Anh - Việt

Bản dịch của từ Lights trong tiếng Việt

lights

NounVerb

lights (Noun)

/lˈaɪts/
/lˈaɪts/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “light” — chỉ các nguồn sáng hoặc thiết bị phát sáng (ví dụ: đèn, đèn chiếu, đèn giao thông) hoặc các ánh sáng nhìn thấy được.

plural of light.

Ví dụ
Ánh đèn thành phố rất đẹp trong lễ kỷ niệm năm mới ở Hà Nội.The city lights are beautiful during the New Year celebration in Hanoi.
Ánh đèn trong khu phố của tôi không sáng rực rỡ vào ban đêm.The lights in my neighborhood do not shine brightly at night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của lights (Noun)

SingularPlural

light

lights

lights (Verb)

/lˈaɪts/
/lˈaɪts/
AI

Nghĩa 01

Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ “to light”/“to light up”, nghĩa là “đốt, châm (lửa)”, “bật sáng”, hoặc “chiếu sáng” tùy ngữ cảnh.

thirdperson singular simple present indicative of light.

Ví dụ
Cô ấy thắp nến trong buổi tụ họp cộng đồng mỗi tối thứ Sáu.She lights the candles during the community gathering every Friday night.
Anh ấy không thắp pháo nữa trong sự kiện xã hội.He does not light the fireworks at the social event anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của lights (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

light

V2

Quá khứ đơn

Past simple

lit

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

lit

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

lights

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

lighting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh