Anh - Việt

Bản dịch của từ Draws trong tiếng Việt

draws

Noun

draws (Noun)

/dɹˈɔz/
/dɹˈɔz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “draw” khi dùng như danh từ — có thể chỉ các bản vẽ, các trận hòa (trong thể thao), hoặc các rút thăm/bốc thăm tùy ngữ cảnh. Ở đây tập trung nghĩa phổ biến là các “bản vẽ” hoặc “trận hòa”.

plural of draw.

Ví dụ
Những bản vẽ của nghệ sĩ thể hiện các vấn đề xã hội đa dạng trong cộng đồng.The artist's drawings showcase diverse social issues in our community.
Những bản vẽ của cô ấy không phản ánh những thách thức xã hội hiện tại mà chúng ta đối mặt.Her drawings do not reflect the current social challenges we face.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của draws (Noun)

SingularPlural

draw

draws

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh