Bản dịch của từ Adam's apple trong tiếng Việt

Adam's apple

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adam's apple(Noun)

ˈædəmz ˈæpəl
ˈædəmz ˈæpəl
01

Một phần nhô lên rõ rệt ở trước cổ, do hai mảnh sụn tuyến giáp (thyroid cartilage) tạo góc nhô ra và được da cổ che phủ. Thường dễ thấy hơn ở nam giới.

A noticeable projection on the throats front resulting primarily from the forward angle between the thyroid cartilages two laminae and the necks skin covering them.

喉结是喉部的明显隆起,主要由甲状软骨形成。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một mô tả dễ hiểu: "cục thanh quản" hay phần nhô ở trước cổ (thường thấy rõ ở nam giới) do sụn giáp của thanh quản tạo thành — là đặc điểm giới tính thứ phát ở nam.

A bulge in the throat visible in the front especially in men due to the thyroid cartilage of the larynx a secondary sexual characteristic in men.

喉结

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Adam's apple(Idiom)

ˈɑ.dəmˈzæ.pəl
ˈɑ.dəmˈzæ.pəl
01

Từ dùng để chỉ phần lồi ở cổ, thường thấy rõ hơn ở nam giới; đó là nơi đặt thanh quản (yết hầu).

A term often used to refer to the projection in the throat marking the location of the larynx.

喉结是喉部突出部分,标志着喉头的位置。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một gờ nhô ở trước cổ do sụn giáp quấn quanh thanh quản tạo thành, thường rõ hơn ở nam giới. Từ này cũng thường được dùng hình ảnh để nói đến tiếng nói chuyển sang trầm hơn khi dậy thì.

A protrusion in the throat that is formed by the thyroid cartilage surrounding the larynx typically more prominent in males and sometimes used to refer to the voice deepening during puberty.

喉结是喉部的突出部分,通常在男性中更明显。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ẩn dụ chỉ đặc điểm gợi liên tưởng đến nam tính hoặc sự thay đổi khi bước vào tuổi dậy thì (khi cổ có phần lồi lên ở thanh quản thường gặp ở nam giới).

Symbolically represents masculinity or the change during puberty.

象征男性特征或青春期的变化。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Cách nói chỉ cổ họng hoặc giọng nói của đàn ông (thường nhắc tới khối thịt nổi ở cổ đàn ông hoặc giọng trầm đặc trưng).

A phrase used to refer to a mans throat or voice.

男人喉咙或声音的说法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Phần lồi lên ở trước cổ do sụn tuyến giáp tạo thành, thường rõ hơn ở nam giới (còn gọi là “cục Adam”).

The projection of thyroid cartilage in the front of the neck more prominent in men than in women.

喉结

Ví dụ
06

Cách nói ẩn dụ lấy “yết hầu” (adam’s apple) để miêu tả cảm giác lo lắng, căng thẳng khi đang nói — cảm thấy nghẹn ở cổ, khó phát âm vì hồi hộp.

Used metaphorically to indicate a nervous or tense feeling when speaking.

说话时感到紧张或不安的感觉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Phần lồi lên rõ rệt ở trước cổ do sụn tuyến giáp tạo thành, thường dễ thấy hơn ở nam giới. Người Việt thường gọi đó là “cục họng” hoặc “hàm quả táo” trong cách nói đời thường.

The prominent projection of the thyroid cartilage in the human neck especially noticeable in males.

喉结

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Cụm từ chỉ “quả táo Adam” trên cổ đàn ông, thường được nhắc đến khi mô tả giọng nói của nam giới trở nên trầm hơn trong thời kỳ dậy thì (nghĩa bóng: sự thay đổi, trầm đi của giọng nam khi lớn lên).

Often used to reference the deepening of a mans voice during puberty.

男性青春期声音变低的标志。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Phần lồi lên của thanh quản ở cổ, thường nhìn thấy rõ hơn ở nam giới (còn gọi là “cục” ở cổ).

The protrusion of the larynx in the throat especially noticeable in males.

喉结

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

Trong nghĩa bóng, “adam's apple” có thể chỉ một điểm nổi bật, đặc điểm dễ nhận ra trong tính cách hoặc vẻ ngoài của một người — một nét đặc trưng khiến người đó khác biệt so với người khác.

Can metaphorically refer to a distinguishing feature in a persons character or appearance.

显著特征

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

11

Cách nói thông tục để chỉ sự thay đổi giọng nói của nam thanh niên khi bước vào tuổi dậy thì (giọng trở nên trầm hơn), dùng ẩn dụ từ "Adam's apple".

In informal usage it refers metaphorically to a mans voice change during puberty.

男性青春期声音变化的隐喻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

12

Phần lồi lên ở trước cổ do sụn tuyến giáp, thường thấy rõ hơn ở nam giới; thường gọi là “cục” hoặc “hạt” ở cổ.

The prominence of the thyroid cartilage in the neck especially in males.

喉结,尤其在男性颈部突出部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

13

Một u nhỏ hoặc phần lồi ở vùng cổ trước (thanh quản) thường thấy ở nam giới, được cho là phát triển mạnh trong thời kỳ dậy thì.

A bulge in the throat often seen in men believed to be developed mainly during puberty.

喉结是男性喉部的突出部分,通常在青春期发育。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

14

Về nghĩa bóng, “adam's apple” ám chỉ nét nam tính hoặc dấu hiệu trưởng thành ở nam giới — ví dụ biểu hiện của tuổi dậy thì hoặc vẻ nam tính rõ rệt.

Figuratively it can suggest an aspect of masculinity or maturity.

隐喻男性特质或成熟的象征

Ví dụ
15

Phần lồi lên ở trước cổ do sụn tuyến giáp (thường rõ hơn ở nam giới), thường được coi là dấu hiệu trưởng thành hoặc là đặc điểm giải phẫu dễ thấy của cổ.

The prominence of the thyroid cartilage in the neck particularly in males often considered a sign of maturity.

喉结,男性颈部的突出部分,象征成熟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

16

Thuật ngữ chỉ phần lồi lên ở trước cổ (gồm sụn tuyến giáp) thường rõ và nổi hơn ở nam giới, còn gọi là "quả táo của Adam".

A term used to refer to the laryngeal prominence that is more prominent in males than in females.

喉结是男性喉部突起的部分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

17

Thuật ngữ dùng khi nói về thay đổi giọng nói trong thời kỳ dậy thì, chỉ phần lồi ở cổ của nam giới (tuyến giáp), nơi vòm thanh quản lớn hơn khiến giọng trầm hơn.

A term used in discussions about voice changes during puberty.

青春期声音变化的术语,指男性喉结。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

18

Một phần lồi lên ở trước cổ do sụn giáp bao quanh thanh quản tạo thành, thường thấy rõ hơn ở nam giới (còn gọi là "hàm Adam").

A prominent lump in the throat formed by the thyroid cartilage surrounding the larynx especially in men.

喉结,通常在男性喉咙前部明显可见的隆起。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

19

Cách nói chỉ phần trước cổ của đàn ông (cục thịt nhô lên ở giữa cổ), thường nhắc đến để biểu thị nét nam tính.

An expression used to refer to a mans throat often in the context of masculinity.

男性喉部前突的部分,象征男性气概。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

20

Một phần lồi ở cổ, thường dễ nhìn thấy hơn ở nam giới, do sụn tuyến giáp tạo thành (thường gọi là “hàm gà” hoặc “cục nhô ở cổ”).

The prominence in the throat that is more noticeable in men than in women formed by the thyroid cartilage.

喉结是男性喉部的突出部分,由甲状软骨形成。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

21

Một u nhỏ ở cổ của đàn ông (là phần nổi của sụn giáp) di chuyển lên xuống khi họ nuốt hoặc khi họ căng thẳng, lo lắng.

A lump in a mans throat that moves up and down when he swallows or is nervous.

喉结

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

22

Một cục lồi ở cổ do sụn tuyến giáp nhô lên, thường thấy rõ hơn ở nam giới (còn gọi là “cục của Adam”).

A bulge in the throat caused by the prominence of the thyroid cartilage where it is more noticeable in men than in women.

喉结,是喉咙中突出的甲状软骨,男性比女性更明显。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

23

Một cục nhô lên ở cổ (phần trước cổ) thường thấy rõ hơn ở nam giới; khi nuốt, cục này di chuyển lên xuống.

A protruding lump in the throat that moves up and down when swallowing.

喉结

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

24

Một phần lồi lên ở phía trước cổ, thường thấy rõ hơn ở nam giới, do mỏm sụn giáp bao quanh thanh quản (thanh quản nổi).

A protrusion in the front of the neck particularly in men caused by the laryngeal prominence of the thyroid cartilage surrounding the larynx.

喉结

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh