Anh - Việt

Bản dịch của từ Marks trong tiếng Việt

marks

Noun

marks (Noun)

/mˈɑɹks/
/mˈɑɹks/
AI

Nghĩa 01

Số nhiều của "mark" — những vết, dấu, hoặc điểm (ví dụ vết bẩn, dấu hiệu, hoặc điểm số trên bài kiểm tra).

plural of mark.

Ví dụ
Giáo viên đã cho năm điểm cho bài thuyết trình xuất sắc về vấn đề xã hội.The teacher gave five marks for the excellent presentation on social issues.
Nhân viên xã hội không nhận được đủ điểm cho công việc chăm chỉ của họ.Social workers do not receive enough marks for their hard work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của marks (Noun)

SingularPlural

mark

marks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh