registers
registers (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của registers (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | register |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | registered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | registered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | registers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | registering |
registers (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của registers (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
register | registers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "registers" có nghĩa là các danh sách, hồ sơ hoặc tài liệu dùng để ghi lại thông tin. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, "registers" còn chỉ cách thức sử dụng ngôn ngữ theo những tình huống giao tiếp nhất định, ví dụ như ngôn ngữ trang trọng (formal) và ngôn ngữ không chính thức (informal). Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, nhưng trong tiếng Anh British, "register" có thể đề cập đến hệ thống ghi danh trong giáo dục, trong khi ở tiếng Anh American, nó thường chỉ đến quy trình chính thức hơn trong hành chính.