Bản dịch của từ Mark trong tiếng Việt
Mark
Noun CountableVerb

Mark (Noun Countable)
mˈɑːk
ˈmɑrk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một mức độ, tiêu chuẩn hoặc mốc cho thấy thành tựu hay sự tiến bộ.
A particular level standard or point that shows achievement or progress
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mark (Verb)
mˈɑːk
ˈmɑrk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
