Bản dịch của từ City of god trong tiếng Việt

City of god

Phrase Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

City of god(Phrase)

sˈɪti ˈʌv ɡˈɑd
sˈɪti ˈʌv ɡˈɑd
01

Một cụm từ phổ biến đề cập đến một địa điểm hoặc khái niệm có tầm quan trọng hoặc ý nghĩa to lớn trong bối cảnh tôn giáo, văn hóa hoặc lịch sử.

A common phrase referring to a place or concept of great importance or significance in religious cultural or historical contexts.

Ví dụ
02

Một đại diện hoặc mô hình hoàn hảo về thành phố hoặc cộng đồng nên như thế nào.

A representation or perfect model of what a city or community should be.

Ví dụ

City of god(Noun)

sˈɪti ˈʌv ɡˈɑd
sˈɪti ˈʌv ɡˈɑd
01

Một đại diện của Thiên Chúa như một thành phố trong Kinh Thánh.

A representation of god as a city in the Bible.

Ví dụ

City of god(Idiom)

01

Một thuật ngữ đề cập đến các khía cạnh thần thánh hoặc siêu việt gắn liền với thiên đường hoặc thế giới bên kia.

A term referring to divine or transcendent aspects associated with a heavenly place or afterlife.

Ví dụ
02

Đề cập đến một cảm giác sâu sắc về sự thỏa mãn tinh thần hoặc sự kết nối với thần thánh.

Refers to a profound sense of spiritual fulfillment or connection with the divine.

Ví dụ
03

Một biểu thức ẩn dụ được sử dụng để thể hiện một xã hội không tưởng hoặc một cộng đồng hoàn hảo.

A metaphorical expression used to represent a utopian society or perfect community.

Ví dụ
04

Một khái niệm thần học quan trọng trong truyền thống Kitô giáo và triết học, thường tương phản với 'thành phố trần gian' hoặc những mối quan tâm trần thế.

A significant theological concept in Christian and philosophical traditions often contrasted with the earthly city or worldly concerns.

Ví dụ
05

Một thuật ngữ thường được sử dụng để mô tả một lý tưởng tinh thần hoặc đạo đức; thường truyền tải cảm giác về một sự tồn tại không tưởng.

A term often used to describe a spiritual or moral ideal generally conveying a sense of a utopian existence.

Ví dụ
06

Trong thần học Kitô giáo, nó có thể đề cập đến thiên đường hoặc sự thực hiện cuối cùng lời hứa của Thiên Chúa dành cho nhân loại.

In Christian theology it can refer to heaven or the ultimate fulfillment of Gods promise for humanity.

Ví dụ
07

Đề cập đến một địa điểm được coi là một cộng đồng hoàn hảo hoặc lý tưởng, thường tương phản với thế giới thực.

A reference to a place perceived as a perfect or ideal community often contrasted with the real world.

Ví dụ
08

Trong văn học và phim ảnh, nó có thể biểu thị một nơi hòa hợp lý tưởng hoặc hành trình của một nhân vật hướng tới sự khám phá bản thân.

In literature and film it can denote a place of ideal harmony or a characters journey towards selfdiscovery.

Ví dụ
09

Một thuật ngữ thường được dùng để chỉ một thế giới ẩn dụ hoặc thực tế về hòa bình và chính nghĩa.

A term often used to refer to a metaphorical or physical realm of peace and righteousness.

Ví dụ
10

Một thuật ngữ được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học để chỉ đích đến cuối cùng cho các linh hồn hoặc một xã hội không tưởng.

A term used in religious or philosophical contexts to denote the ultimate destination for souls or a utopian society.

Ví dụ
11

Một cụm từ thường được dùng để chỉ một nơi chốn hoặc trạng thái hạnh phúc, bình yên hoặc viên mãn về mặt tinh thần.

A phrase often used to refer to a place or state of bliss peace or spiritual fulfillment.

Ví dụ
12

Tựa đề của một bộ phim có ảnh hưởng khám phá các chủ đề về bạo lực và bất công xã hội trong bối cảnh đô thị.

A title for an influential film that explores themes of violence and social injustice in urban settings.

Ví dụ
13

Một thuật ngữ dùng để chỉ một thành phố có đặc điểm là không tưởng, thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học.

A term that refers to a city characterized by its utopian qualities often used in a religious or philosophical context.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh