fielded
fielded (Verb)
Nghĩa 01 · đưa ra hoặc trình bày một câu hỏi, đề xuất để người khác trả lời hoặc phản hồi; tiếp nhận và xử lý câu hỏi/đề xuất từ người khác
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Dạng quá khứ của "field". Thường dùng để nói đã cử/điền/giải quyết một câu hỏi, đề nghị, hoặc đã nhận/xử lý một cuộc gọi/đề nghị; trong thể thao còn nghĩa là đã chơi ở vị trí phòng thủ hoặc đã đỡ/nhận bóng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fielded (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | field |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fielded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fielded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fields |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fielding |
fielded (Noun)
Nghĩa 01 · Một ngành hoặc lĩnh vực chuyên môn cụ thể trong học thuật, công việc hoặc hoạt động (ví dụ: lĩnh vực nghiên cứu, lĩnh vực nghề nghiệp).
Một ngành hoặc lĩnh vực chuyên môn cụ thể trong học thuật, công việc hoặc hoạt động (ví dụ: lĩnh vực nghiên cứu, lĩnh vực nghề nghiệp).
a particular branch of study or activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một khu vực dùng cho hoạt động thể thao hoặc nơi diễn ra một sự kiện (ví dụ: sân bóng, sân vận động hoặc khu vực tổ chức sự kiện).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fielded" là dạng quá khứ của động từ "field", có nghĩa là ứng phó hoặc đáp ứng với một tình huống hoặc câu hỏi. Trong bối cảnh thể thao, "fielded" chỉ hành động tiếp nhận hoặc xử lý bóng. Dạng từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào các hoạt động thể thao.