Bản dịch của từ Post trong tiếng Việt

Post

Preposition Noun [U/C] Adverb Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Post(Preposition)

pˈoʊst
pˈoʊst
01

Diễn tả thứ tự thời gian 'sau' một sự kiện hoặc thời điểm nào đó; tương đương với 'after'.

Subsequent to; after.

在...之后

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Post(Noun)

pˈoʊst
pˈoʊst
01

Chức vụ/đẳng cấp hải quân tương đương với hàm “đại úy” (full-grade captain) trong Hải quân Hoàng gia — nghĩa là vị trí/cấp bậc sĩ quan chỉ huy ở cấp đại úy trong lực lượng hải quân.

The status or rank of full-grade captain in the Royal Navy.

皇家海军的全级别舰长职位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thanh gỗ hoặc kim loại dài, chắc, được đóng thẳng đứng xuống đất để làm giá đỡ, cột chống hoặc mốc (ví dụ: cột rào, cột mốc).

A long, sturdy piece of timber or metal set upright in the ground and used as a support or marker.

竖立的支撑物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một bài viết, hình ảnh hoặc nội dung khác được đăng lên mạng (thường trên blog, Facebook, Instagram, diễn đàn, v.v.) để người khác xem và tương tác.

A piece of writing, image, or other item of content published online, typically on a blog or social media website or application.

在线发布的文章或内容

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một vị trí công việc được trả lương; một chức danh hoặc công việc mà người ta được thuê làm.

A position of paid employment; a job.

职位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Dịch vụ chính thức chuyển và giao thư từ, bưu kiện giữa người gửi và người nhận.

The official service or system that delivers letters and parcels.

邮政服务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Người đưa thư (mỗi người trong một dãy đưa thư) đi bằng ngựa, chuyển thư từ trạm này sang trạm khác theo đường cố định.

Each of a series of couriers who carried mail on horseback between fixed stages.

骑马送信的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Một vị trí hoặc địa điểm nơi người nào đó đang làm nhiệm vụ hoặc nơi tiến hành một hoạt động cụ thể (ví dụ: trạm canh, chỗ làm nhiệm vụ).

A place where someone is on duty or where a particular activity is carried out.

岗位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Post (Noun)

SingularPlural

Post

Posts

Post(Adverb)

pˈoʊst
pˈoʊst
01

Một cách nhanh chóng, vội vàng; làm việc với tốc độ lớn để kịp thời hoặc tránh chậm trễ.

With haste.

迅速地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Post(Verb)

pˈoʊst
pˈoʊst
01

Tréo/đăng thông báo công khai ở một nơi dễ thấy (ví dụ: treo thông báo lên bảng tin, dán thông báo ở nơi công cộng).

Display (a notice) in a public place.

在公共场所展示通知。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Di chuyển hoặc gửi người/gói hàng bằng cách sử dụng đội ngựa thay đổi liên tục (ngựa tiếp sức), tức là đi theo hệ thống tiếp sức ngựa để giữ tốc độ và liên tục tiến lên.

Travel with relays of horses.

换马旅行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Gửi (một bức thư hoặc kiện hàng) qua dịch vụ bưu chính — tức là đem hoặc gửi thư, bưu phẩm để bưu điện chuyển giúp đến địa chỉ người nhận.

Send (a letter or parcel) via the postal system.

通过邮政系统发送(信件或包裹)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Thông báo hoặc công bố (một thông tin, thường là kết quả tài chính) để mọi người biết.

Announce or publish (something, especially a financial result)

宣布财务结果

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

(về một cầu thủ hoặc đội) đạt được hoặc ghi được một kết quả, điểm số cụ thể trong trận đấu hoặc cuộc thi.

(of a player or team) achieve or record (a particular score or result)

(球员或球队)取得特定得分或结果

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Gửi hoặc cử ai đó đến một nơi để nhận nhiệm vụ, đảm nhận vị trí hoặc bắt đầu công tác (thường là do tổ chức, công ty hoặc cơ quan điều động).

Send (someone) to a place to take up an appointment.

派遣某人去某地工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

(trong ghi sổ kế toán) ghi một khoản mục vào sổ cái hoặc sổ kế toán chính, tức là chuyển thông tin giao dịch vào sổ để lưu trữ và theo dõi.

(in bookkeeping) enter (an item) in a ledger.

记入账簿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Post (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Post

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Posted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Posted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Posts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Posting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ