opens
opens (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “open” khi dùng như danh từ: chỉ các khoảng trống, chỗ trống, hoặc sự kiện/màn trình bày mở cửa (ví dụ: các buổi mở cửa, các khoảng trống không bị che chắn).
plural of open.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "opens" là dạng động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của "open", có nghĩa là "mở" trong tiếng Việt. Từ này được sử dụng để chỉ hành động làm cho một vật trở nên không bị đóng kín hoặc tạo điều kiện cho một hoạt động, sự kiện diễn ra. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, hình thức viết và phát âm của "opens" là giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, ở Anh, từ này có thể được dùng nhiều hơn trong các cụm từ như "opens up", mang nghĩa mở ra một cái gì đó mới mẻ hơn.