Anh - Việt

Bản dịch của từ Fronted trong tiếng Việt

fronted

Verb

fronted (Verb)

/fɹˈʌntɪd/
/fɹˈʌntɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "front" — nghĩa là đã ở phía trước, đã đối mặt hoặc đã đứng trước (về vị trí, mặt tiền, hoặc vai trò dẫn đầu).

simple past and past participle of front.

Ví dụ
Người phát biểu đã dẫn dắt cuộc thảo luận tại sự kiện xã hội tuần trước.The speaker fronted the discussion at the social event last week.
Họ đã không đặt ra bất kỳ câu hỏi nào trong cuộc họp cộng đồng.They did not fronted any questions during the community meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của fronted (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

front

V2

Quá khứ đơn

Past simple

fronted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

fronted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

fronts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

fronting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh