Bản dịch của từ Adam's apple trong tiếng Việt
Adam's apple

Adam's apple(Noun)
Một phần nhô lên rõ rệt ở trước cổ, do hai mảnh sụn tuyến giáp (thyroid cartilage) tạo góc nhô ra và được da cổ che phủ. Thường dễ thấy hơn ở nam giới.
A noticeable projection on the throats front resulting primarily from the forward angle between the thyroid cartilages two laminae and the necks skin covering them.
喉结是喉部的明显隆起,主要由甲状软骨形成。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một mô tả dễ hiểu: "cục thanh quản" hay phần nhô ở trước cổ (thường thấy rõ ở nam giới) do sụn giáp của thanh quản tạo thành — là đặc điểm giới tính thứ phát ở nam.
A bulge in the throat visible in the front especially in men due to the thyroid cartilage of the larynx a secondary sexual characteristic in men.
喉结
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Adam's apple(Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một gờ nhô ở trước cổ do sụn giáp quấn quanh thanh quản tạo thành, thường rõ hơn ở nam giới. Từ này cũng thường được dùng hình ảnh để nói đến tiếng nói chuyển sang trầm hơn khi dậy thì.
A protrusion in the throat that is formed by the thyroid cartilage surrounding the larynx typically more prominent in males and sometimes used to refer to the voice deepening during puberty.
喉结是喉部的突出部分,通常在男性中更明显。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ẩn dụ chỉ đặc điểm gợi liên tưởng đến nam tính hoặc sự thay đổi khi bước vào tuổi dậy thì (khi cổ có phần lồi lên ở thanh quản thường gặp ở nam giới).
Symbolically represents masculinity or the change during puberty.
象征男性特征或青春期的变化。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cách nói ẩn dụ lấy “yết hầu” (adam’s apple) để miêu tả cảm giác lo lắng, căng thẳng khi đang nói — cảm thấy nghẹn ở cổ, khó phát âm vì hồi hộp.
Used metaphorically to indicate a nervous or tense feeling when speaking.
说话时感到紧张或不安的感觉。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần lồi lên rõ rệt ở trước cổ do sụn tuyến giáp tạo thành, thường dễ thấy hơn ở nam giới. Người Việt thường gọi đó là “cục họng” hoặc “hàm quả táo” trong cách nói đời thường.
The prominent projection of the thyroid cartilage in the human neck especially noticeable in males.
喉结
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần lồi lên của thanh quản ở cổ, thường nhìn thấy rõ hơn ở nam giới (còn gọi là “cục” ở cổ).
The protrusion of the larynx in the throat especially noticeable in males.
喉结
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong nghĩa bóng, “adam's apple” có thể chỉ một điểm nổi bật, đặc điểm dễ nhận ra trong tính cách hoặc vẻ ngoài của một người — một nét đặc trưng khiến người đó khác biệt so với người khác.
Can metaphorically refer to a distinguishing feature in a persons character or appearance.
显著特征
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần lồi lên ở trước cổ do sụn tuyến giáp, thường thấy rõ hơn ở nam giới; thường gọi là “cục” hoặc “hạt” ở cổ.
The prominence of the thyroid cartilage in the neck especially in males.
喉结,尤其在男性颈部突出部分。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Về nghĩa bóng, “adam's apple” ám chỉ nét nam tính hoặc dấu hiệu trưởng thành ở nam giới — ví dụ biểu hiện của tuổi dậy thì hoặc vẻ nam tính rõ rệt.
Figuratively it can suggest an aspect of masculinity or maturity.
隐喻男性特质或成熟的象征
Phần lồi lên ở trước cổ do sụn tuyến giáp (thường rõ hơn ở nam giới), thường được coi là dấu hiệu trưởng thành hoặc là đặc điểm giải phẫu dễ thấy của cổ.
The prominence of the thyroid cartilage in the neck particularly in males often considered a sign of maturity.
喉结,男性颈部的突出部分,象征成熟。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuật ngữ chỉ phần lồi lên ở trước cổ (gồm sụn tuyến giáp) thường rõ và nổi hơn ở nam giới, còn gọi là "quả táo của Adam".
A term used to refer to the laryngeal prominence that is more prominent in males than in females.
喉结是男性喉部突起的部分。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một phần lồi lên ở trước cổ do sụn giáp bao quanh thanh quản tạo thành, thường thấy rõ hơn ở nam giới (còn gọi là "hàm Adam").
A prominent lump in the throat formed by the thyroid cartilage surrounding the larynx especially in men.
喉结,通常在男性喉咙前部明显可见的隆起。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cách nói chỉ phần trước cổ của đàn ông (cục thịt nhô lên ở giữa cổ), thường nhắc đến để biểu thị nét nam tính.
An expression used to refer to a mans throat often in the context of masculinity.
男性喉部前突的部分,象征男性气概。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một phần lồi ở cổ, thường dễ nhìn thấy hơn ở nam giới, do sụn tuyến giáp tạo thành (thường gọi là “hàm gà” hoặc “cục nhô ở cổ”).
The prominence in the throat that is more noticeable in men than in women formed by the thyroid cartilage.
喉结是男性喉部的突出部分,由甲状软骨形成。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cục lồi ở cổ do sụn tuyến giáp nhô lên, thường thấy rõ hơn ở nam giới (còn gọi là “cục của Adam”).
A bulge in the throat caused by the prominence of the thyroid cartilage where it is more noticeable in men than in women.
喉结,是喉咙中突出的甲状软骨,男性比女性更明显。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cục nhô lên ở cổ (phần trước cổ) thường thấy rõ hơn ở nam giới; khi nuốt, cục này di chuyển lên xuống.
A protruding lump in the throat that moves up and down when swallowing.
喉结
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phần lồi lên ở phía trước cổ, thường thấy rõ hơn ở nam giới, do mỏm sụn giáp bao quanh thanh quản (thanh quản nổi).
A protrusion in the front of the neck particularly in men caused by the laryngeal prominence of the thyroid cartilage surrounding the larynx.
喉结
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Adam's apple" là một thuật ngữ chỉ phần sụn hình chóp nổi lên ở vùng cổ của nam giới, thường được coi là đặc trưng về giới tính. Về mặt hình thái, nó hình thành từ sụn giáp và phát triển rõ nét hơn trong thời kỳ dậy thì do tác động của hormone testosterone. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau cả trong Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác một chút, với người Mỹ thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Khái niệm này không chỉ mang tính sinh lý mà còn có yếu tố văn hóa nhất định, liên quan đến sự phát triển giới tính và nhận thức về nam tính.
Từ "adam's apple" xuất phát từ cụm từ Latinh "pomum Adami", nghĩa là "trái cây của Adam". Cụm từ này ám chỉ phần sụn nhô ra ở cổ, thường gặp ở nam giới, được cho là một dấu hiệu đặc trưng của giới tính. Lịch sử của cụm từ này liên quan đến truyền thuyết Adam trong Kinh Thánh, nơi mà trái cây cấm đã bị liên tưởng đến sự cám dỗ và tội lỗi. Ngày nay, thuật ngữ này được dùng để chỉ sự nổi bật của sụn giáp, thể hiện sự khác biệt giữa nam và nữ.
Từ "adam's apple" thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả giải phẫu và sinh lý học, đặc biệt liên quan đến sự khác biệt giữa nam và nữ trong việc phát triển thanh quản. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít được sử dụng, chủ yếu xuất hiện trong phần nói và viết khi thảo luận về sức khỏe và cơ thể người. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được nhắc đến khi bàn về sự trưởng thành tình dục hoặc trong các cuộc thảo luận về giới tính.
"Adam's apple" là một thuật ngữ chỉ phần sụn hình chóp nổi lên ở vùng cổ của nam giới, thường được coi là đặc trưng về giới tính. Về mặt hình thái, nó hình thành từ sụn giáp và phát triển rõ nét hơn trong thời kỳ dậy thì do tác động của hormone testosterone. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau cả trong Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác một chút, với người Mỹ thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Khái niệm này không chỉ mang tính sinh lý mà còn có yếu tố văn hóa nhất định, liên quan đến sự phát triển giới tính và nhận thức về nam tính.
Từ "adam's apple" xuất phát từ cụm từ Latinh "pomum Adami", nghĩa là "trái cây của Adam". Cụm từ này ám chỉ phần sụn nhô ra ở cổ, thường gặp ở nam giới, được cho là một dấu hiệu đặc trưng của giới tính. Lịch sử của cụm từ này liên quan đến truyền thuyết Adam trong Kinh Thánh, nơi mà trái cây cấm đã bị liên tưởng đến sự cám dỗ và tội lỗi. Ngày nay, thuật ngữ này được dùng để chỉ sự nổi bật của sụn giáp, thể hiện sự khác biệt giữa nam và nữ.
Từ "adam's apple" thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả giải phẫu và sinh lý học, đặc biệt liên quan đến sự khác biệt giữa nam và nữ trong việc phát triển thanh quản. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít được sử dụng, chủ yếu xuất hiện trong phần nói và viết khi thảo luận về sức khỏe và cơ thể người. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được nhắc đến khi bàn về sự trưởng thành tình dục hoặc trong các cuộc thảo luận về giới tính.
