Bản dịch của từ Pitch trong tiếng Việt

Pitch

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pitch(Verb)

pɪtʃ
pˈɪtʃ
01

Đặt, lắp hoặc cố định (một vật) vào vị trí sao cho đứng yên hoặc không di chuyển.

Set up and fix in position.

固定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đặt giọng (của mình) hoặc điều chỉnh một bản nhạc ở một cao độ xác định; chọn/tạo nốt cao/thấp cố định để hát hoặc chơi nhạc.

Set (one's voice or a piece of music) at a particular pitch.

调整音调或音高

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Làm cho (mái nhà) nghiêng xuống từ sống mái (đỉnh mái) — tức là tạo độ dốc cho mái để nước mưa chảy xuống.

Cause (a roof) to slope downwards from the ridge.

使屋顶从顶端倾斜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Lát đá, trải đá để làm đường (đặt đá hoặc trải sỏi/đá lên bề mặt đường để tạo lớp mặt đường cứng và bằng).

Pave (a road) with stones.

用石头铺路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

(Trong bóng chày hoặc bóng mềm) ném bóng về phía người đánh (batter) để người đó cố gắng đánh trúng.

Throw (the ball) for the batter to try to hit.

投球

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Ném một cách đại khái, không cẩn thận hoặc vứt bỏ bằng động tác nhanh, thô (không phải ném kỹ thuật).

Throw roughly or casually.

随意扔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Đưa ra một đề nghị chính thức hoặc chào giá để giành được hợp đồng hoặc công việc kinh doanh.

Make a bid to obtain a contract or other business.

提出商业合同或工作申请

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Phủ, trát hoặc quét lên bề mặt bằng nhựa đường/nhựa hắc ín (pitch) để làm kín hoặc bảo vệ.

Cover, coat, or smear with pitch.

用沥青覆盖、涂抹或涂层。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

(trong việc ủ bia) thêm men vào dịch đường (wort) để khởi động quá trình lên men.

(in brewing) add yeast to (wort) to induce fermentation.

在酿造中加入酵母以促进发酵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

(về tàu thuyền, máy bay hoặc xe cộ đang chuyển động) lắc lên lắc xuống quanh trục ngang, khiến phần đầu di chuyển lên xuống.

(of a moving ship, aircraft, or vehicle) rock or oscillate around a lateral axis, so that the front moves up and down.

(船、飞机或车辆)在横轴上摇摆,前端上下移动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Pitch (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pitch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Pitched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Pitched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Pitches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Pitching

Pitch(Noun)

pɪtʃ
pˈɪtʃ
01

Một khu vực đất được phân định hoặc dùng để chơi cho các trò chơi đồng đội ngoài trời (ví dụ: sân bóng đá, sân bóng bầu dục).

An area of ground marked out or used for play in an outdoor team game.

户外运动场地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chất dính, đặc, màu đen hoặc nâu sẫm, bán lỏng khi nóng và đông cứng khi nguội, lấy được bằng cách chưng cất than nhựa hoặc tinh dầu thông; thường dùng để chống thấm hoặc bọc tàu thuyền.

A sticky resinous black or dark brown substance that is semi-liquid when hot and hardens when cold, obtained by distilling tar or turpentine and used for waterproofing.

一种黑色或深棕色的粘稠物质,热时半液体,冷时硬化,用于防水。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động ném bóng của người ném (pitcher) trong môn bóng chày hoặc bóng mềm — tức là lần ném bóng đưa về phía người đánh (batter).

A delivery of the ball by the pitcher.

投球

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một cách diễn đạt hoặc bài thuyết phục được dùng để làm người khác đồng ý mua hoặc chấp nhận một ý tưởng, sản phẩm hay dịch vụ.

A form of words used when trying to persuade someone to buy or accept something.

劝说的话或宣传

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một chỗ (vị trí) mà người bán hàng rong hoặc nghệ sĩ đường phố dựng quầy, bày hàng hoặc biểu diễn.

A place where a street vendor or performer stations themselves or sets up a stall.

街头摊位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Độ cao hay độ thấp của một âm do tốc độ rung tạo ra quyết định; nói về mức cao (cao độ) hay thấp của tiếng, giọng hoặc nốt nhạc.

The quality of a sound governed by the rate of vibrations producing it; the degree of highness or lowness of a tone.

音的高低,由振动频率决定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Mức độ mạnh mẽ hoặc cường độ của một thứ gì đó, đặc biệt là ở mức cao (ví dụ: mức độ kịch tính, nhiệt tình hoặc cường độ âm thanh).

A level of the intensity of something, especially a high level.

强度水平

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Sự bập bồng hoặc chuyển động lắc lên xuống của tàu, máy bay hoặc phương tiện quanh trục ngang vuông góc với hướng chuyển động (tức là mũi lên hoặc mũi xuống).

A swaying or oscillation of a ship, aircraft, or vehicle around a horizontal axis perpendicular to the direction of motion.

船、飞机或车辆在运动方向垂直的水平轴上摇摆或摆动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Khoảng cách giữa các điểm hoặc đường tương ứng kế tiếp nhau; ví dụ khoảng cách giữa các răng của một bánh răng.

The distance between successive corresponding points or lines, for example between the teeth of a cogwheel.

相邻点或线之间的距离,例如齿轮的齿之间的距离。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

Độ dốc của một mặt nghiêng, thường dùng để chỉ độ nghiêng của mái nhà — tức là mức độ chênh nghiêng từ chân đến đỉnh.

The steepness of a slope, especially of a roof.

倾斜度,特别是屋顶的倾斜程度。

pitch
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Pitch (Noun)

SingularPlural

Pitch

Pitches

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ