Anh - Việt

Bản dịch của từ Tails trong tiếng Việt

tails

Noun

tails (Noun)

/tˈeɪlz/
/tˈeɪlz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “tail” — phần đuôi của động vật, đồ vật hoặc bất cứ thứ gì có hình dạng giống đuôi.

plural of tail.

Ví dụ
Những chú chó vẫy đuôi vui vẻ ở công viên hôm qua.The dogs wagged their tails happily at the park yesterday.
Những chú mèo không đuổi theo đuôi của chúng trong sự kiện xã hội.The cats did not chase their tails during the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của tails (Noun)

SingularPlural

tail

tails

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh