (throughout the night).
Theo chiều ngang; trái sang phải hoặc phải sang trái.
Horizontally; left to right or right to left.
Over(Noun)
Dạng danh từ của Over (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Over | Overs |
Over(Preposition)
Kết thúc với; thực hiện với; từ trạng thái này sang trạng thái khác thông qua một trở ngại cần được giải quyết hoặc đánh bại; hoặc thông qua trạng thái thứ ba thể hiện sự khác biệt đáng kể so với hai trạng thái đầu tiên.
Finished with; done with; from one state to another via a hindrance that must be solved or defeated; or via a third state that represents a significant difference from the first two.
Cho biết địa vị, thẩm quyền hoặc quyền lực tương đối.
Indicating relative status, authority, or power.
Ở trên, ngụ ý sự vượt trội sau một cuộc thi; mặc dù; mặc dù vậy.
Above, implying superiority after a contest; in spite of; notwithstanding.
Over(Adjective)
Đã ngừng sản xuất; đã kết thúc hoặc đã kết thúc.
Discontinued; ended or concluded.
Dạng tính từ của Over (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Over Hết | - | - |
Over(Interjection)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "over" là một giới từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ vị trí, trạng thái hoặc hành động xảy ra phía trên một vật hoặc bề mặt. Trong tiếng Anh Mỹ, "over" thường có nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh, nhưng có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong một số ngữ cảnh như "over there" (ở đó) để chỉ vị trí. Từ này cũng xuất hiện trong các thành ngữ và cụm từ như "over the moon" (vô cùng hạnh phúc), mang ý nghĩa biểu cảm mạnh mẽ trong cả hai dạng tiếng Anh.
Từ "over" có nguồn gốc từ tiếng La tinh "super", nghĩa là "trên" hay "vượt qua". Trong tiếng Anh cổ, từ này đã được sử dụng để chỉ sự vượt qua hoặc vượt mức. Qua thời gian, "over" đã phát triển để chỉ vị trí, trạng thái hoặc hành động mà có sự vượt trội hoặc vượt qua một giới hạn nào đó. Ngày nay, nó thường được dùng trong cả ngữ cảnh vật lý và ngữ nghĩa, thể hiện sự vượt trội hoặc sự hoàn thành.
Từ "over" là một phó từ và giới từ thường được sử dụng trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến số lượng và thời gian. Trong phần Nói, người thi có thể sử dụng "over" để mô tả sự so sánh hoặc một quá trình kéo dài. Trong phần Đọc, từ này xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc mô tả xu hướng. Cuối cùng, trong phần Viết, "over" thường được sử dụng để biểu thị sự thay đổi hoặc xu hướng trong dữ liệu.
Họ từ
Từ "over" là một giới từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ vị trí, trạng thái hoặc hành động xảy ra phía trên một vật hoặc bề mặt. Trong tiếng Anh Mỹ, "over" thường có nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh, nhưng có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong một số ngữ cảnh như "over there" (ở đó) để chỉ vị trí. Từ này cũng xuất hiện trong các thành ngữ và cụm từ như "over the moon" (vô cùng hạnh phúc), mang ý nghĩa biểu cảm mạnh mẽ trong cả hai dạng tiếng Anh.
Từ "over" có nguồn gốc từ tiếng La tinh "super", nghĩa là "trên" hay "vượt qua". Trong tiếng Anh cổ, từ này đã được sử dụng để chỉ sự vượt qua hoặc vượt mức. Qua thời gian, "over" đã phát triển để chỉ vị trí, trạng thái hoặc hành động mà có sự vượt trội hoặc vượt qua một giới hạn nào đó. Ngày nay, nó thường được dùng trong cả ngữ cảnh vật lý và ngữ nghĩa, thể hiện sự vượt trội hoặc sự hoàn thành.
Từ "over" là một phó từ và giới từ thường được sử dụng trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến số lượng và thời gian. Trong phần Nói, người thi có thể sử dụng "over" để mô tả sự so sánh hoặc một quá trình kéo dài. Trong phần Đọc, từ này xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc mô tả xu hướng. Cuối cùng, trong phần Viết, "over" thường được sử dụng để biểu thị sự thay đổi hoặc xu hướng trong dữ liệu.
