Anh - Việt

Bản dịch của từ Fronts trong tiếng Việt

fronts

Noun

fronts (Noun)

/fɹˈʌnts/
/fɹˈʌnts/
AI

Nghĩa 01

Số nhiều của “front” — những “phần phía trước” hoặc “mặt trước” của một vật, hoặc những “mặt trận”/“mặt đối đầu” trong bối cảnh khí tượng (mặt lạnh, mặt ấm) hoặc quân sự. Nghĩa chung là nhiều “mặt trước” hoặc vùng ở phía trước.

plural of front.

Ví dụ
Mặt tiền của các tòa nhà trong thành phố được bảo quản tốt.The fronts of the buildings in the city are well-maintained.
Không phải ai cũng chú ý đến mặt tiền của các ngôi nhà họ đi qua.Not everyone pays attention to the fronts of the houses they pass.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của fronts (Noun)

SingularPlural

front

fronts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh