Square

Square(Trạng từ)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Di chuyển hoặc hướng theo phương ngang băng qua sân (ví dụ: băng ngang sân bóng).
In a direction transversely across the field or pitch.
横向地
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cách chính xác hoặc trực tiếp, thẳng thắn
Exactly, directly, straight
准确或直截了当
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Thẳng, chính xác, một cách công bằng hoặc trực tiếp
Exactly; directly; in a fair or straightforward manner
直截了当,准确无误,公正或直接
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Square(Tính từ)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hình thành góc vuông; vuông góc (hai đường hoặc hai cạnh gặp nhau tạo góc 90°).
At right angles; perpendicular.
直角的; 垂直的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Miêu tả người hoặc phong cách lỗi mốt, cổ hủ, quá truyền thống đến mức nhàm chán.
Old-fashioned or boringly conventional.
过时的;陈腐的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có hình vuông hoặc gần giống hình vuông (bốn cạnh và bốn góc gần như đều nhau).
Having the shape or approximate shape of a square.
有方形或接近方形的形状
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả đơn vị đo diện tích bằng diện tích của một hình vuông có cạnh dài bằng đơn vị đo đó (ví dụ: mét vuông là diện tích của hình vuông có cạnh 1 mét). Thường dùng khi nói các đơn vị như “square meter”, “square kilometer”,…
Denoting a unit of measurement equal to the area of a square whose side is of the unit specified.
表示一个单位的面积,等于边长为该单位的平方的面积。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh nhịp/nhạc, 'square' nghĩa là nhịp điệu đơn giản, rõ ràng và không phức tạp — dễ đoán, đều đặn và thẳng thắn.
(of rhythm) simple and straightforward.
简单而明确的节奏
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuộc về hình vuông, có hình vuông
Having the shape or form of a square
属于正方形,具有正方形的形状
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Có dạng hình vuông hoặc liên quan đến hình vuông
Having the shape of a square; related to a square shape
这与正方形的形状有关或呈正方形的形式
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Square(Danh từ)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bữa ăn đầy đủ, đủ chất — một bữa ăn chính, no đủ và cung cấp dinh dưỡng cần thiết.
A square meal.
丰盛的餐点
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một dụng cụ hình chữ L hoặc hình chữ T dùng để kiểm tra hoặc tạo góc vuông (góc 90°) giữa hai bề mặt, thường dùng trong mộc, xây dựng hoặc cơ khí.
An L-shaped or T-shaped instrument used for obtaining or testing right angles.
测角器
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người được coi là cổ hủ, lỗi thời hoặc quá bảo thủ, nhàm chán trong thái độ và hành vi.
A person considered to be old-fashioned or boringly conventional in attitude or behaviour.
守旧的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hình vuông, vật có hình dáng bốn cạnh bằng nhau và có bốn góc vuông
A shape with four equal sides and four right angles
这是一个正方形,指的是四边长度相等且四个角都是直角的物体或图形。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Hình vuông, bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông
A shape with four equal sides and four right angles
这是一个正方形,四个边都相等,且四个角都是直角。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Square(Động từ)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho phù hợp hoặc hòa giải giữa hai điều khác nhau; điều chỉnh để không mâu thuẫn với nhau.
调和
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuyết phục hoặc mua chuộc ai đó để họ đồng ý giúp hoặc ủng hộ mình, thường bằng cách đưa ra lợi ích hoặc quà tặng (một cách nhẹ nhàng hoặc vụ lợi).
Secure the help or acquiescence of (someone), especially by offering an inducement.
通过给予利益来获得某人的帮助或同意
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong bóng đá (hoặc các môn bóng), "square" (động từ) nghĩa là chuyền bóng ngang hoặc chéo ngang sang phần sân đối phương, thường hướng về khu vực trung tâm (ví dụ chuyền ngang vào vòng cấm để đồng đội dứt điểm).
Pass (a ball) across the field, especially towards the centre.
传球到场地中心
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho có hình vuông hoặc hình chữ nhật; gọt, cắt hoặc tạo cho vật có tiết diện (mặt cắt ngang) dạng vuông hoặc chữ nhật.
Make square or rectangular; give a square or rectangular cross section to.
使成方形或矩形
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho vuông, làm cho cân bằng, điều chỉnh cho đúng
To make something conform to right angles or to be even, to balance or adjust
使其变得平整、平衡,进行调整以确保正确
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Làm thành hình vuông, làm vuông
To make something square-shaped; to adjust something to be square
做成正方形,做成方形
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Square(Cụm từ)
Idiom: chơi đẹp, cư xử công bằng, đáng tin cậy
To behave fairly or honestly; to be trustworthy
讲究公平、守信、值得依赖
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Square" trong tiếng Việt có thể dịch là "hình vuông" (formal) hoặc "hình vuông" (informal). Đây là danh từ chỉ một hình dạng địa lý hoặc hình học với bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông. Từ "hình vuông" được dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết, trong ngữ cảnh chính thức như toán học hoặc khi nói về không gian công cộng như quảng trường. Trong giao tiếp hàng ngày, "hình vuông" vẫn là từ thông dụng nhất để diễn tả hình dạng này.
Từ "square" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "quadratum", mang nghĩa là "hình vuông", do "quattuor" có nghĩa là "bốn". Từ này được sử dụng để chỉ hình dạng có bốn cạnh bằng nhau và góc vuông. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "square" không chỉ đề cập đến hình dạng hình học mà còn mở rộng nghĩa sang các lĩnh vực như toán học, địa lý và cả trong ngữ cảnh xã hội để chỉ sự đồng nhất hay quy tắc.
Từ "square" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến các chủ đề về hình học, kiến trúc và biểu đồ. Trong phần Nói và Viết, nó có thể được sử dụng để mô tả hình dạng, kích thước hoặc trong ngữ cảnh so sánh. Ngoài ra, từ này còn xuất hiện trong các lĩnh vực khác như toán học và nghệ thuật, thể hiện sự tương đồng và cấu trúc.
"Square" trong tiếng Việt có thể dịch là "hình vuông" (formal) hoặc "hình vuông" (informal). Đây là danh từ chỉ một hình dạng địa lý hoặc hình học với bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông. Từ "hình vuông" được dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết, trong ngữ cảnh chính thức như toán học hoặc khi nói về không gian công cộng như quảng trường. Trong giao tiếp hàng ngày, "hình vuông" vẫn là từ thông dụng nhất để diễn tả hình dạng này.
Từ "square" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "quadratum", mang nghĩa là "hình vuông", do "quattuor" có nghĩa là "bốn". Từ này được sử dụng để chỉ hình dạng có bốn cạnh bằng nhau và góc vuông. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "square" không chỉ đề cập đến hình dạng hình học mà còn mở rộng nghĩa sang các lĩnh vực như toán học, địa lý và cả trong ngữ cảnh xã hội để chỉ sự đồng nhất hay quy tắc.
Từ "square" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến các chủ đề về hình học, kiến trúc và biểu đồ. Trong phần Nói và Viết, nó có thể được sử dụng để mô tả hình dạng, kích thước hoặc trong ngữ cảnh so sánh. Ngoài ra, từ này còn xuất hiện trong các lĩnh vực khác như toán học và nghệ thuật, thể hiện sự tương đồng và cấu trúc.
