Bản dịch của từ New world trong tiếng Việt
New world

New world(Noun)
Một hình dung về lối sống mới, thoải mái và cởi mở hơn, không bị ràng buộc bởi những chuẩn mực và niềm tin truyền thống.
A vision of a relaxed worldly lifestyle free from the constraints of traditional norms and beliefs.
New world(Idiom)
Thuật ngữ dùng để chỉ thời kỳ khám phá và khai phá châu Mỹ bởi các nhà thám hiểm châu Âu (sự khám phá, thuộc địa hóa vùng đất mới được coi là “Thế giới Mới”).
Refers to the exploration or colonization that resulted in the discovery of the Americas.
Một tình huống hoặc trạng thái mới xuất hiện khi có thứ gì đó sáng tạo hoặc khác biệt được đưa vào, khiến mọi thứ thay đổi rõ rệt so với trước đây.
A situation or state that arises from the introduction of something innovative or different.
Cụm từ này ám chỉ việc tạo ra một cơ hội, môi trường hoặc hoàn cảnh hoàn toàn mới — mở ra bước ngoặt, khả năng khác biệt so với trước đây.
The creation of a new opportunity or environment.
Một giai đoạn thay đổi lớn hoặc chuyển biến trong cách sống, suy nghĩ, công việc hoặc xã hội — thời điểm bắt đầu một thế giới mới khác với trước đó.
A period of change or transformation.
Cụm từ chỉ một giai đoạn, hoàn cảnh hoặc trải nghiệm hoàn toàn mới, mang đến cơ hội, khả năng và trải nghiệm khác so với trước đó.
Symbolizes new opportunities and experiences.
Thuật ngữ chỉ châu Mỹ (Tân Thế giới) — cách gọi do các nhà thám hiểm và thực dân châu Âu dùng khi họ khám phá và đặt thuộc địa ở châu Mỹ trong thời kỳ khám phá và xâm chiếm.
A term used to describe the Americas particularly during the period of exploration and colonization.
Cụm từ “new world” trong nghĩa bóng chỉ một lĩnh vực, môi trường hoặc ý tưởng hoàn toàn mới, chưa được khám phá hoặc đổi mới sáng tạo — nơi mở ra cơ hội, cách làm hay tư duy tiên phong.
Refers to an unexplored innovative or pioneering realm.
Cụm từ chỉ sự thay đổi lớn, mang tính cách mạng trong cách nhìn, hoàn cảnh hoặc trải nghiệm — như mở ra một chương mới với quan điểm, cơ hội hoặc hiểu biết hoàn toàn khác trước.
A phrase that signifies a transformative or revolutionary change in perspective or context.
Cụm từ dùng để chỉ sự đổi mới, một cách nghĩ hoặc cách sống mới khác biệt so với trước — mở ra hướng đi, cơ hội hoặc trải nghiệm hoàn toàn mới.
An expression representing innovation or a new way of thinking or living.
Ẩn dụ chỉ khởi đầu mới, cơ hội mới hoặc một giai đoạn thay đổi mở ra những khả năng khác trong cuộc sống.
A metaphor for new beginnings or opportunities.
Một cái nhìn giàu trí tưởng tượng hoặc lý tưởng về thế giới.
An imaginative or idealistic view of the world.
New world(Adjective)
Chưa từng biết đến trước đây; mới, lạ so với những gì mình đã biết
Not previously known or unfamiliar.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "New World" thường chỉ đến các vùng đất ở châu Mỹ, đặc biệt là những khu vực được khám phá và định cư bởi người châu Âu từ thế kỷ 15 trở đi. Nó được đối lập với "Old World", thường chỉ đến châu Âu, châu Á và châu Phi. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cách phát âm hay viết, song có thể xuất hiện khác biệt về ngữ cảnh sử dụng, với "New World" thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử, địa lý và xã hội.
Cụm từ "New World" xuất phát từ thuật ngữ Latinh "Novus Orbis", chỉ các vùng đất được phát hiện trong thời kỳ Khám Phá Thế Giới, đặc biệt vào thế kỷ 15 và 16. Thời kỳ này, các nhà thám hiểm châu Âu như Christopher Columbus đã khám phá và lập bản đồ cho các lãnh thổ ở châu Mỹ. Ý nghĩa hiện tại của "New World" không chỉ ám chỉ đến những vùng đất mới mà còn phản ánh sự thay đổi văn hóa, xã hội và kinh tế mà những khám phá này mang lại cho nhân loại.
Cụm từ "new world" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Viết, nơi nó liên quan đến các khái niệm về khám phá hoặc thay đổi trong các bối cảnh toàn cầu. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những khám phá, sự đổi mới hoặc tình trạng chưa được biết đến. Trong các cuộc thảo luận về địa lý, lịch sử và văn hóa, "new world" thường được sử dụng để phát biểu về ảnh hưởng và tác động của những phát hiện mới đến xã hội và môi trường.
Thuật ngữ "New World" thường chỉ đến các vùng đất ở châu Mỹ, đặc biệt là những khu vực được khám phá và định cư bởi người châu Âu từ thế kỷ 15 trở đi. Nó được đối lập với "Old World", thường chỉ đến châu Âu, châu Á và châu Phi. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cách phát âm hay viết, song có thể xuất hiện khác biệt về ngữ cảnh sử dụng, với "New World" thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử, địa lý và xã hội.
Cụm từ "New World" xuất phát từ thuật ngữ Latinh "Novus Orbis", chỉ các vùng đất được phát hiện trong thời kỳ Khám Phá Thế Giới, đặc biệt vào thế kỷ 15 và 16. Thời kỳ này, các nhà thám hiểm châu Âu như Christopher Columbus đã khám phá và lập bản đồ cho các lãnh thổ ở châu Mỹ. Ý nghĩa hiện tại của "New World" không chỉ ám chỉ đến những vùng đất mới mà còn phản ánh sự thay đổi văn hóa, xã hội và kinh tế mà những khám phá này mang lại cho nhân loại.
Cụm từ "new world" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Viết, nơi nó liên quan đến các khái niệm về khám phá hoặc thay đổi trong các bối cảnh toàn cầu. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những khám phá, sự đổi mới hoặc tình trạng chưa được biết đến. Trong các cuộc thảo luận về địa lý, lịch sử và văn hóa, "new world" thường được sử dụng để phát biểu về ảnh hưởng và tác động của những phát hiện mới đến xã hội và môi trường.
