Anh - Việt

Bản dịch của từ Registered trong tiếng Việt

registered

Verb

registered (Verb)

/ɹˈɛdʒɪstɚd/
/ɹˈɛdʒɪstəɹd/
AI

Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của “register” — nghĩa là đã ghi danh, đã đăng ký, đã ghi vào sổ hoặc đã đăng nhập tùy ngữ cảnh.

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của “register” — nghĩa là đã ghi danh, đã đăng ký, đã ghi vào sổ hoặc đã đăng nhập tùy ngữ cảnh.

simple past and past participle of register.

Ví dụ
Nhiều người đã đăng ký tham gia sự kiện xã hội thứ Bảy vừa qua.Many people registered for the social event last Saturday.
Họ đã không đăng ký kịp thời cho cuộc họp cộng đồng.They did not register for the community meeting in time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của registered (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

register

V2

Quá khứ đơn

Past simple

registered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

registered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

registers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

registering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh