tails
tails (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “tail” — phần đuôi của động vật, đồ vật hoặc bất cứ thứ gì có hình dạng giống đuôi.
plural of tail.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tails (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tail | tails |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tails" là danh từ số nhiều của "tail", có nghĩa là đuôi, phần phía sau của một số động vật hoặc vật thể. Trong ngữ cảnh toán học, "tails" cũng có thể chỉ phần đuôi của phân phối xác suất. Trong tiếng Anh Mỹ, "tails" thường được sử dụng để chỉ mặt ngửa của đồng xu trong trò chơi tung đồng, trong khi tiếng Anh Anh đôi khi sử dụng "heads and tails" để nhấn mạnh sự đối lập giữa hai mặt còn lại. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và cách sử dụng từ, mà không có sự khác biệt rõ ràng trong phát âm hoặc hình thức viết.