Bản dịch của từ T-shirt trong tiếng Việt

T-shirt

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

T-shirt(Noun Countable)

tˈi ʃɝɹt
tiʃɝt
01

Một loại áo ngắn tay, cổ tròn, thường làm bằng vải cotton và mặc trong những hoạt động mang tính thoải mái, không trang trọng (áo phông).

A type of shirt with short sleeves and a round neck often made of cotton and worn during informal activities.

一种短袖圆领的衬衫,通常由棉制成,适合休闲活动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại áo mặc ở phần thân trên, thường có tay ngắn, cổ tròn hoặc chữ V, làm bằng vải cotton; mặc thường ngày, thoải mái.

A type of clothing item worn on the upper body.

上衣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại áo bằng vải, thường có cổ tròn hoặc chữ V, tay ngắn, được may đơn giản và thường được bán ở cửa hàng quần áo.

An item of clothing made of cloth often sold in stores.

一种简单的短袖衣服

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một loại áo phông cổ tròn có tay ngắn, mặc thoải mái và linh hoạt, phù hợp để mặc hàng ngày hoặc trong nhiều hoàn cảnh khác nhau.

A versatile clothing piece that can be worn in various settings.

一种多功能的衣服,可以在多种场合穿着。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một loại áo mặc hàng ngày, thường có cổ tròn và tay ngắn, làm bằng vải cotton hoặc chất liệu tương tự; có nhiều kiểu dáng và màu sắc.

A specific kind of apparel that comes in various styles and colors.

一种日常服装,通常是圆领短袖,颜色和款式多样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một loại áo mặc hàng ngày, tay ngắn (thường có cổ tròn), làm bằng vải mềm, dùng trong các hoàn cảnh thoải mái, không trang trọng.

An article of clothing designed for informal settings.

一种休闲服装,通常是短袖的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Một loại áo mặc hàng ngày, thường làm bằng vải thun (vải T‑shirt), có cổ tròn hoặc chữ V và không có khuy. Thường tay ngắn, thoải mái và dễ giặt.

A piece of clothing made from a Tshirt fabric.

一种用T恤布料制成的衣服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Một loại áo mặc hàng ngày, thường có cổ tròn (hoặc cổ chữ V), tay ngắn, làm bằng vải cotton hoặc vải pha; thuộc trang phục thoải mái, không trang trọng.

An item of casual wear.

休闲衫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Một loại áo sơ mi cộc tay, thường làm bằng vải cotton, thân áo không có cổ hoặc có cổ tròn, có thể đếm được (ví dụ: hai chiếc áo phông).

A type of shirt can be counted as in two tshirts.

一种可以计数的短袖衬衫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

T-shirt(Noun)

tˈi ʃɝɹt
tiʃɝt
01

Một loại áo phông mặc hàng ngày, thường làm bằng vải cotton, có tay ngắn và không có cổ, thoải mái và giản dị.

A casual top made of cotton fabric typically with short sleeves and no collar.

一种舒适的短袖棉质上衣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thường được nhắc đến để chỉ một kiểu áo sơ mi đặc biệt phổ biến trong phong cách thời trang thường.

This term is often used to refer to a specific style of casual shirt that is popular in informal fashion.

通常用来指一种非正式穿着中常见的特定款式衬衫。

Ví dụ
03

Một loại trang phục mặc phía trên người, thường được cắt sao cho ôm sát cơ thể.

A type of shirt worn on the upper body, usually tailored to fit the shape of the body

一种穿在上半身的衣服,通常裁剪得贴合身体轮廓。

Ví dụ
04

Áo sơ mi thả, tay ngắn, không cổ, thường làm từ cotton và có cổ tròn, thường in họa tiết hoặc logo.

A casual short-sleeve shirt without a collar, typically made of cotton fabric, featuring a round neckline, and often decorated with patterns or logos.

一件休闲短袖衬衫,通常由棉质材料制成,无领子,领口为圆领,经常印有图案或标志。

Ví dụ
05

Một loại áo đơn giản, thường làm từ vải cotton, có tay ngắn và cổ tròn, mặc hàng ngày; gọi chung là áo phông.

A casual top made of cotton fabric typically with short sleeves and a round neckline.

短袖T恤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Áo phông: loại áo có cổ tròn (thường) và tay ngắn, mặc rất thoải mái, thích hợp cho mặc hàng ngày hoặc trong những dịp không trang trọng.

A shirt that is often worn as a comfortable clothing item or for informal occasions.

舒适的T恤衫,适合日常穿着。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Một loại áo phông (áo thun) có in chữ hoặc hình ảnh trên mặt trước, thường dùng để quảng cáo, tuyên truyền, làm quà tặng hoặc mặc hàng ngày.

A garment printed with text or images often used for advertising or promotion.

印有文字或图案的T恤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Một loại áo khoác chui đầu, tay ngắn, thường làm từ vải cotton, hay in họa tiết, logo hoặc chữ, mặc hàng ngày, phong cách casual.

A type of clothing that often carries logos or designs popular in casual wear.

一种常见的短袖上衣,通常印有图案或标志。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Một loại áo mặc hằng ngày có tay ngắn, thân áo rộng, thường làm bằng vải cotton; có thể trơn hoặc in họa tiết, logo, khẩu hiệu — thường dùng để quảng bá thương hiệu hoặc làm quà tặng quảng cáo.

An article of clothing that can be plain or decorated frequently used for branding or promotional purposes.

一种短袖宽松的衣服,常用来宣传品牌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

Áo phông là loại áo mặc trên nửa thân trên, có tay ngắn, cổ tròn và không có cổ áo, thường làm bằng vải cotton, mặc hàng ngày, kiểu dáng đơn giản và thoải mái.

A shortsleeved casual top worn on the upper body typically made of cotton and featuring a round neck and no collar.

短袖T恤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

11

Loại áo cotton ngắn tay, thường mặc bên ngoài vào thời tiết ấm; đơn giản, thoải mái và phổ biến để mặc hàng ngày.

Usually worn as an outer layer in warm weather.

通常在温暖天气中穿的外衣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

12

Một loại áo casual làm bằng vải cotton (hoặc các loại vải mềm), có tay ngắn và cổ tròn, thường mặc hàng ngày.

A casual top made of cotton fabric with short sleeves and a round neckline.

短袖T恤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

13

Áo phông là loại áo thường làm bằng vải cotton, có cổ tròn và tay ngắn, thường in họa tiết, logo hoặc chữ; mặc hàng ngày, mang tính thoải mái và không trang trọng.

Often printed with various designs or logos commonly worn as an informal garment.

印有图案或标志的休闲衫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

14

Một loại áo có thân và ống tay hình chữ T, thường làm bằng vải thun, không có cổ hoặc có cổ tròn, mặc hàng ngày rất phổ biến.

A type of shirt with a Tshaped body and sleeves.

一种有T形身和袖子的衬衫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

15

Một loại áo may bằng vải, có cổ tròn hoặc chữ V, tay ngắn hoặc không tay, mặc phổ biến hàng ngày bởi mọi lứa tuổi.

A common piece of clothing worn by people of all ages.

一种常见的衣服,适合所有年龄的人穿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

16

Một loại áo mặc ở phần trên cơ thể, có tay ngắn (hoặc tay lỡ), thường làm bằng vải cotton và có cổ tròn hoặc chữ V; áo thông dụng, mặc hàng ngày.

A piece of clothing that covers the upper part of your body and the top of your arms.

上衣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

17

Một loại áo thông dụng, thường có tay ngắn, cổ tròn hoặc chữ V, mặc hàng ngày và thoải mái cho cả nam và nữ.

An informal shirt worn by men or women.

一种休闲衬衫,男女皆可穿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

18

Một loại áo sơ mi/cỡ áo thông dụng làm bằng vải cotton, thường có tay ngắn và thường in logo hoặc họa tiết; mặc hàng ngày rất thoải mái.

A casual shirt made of cotton fabric usually with short sleeves and often bearing a logo or design.

一种通常有短袖的棉质休闲衬衫,常带有图案或标志。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

19

Một loại áo mặc trên nửa thân trên, thường có cổ tròn và không có cổ áo (không có ve), chất liệu thường là vải cotton; mặc hàng ngày, thức thoải mái và phổ biến.

A garment for the upper body typically with a round neck and no collar.

上衣,通常有圆领,无领口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

20

Áo phông: loại áo có cổ tròn (hoặc không có cổ), thường không có cúc, làm bằng vải mềm và thường có hình in hoặc họa tiết ở trước.

A shirt that has no collar and usually no buttons often with a printed design.

无领T恤衫,通常印有图案。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

21

Một loại áo nhẹ, không trang trọng, có tay ngắn (hoặc không tay) và thường bằng vải cotton, mặc ở phần trên cơ thể; dùng hàng ngày hoặc khi mặc thoải mái.

A lightweight informal garment worn on the upper body.

轻便休闲上衣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

22

Áo phông (áo thun) là loại áo cổ tròn hoặc cổ chữ V, tay ngắn, chất liệu thường làm bằng cotton hoặc vải thun, kiểu dáng đơn giản và thoải mái, mặc hàng ngày.

A shortsleeved casual top generally made of cotton and shaped like a T.

T恤衫是一种短袖的休闲上衣,通常由棉制成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

23

Một loại áo phông thường mặc hàng ngày, có tay ngắn, không có cổ áo, thường làm bằng vải cotton và mang tính thoải mái, giản dị.

A casual shirt with short sleeves and no collar typically made of cotton.

一种短袖、无领的休闲衬衫,通常用棉布制成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

24

Một loại áo phông ngắn tay làm bằng vải, thường có cổ tròn, có hình, chữ hoặc logo in trên ngực; hay được dùng để quảng cáo, làm đồng phục hoặc mặc hàng ngày theo thời trang.

A garment with a design or logo printed on it commonly used for advertising or fashion.

印花T恤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

25

Một loại áo sơ mi làm bằng vải, có cổ tròn và ống tay ngắn, thường cắt theo hình chữ T; thường mặc khi chơi thể thao hoặc đi chơi, mặc hàng ngày.

A shirt made from Tshaped piece of cloth often worn for sports or leisure.

短袖T恤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

26

Áo phông: áo mặc hàng ngày, có tay ngắn, thường làm bằng vải cotton, khi trải ra có hình chữ T.

A shortsleeved casual top generally made of cotton having the shape of a T when spread out flat.

短袖T恤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

27

Một loại áo mặc ở phần trên cơ thể, có tay ngắn hoặc không tay, cổ tròn hoặc chữ V, dài đến ngang hông, thường làm bằng vải co giãn và mặc hàng ngày.

A piece of clothing that covers the upper part of your body and hangs down over your waist.

一种覆盖上半身的衣服,通常有短袖或无袖,适合日常穿着。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

28

Áo phông: một loại áo mặc hàng ngày, có tay ngắn, thường may bằng vải cotton và có hình chữ T khi trải phẳng.

A shortsleeved casual top generally made of cotton having the shape of a T when spread out flat.

短袖T恤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

29

Một loại áo sơ mi/áo mặc hàng ngày có tay ngắn và không có cổ (thường làm bằng vải cotton), mặc thoải mái, phổ biến trong trang phục hàng ngày.

A kind of shirt that has short sleeves and no collar.

一种短袖无领衬衫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của T-shirt (Noun)

SingularPlural

T-shirt

T-shirts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh