Bản dịch của từ New world trong tiếng Việt

New world

Noun [U/C] Idiom Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New world(Noun)

ˈnuˈwɚld
ˈnuˈwɚld
01

Một hình dung về lối sống mới, thoải mái và cởi mở hơn, không bị ràng buộc bởi những chuẩn mực và niềm tin truyền thống.

A vision of a relaxed worldly lifestyle free from the constraints of traditional norms and beliefs.

一种轻松、自由的生活方式,不受传统束缚。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thế giới hoặc nơi chốn mới mà bạn tưởng tượng là hoàn hảo hoặc đúng như bạn mong muốn — một nơi khác với thực tế hiện tại, nơi mọi thứ đều tốt đẹp theo ý bạn.

A planet or a place where you think everything is perfect or what you imagine the world is like.

一个理想的世界或地方,完美无瑕。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

“New world” chỉ một nơi, sự vật hoặc ý tưởng vừa được khám phá hoặc vừa được tạo ra, còn mới đối với con người hoặc xã hội; một thế giới/không gian/môi trường mới mà người ta chưa biết hoặc chưa trải nghiệm trước đó.

A recently discovered or created place thing or idea.

新世界

Ví dụ
04

“New world” ở đây được hiểu là một hành tinh hoặc Trái Đất (một thế giới mới). Nói đơn giản: một hành tinh khác hoặc một vùng đất/thế giới mới để khám phá hoặc sinh sống.

A planet or earth.

新世界

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một hành tinh, ngôi sao hoặc vật thể thiên văn mới vừa được phát hiện gần đây.

A recently discovered planet star or other celestial object.

新发现的行星或星体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

New world(Idiom)

01

Thuật ngữ dùng để chỉ thời kỳ khám phá và khai phá châu Mỹ bởi các nhà thám hiểm châu Âu (sự khám phá, thuộc địa hóa vùng đất mới được coi là “Thế giới Mới”).

Refers to the exploration or colonization that resulted in the discovery of the Americas.

指欧洲探险者发现和殖民美洲的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một tình huống hoặc trạng thái mới xuất hiện khi có thứ gì đó sáng tạo hoặc khác biệt được đưa vào, khiến mọi thứ thay đổi rõ rệt so với trước đây.

A situation or state that arises from the introduction of something innovative or different.

新世界:因引入创新或不同事物而出现的新情况或状态。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cụm từ này ám chỉ việc tạo ra một cơ hội, môi trường hoặc hoàn cảnh hoàn toàn mới — mở ra bước ngoặt, khả năng khác biệt so với trước đây.

The creation of a new opportunity or environment.

创造新机会或环境

Ví dụ
04

Một giai đoạn thay đổi lớn hoặc chuyển biến trong cách sống, suy nghĩ, công việc hoặc xã hội — thời điểm bắt đầu một thế giới mới khác với trước đó.

A period of change or transformation.

一个变革或转变的时期。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Cụm từ chỉ một giai đoạn, hoàn cảnh hoặc trải nghiệm hoàn toàn mới, mang đến cơ hội, khả năng và trải nghiệm khác so với trước đó.

Symbolizes new opportunities and experiences.

象征新的机会与体验

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Thuật ngữ chỉ châu Mỹ (Tân Thế giới) — cách gọi do các nhà thám hiểm và thực dân châu Âu dùng khi họ khám phá và đặt thuộc địa ở châu Mỹ trong thời kỳ khám phá và xâm chiếm.

A term used to describe the Americas particularly during the period of exploration and colonization.

新世界

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Cụm từ “new world” trong nghĩa bóng chỉ một lĩnh vực, môi trường hoặc ý tưởng hoàn toàn mới, chưa được khám phá hoặc đổi mới sáng tạo — nơi mở ra cơ hội, cách làm hay tư duy tiên phong.

Refers to an unexplored innovative or pioneering realm.

新世界,指未被探索的创新领域。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Trong nghĩa rộng, ‘new world’ ám chỉ sự khởi đầu của một thời đại hoặc giai đoạn mới trong lịch sử — tức là một bước ngoặt lớn, thay đổi căn bản so với trước đó.

In a broader sense signifies the beginning of a new era or phase in history.

新世界,象征历史新阶段的开始。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Cụm từ dùng để chỉ một tình hình hoặc trật tự địa chính trị mới đang xuất hiện, khác với trước đây — ví dụ khi cân bằng quyền lực quốc tế thay đổi hoặc xuất hiện quy tắc, quan hệ, lực lượng mới trên thế giới.

A term used to describe a new and emerging geopolitical situation or order.

新世界

Ví dụ
10

Cảm giác như bước sang một thế giới mới — rất vui mừng, phấn khởi và lâng lâng vì có chuyện tốt vừa xảy ra với mình.

A situation in which you feel very happy because something good has happened to you.

感到非常快乐的情境

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

11

Một cách gọi mang tính lịch sử chỉ châu Mỹ sau thời Christopher Columbus — được xem như vùng đất mới, chưa quen biết hoặc chưa được khám phá đối với người châu Âu thời đó.

A concept referring to the postColumbian America as a fresh and unexplored territory.

后哥伦布时代的美洲,未被探索的领域。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

12

Cụm từ chỉ sự thay đổi lớn, mang tính cách mạng trong cách nhìn, hoàn cảnh hoặc trải nghiệm — như mở ra một chương mới với quan điểm, cơ hội hoặc hiểu biết hoàn toàn khác trước.

A phrase that signifies a transformative or revolutionary change in perspective or context.

新世界,象征着观念或环境的巨大变革。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

13

Cụm từ dùng để chỉ sự đổi mới, một cách nghĩ hoặc cách sống mới khác biệt so với trước — mở ra hướng đi, cơ hội hoặc trải nghiệm hoàn toàn mới.

An expression representing innovation or a new way of thinking or living.

新世界,象征创新或新的生活方式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

14

Ẩn dụ chỉ khởi đầu mới, cơ hội mới hoặc một giai đoạn thay đổi mở ra những khả năng khác trong cuộc sống.

A metaphor for new beginnings or opportunities.

新的开始或机会

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

15

Ý niệm về một khởi đầu mới, một thế giới/tình huống mới sau khi khám phá hoặc thay đổi — mang nghĩa hình tượng về bắt đầu lại, mở ra cơ hội và khám phá điều chưa biết.

The idea of a fresh start often associated with exploration or discovery.

崭新的开始,探索未知的世界。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

16

Cụm từ dùng để chỉ một khái niệm, tình huống hoặc hoàn cảnh hoàn toàn mới lạ, chưa từng có trước đây; một “thế giới” khác biệt so với những gì quen biết.

A term used to describe a concept or situation that is completely novel or unprecedented.

全新的世界

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

17

Ví dụ

New world(Adjective)

nˈu wɝˈld
nˈu wɝˈld
01

Mới xuất hiện, chưa từng tồn tại trước đây; được tạo ra, giới thiệu hoặc được phát hiện gần đây hoặc lần đầu tiên

Not existing before made introduced or discovered recently or now for the first time.

新出现的,最近发现的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến cái mới nhất hoặc gần đây nhất; mô tả điều gì đó là hiện đại, vừa xuất hiện hoặc cập nhật gần đây.

Of or relating to the latest or most recent.

最新的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chưa từng biết đến trước đây; mới, lạ so với những gì mình đã biết

Not previously known or unfamiliar.

陌生的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh